(Top Banner Ad)
demographic shift
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

demographic shift

UK: /ˌdɛməˈɡræfɪk ʃɪft/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪk ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi nhân khẩu học chuyển dịch cơ cấu dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the structure of a population, such as age, race, sex, etc.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong cấu trúc dân số, ví dụ như tuổi tác, chủng tộc, giới tính, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demographic shift towards an older population is creating challenges for social security systems."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học theo hướng dân số già hóa đang tạo ra những thách thức cho hệ thống an sinh xã hội."

  • "This demographic shift has significant implications for the healthcare industry."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học này có những tác động đáng kể đến ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

  • "The country is experiencing a demographic shift from rural to urban areas."

    "Đất nước đang trải qua một sự thay đổi nhân khẩu học từ khu vực nông thôn sang khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography nhân khẩu học
Noun demographer nhà nhân khẩu học
Noun demographics dữ liệu nhân khẩu học (số nhiều)
Noun shift sự dịch chuyển; sự thay đổi; ca làm việc
Adjective demographic thuộc nhân khẩu học
Adjective shifting đang dịch chuyển, thay đổi
Verb shift dịch chuyển, thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δῆμος (dêmos)
Ancient Greek
-γραφία (-graphia)
French
démographie
English
demographic

Nguồn gốc của 'Demographic'

'Demographic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'dêmos' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng', và '-graphia' có nghĩa là 'miêu tả' hoặc 'viết về'. Từ 'démographie' được nhà khoa học người Pháp Achille Guillard đặt ra vào năm 1855 để chỉ việc nghiên cứu thống kê về dân số, và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, trở thành tính từ 'demographic' để nói về các khía cạnh liên quan đến dân số.

Ý nghĩa của 'Shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa ban đầu là 'chia tách', 'sắp xếp' hoặc 'thay đổi vị trí'. Trong cụm từ 'demographic shift', 'shift' dùng để chỉ một sự thay đổi, một sự dịch chuyển đáng kể trong cấu trúc hoặc đặc điểm của dân số theo thời gian, ví dụ như thay đổi về độ tuổi, giới tính, chủng tộc, hay phân bố địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thay đổi đáng kể có ảnh hưởng lớn đến xã hội, kinh tế và chính trị. Nó nhấn mạnh sự dịch chuyển về tỉ lệ hoặc phân bố của các nhóm dân cư khác nhau. Khác với 'population change' mang tính tổng quát, 'demographic shift' tập trung vào sự thay đổi cấu trúc bên trong dân số.

Prepositions

in of

'+in+ area/group': chỉ ra sự thay đổi xảy ra trong một khu vực hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: demographic shift in rural areas). '+of+ population characteristic': chỉ ra đặc điểm dân số đang thay đổi (ví dụ: demographic shift of aging population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic shift
  • significant significant demographic shift
    (sự dịch chuyển nhân khẩu học đáng kể)
  • major major demographic shift
    (sự thay đổi lớn về nhân khẩu học)
  • rapid rapid demographic shift
    (sự dịch chuyển nhân khẩu học nhanh chóng)
  • profound profound demographic shift
    (sự thay đổi sâu sắc về nhân khẩu học)
  • dramatic dramatic demographic shift
    (sự dịch chuyển nhân khẩu học mạnh mẽ/đột ngột)
Verb + demographic shift
  • experience experience a demographic shift
    (trải qua một sự dịch chuyển nhân khẩu học)
  • witness witness a demographic shift
    (chứng kiến một sự dịch chuyển nhân khẩu học)
  • cause cause a demographic shift
    (gây ra một sự dịch chuyển nhân khẩu học)
  • drive drive demographic shifts
    (thúc đẩy các sự dịch chuyển nhân khẩu học)
  • address address demographic shifts
    (giải quyết các sự dịch chuyển nhân khẩu học)
Noun/Prepositional Phrase + demographic shift
  • impact of the impact of demographic shifts
    (tác động của các sự dịch chuyển nhân khẩu học)
  • implications of the implications of demographic shifts
    (những hệ quả/tác động của sự dịch chuyển nhân khẩu học)
  • trends in trends in demographic shifts
    (các xu hướng trong sự dịch chuyển nhân khẩu học)

Idioms

  • undergo a demographic shift

    trải qua một sự dịch chuyển nhân khẩu học

    "Many developed countries are undergoing a significant demographic shift due to aging populations."

    (Nhiều quốc gia phát triển đang trải qua sự dịch chuyển nhân khẩu học đáng kể do dân số già hóa.)

  • respond to a demographic shift

    đáp ứng/ứng phó với một sự dịch chuyển nhân khẩu học

    "Governments need to develop policies to respond effectively to the demographic shift."

    (Các chính phủ cần phát triển chính sách để ứng phó hiệu quả với sự dịch chuyển nhân khẩu học.)

  • the drivers of demographic shift

    những yếu tố thúc đẩy sự dịch chuyển nhân khẩu học

    "Lower birth rates and increased life expectancy are key drivers of demographic shift globally."

    (Tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ tăng là những yếu tố chính thúc đẩy sự dịch chuyển nhân khẩu học trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic shift

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong cấu trúc dân số, ví dụ như tuổi tác, chủng tộc, giới tính, v.v.

"The demographic shift towards an older population is creating challenges for social security systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demographic shift has led to changes in social policies.
Sự thay đổi nhân khẩu học đã dẫn đến những thay đổi trong các chính sách xã hội.
Phủ định
The company is not prepared for the coming demographic shift.
Công ty không chuẩn bị cho sự thay đổi nhân khẩu học sắp tới.
Nghi vấn
Will the demographic shift affect the demand for housing?
Liệu sự thay đổi nhân khẩu học có ảnh hưởng đến nhu cầu về nhà ở không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the demographic shift continues, the government will need to adjust its social policies.
Nếu sự thay đổi nhân khẩu học tiếp tục, chính phủ sẽ cần điều chỉnh các chính sách xã hội của mình.
Phủ định
If the demographic shift doesn't stabilize, the healthcare system won't be able to cope with the aging population.
Nếu sự thay đổi nhân khẩu học không ổn định, hệ thống chăm sóc sức khỏe sẽ không thể đối phó với dân số già.
Nghi vấn
Will businesses adapt their marketing strategies if the demographic shifts significantly?
Liệu các doanh nghiệp có điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ nếu sự thay đổi nhân khẩu học diễn ra đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic shift".

Dân số già hóa

Nhiều quốc gia phát triển đang chứng kiến một sự dịch chuyển nhân khẩu học lớn: tỷ lệ người cao tuổi tăng nhanh so với người trẻ. Điều này gây áp lực lên hệ thống y tế, lương hưu và thị trường lao động, đồng thời đặt ra thách thức về duy trì tăng trưởng kinh tế.

Đô thị hóa và Di cư

Sự dịch chuyển từ nông thôn ra thành thị (đô thị hóa) và di cư quốc tế là những động lực chính khác của sự thay đổi nhân khẩu học. Chúng ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư, đa dạng văn hóa và nhu cầu cơ sở hạ tầng ở các khu vực khác nhau, tạo ra cả cơ hội và thách thức.