(Top Banner Ad)
depopulation
C1
danh từ C1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Sinh học

depopulation

UK: /diːˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /diːˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm dân số sự giảm dân số tình trạng suy giảm dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant reduction in the number of people living in a particular area.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm đáng kể số lượng người sống ở một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depopulation of the countryside is a major concern for the government."

    "Sự suy giảm dân số ở nông thôn là một mối lo ngại lớn đối với chính phủ."

  • "The Black Death caused significant depopulation across Europe."

    "Bệnh dịch hạch đã gây ra sự suy giảm dân số đáng kể trên khắp châu Âu."

  • "Economic hardship can lead to depopulation in certain regions."

    "Khó khăn kinh tế có thể dẫn đến sự suy giảm dân số ở một số khu vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depopulate làm giảm dân số, khiến một vùng trở nên thưa dân
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy dân số
Adjective populous đông dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
populus
Latin
depopulare
English
depopulate
English
depopulation

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'depopulation' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Tiền tố 'de-' có nghĩa là 'giảm đi, loại bỏ', và 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Do đó, nghĩa đen của từ này là sự giảm sút số lượng người dân.

Sự tàn phá và giảm dân số

Trong tiếng La-tinh, động từ 'depopulare' có nghĩa là 'tàn phá, cướp bóc, làm cho một vùng đất không còn người sinh sống'. Điều này cho thấy 'depopulation' ban đầu không chỉ đơn thuần là giảm dân số mà còn hàm ý một sự suy giảm do những nguyên nhân tiêu cực, có tính hủy hoại hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'depopulation' thường được sử dụng để mô tả sự sụt giảm dân số do nhiều yếu tố như chiến tranh, dịch bệnh, di cư hàng loạt, hoặc tỷ lệ sinh thấp. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự suy thoái hoặc khủng hoảng.

Prepositions

of in

'Depopulation of' thường đi sau để chỉ nguyên nhân gây ra hoặc ảnh hưởng trực tiếp. Ví dụ: 'depopulation of rural areas' (sự suy giảm dân số ở khu vực nông thôn). 'Depopulation in' thường dùng để chỉ phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'Depopulation in Eastern Europe' (sự suy giảm dân số ở Đông Âu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depopulation
  • rural rural depopulation
    (suy giảm dân số nông thôn)
  • mass mass depopulation
    (suy giảm dân số hàng loạt)
  • drastic drastic depopulation
    (suy giảm dân số nghiêm trọng)
  • widespread widespread depopulation
    (suy giảm dân số trên diện rộng)
Verb + depopulation
  • cause cause depopulation
    (gây ra suy giảm dân số)
  • prevent prevent depopulation
    (ngăn chặn suy giảm dân số)
  • combat combat depopulation
    (chống lại suy giảm dân số)
  • reverse reverse depopulation
    (đảo ngược tình trạng suy giảm dân số)
Depopulation + Noun
  • depopulation depopulation crisis
    (khủng hoảng suy giảm dân số)
  • depopulation depopulation trend
    (xu hướng suy giảm dân số)

Idioms

  • a depopulation crisis

    một cuộc khủng hoảng suy giảm dân số

    "Many remote villages are facing a depopulation crisis as young people move to cities."

    (Nhiều làng xã xa xôi đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng suy giảm dân số khi giới trẻ di chuyển đến các thành phố.)

  • the threat of depopulation

    mối đe dọa suy giảm dân số

    "Governments are concerned about the threat of depopulation in certain regions."

    (Các chính phủ lo ngại về mối đe dọa suy giảm dân số ở một số khu vực nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depopulation

danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm đáng kể số lượng người sống ở một khu vực cụ thể.

"The depopulation of the countryside is a major concern for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the birth rate doesn't increase, depopulation will become a serious problem.
Nếu tỷ lệ sinh không tăng, tình trạng suy giảm dân số sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
If we don't address the factors causing emigration, depopulation won't be prevented.
Nếu chúng ta không giải quyết các yếu tố gây ra di cư, tình trạng suy giảm dân số sẽ không thể ngăn chặn được.
Nghi vấn
Will the economy suffer if depopulation continues?
Nền kinh tế có bị ảnh hưởng nếu tình trạng suy giảm dân số tiếp tục không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a region experiences severe depopulation, its economy often suffers.
Nếu một khu vực trải qua tình trạng suy giảm dân số nghiêm trọng, nền kinh tế của nó thường bị ảnh hưởng.
Phủ định
When a country faces rapid depopulation, social services do not always improve.
Khi một quốc gia đối mặt với tình trạng suy giảm dân số nhanh chóng, các dịch vụ xã hội không phải lúc nào cũng được cải thiện.
Nghi vấn
If a city undergoes depopulation, does property value decrease?
Nếu một thành phố trải qua tình trạng suy giảm dân số, giá trị bất động sản có giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depopulation".

Thị trấn ma và làng bỏ hoang

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, 'depopulation' có thể dẫn đến hiện tượng 'thị trấn ma' (ghost towns) hoặc làng bỏ hoang. Đây là những nơi từng phát triển mạnh mẽ nhưng sau đó bị suy giảm dân số do kinh tế suy thoái, cạn kiệt tài nguyên (như mỏ khai thác) hoặc thiếu cơ hội việc làm, khiến người dân phải rời đi.

Dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp

Trong bối cảnh hiện đại, 'depopulation' thường được dùng để mô tả tình trạng dân số già hóa nhanh chóng và tỷ lệ sinh thấp ở nhiều quốc gia phát triển. Điều này đặt ra những thách thức lớn về lực lượng lao động, hệ thống an sinh xã hội và khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế trong tương lai.