(Top Banner Ad)
population explosion
C1
Danh từ C1 Nhân khẩu học, Khoa học Xã hội

population explosion

UK: /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən ɪkˈspləʊ.ʒən/ • US: /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən ɪkˈsploʊ.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ dân số gia tăng dân số đột ngột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden large increase in the size of a population.

Vietnamese Meaning

Sự bùng nổ dân số, sự gia tăng dân số đột ngột và lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population explosion in many developing countries is putting a strain on resources."

    "Sự bùng nổ dân số ở nhiều nước đang phát triển đang gây áp lực lên nguồn tài nguyên."

  • "Scientists are concerned about the long-term effects of the population explosion."

    "Các nhà khoa học lo ngại về những ảnh hưởng lâu dài của sự bùng nổ dân số."

  • "The population explosion has led to increased competition for jobs."

    "Sự bùng nổ dân số đã dẫn đến sự cạnh tranh việc làm gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy dân số
Adjective populous đông dân, nhiều người sinh sống
Noun explosion vụ nổ, sự bùng nổ, sự tăng vọt đột ngột
Verb explode nổ, bùng nổ, tăng vọt
Adjective explosive dễ nổ, có tính bùng nổ; có khả năng gây ra sự tăng vọt lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
Middle English
populacion
English
population
Latin
explodere (to drive out by clapping, hiss off the stage)
French
explosion
English
explosion
English
population explosion (coined mid-20th century)

Nguồn gốc cụm từ "bùng nổ dân số"

Cụm từ 'population explosion' (bùng nổ dân số) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai. Các nhà khoa học và nhà nhân khẩu học bắt đầu quan ngại sâu sắc về sự gia tăng dân số toàn cầu nhanh chóng và tác động của nó đến tài nguyên, môi trường. Nó kết hợp ý tưởng về 'dân số' (population) và sự 'tăng đột ngột, mạnh mẽ' (explosion) để mô tả tình trạng này một cách sinh động và đầy tính cấp bách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng nhanh chóng và đáng kể số lượng người sống trong một khu vực cụ thể hoặc trên toàn thế giới. Nó thường ám chỉ những hệ quả tiêu cực tiềm tàng, chẳng hạn như cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường, và các vấn đề xã hội khác. Nó khác với 'population growth' (tăng trưởng dân số) ở chỗ 'population explosion' nhấn mạnh tốc độ và quy mô đột ngột của sự tăng trưởng này.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị bùng nổ (ví dụ: 'population explosion of deer' - sự bùng nổ dân số hươu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population explosion
  • rapid rapid population explosion
    (bùng nổ dân số nhanh chóng)
  • massive massive population explosion
    (bùng nổ dân số quy mô lớn)
  • global global population explosion
    (bùng nổ dân số toàn cầu)
  • urban urban population explosion
    (bùng nổ dân số đô thị)
Verb + population explosion
  • cause cause a population explosion
    (gây ra sự bùng nổ dân số)
  • address address the population explosion
    (giải quyết vấn đề bùng nổ dân số)
  • face face a population explosion
    (đối mặt với sự bùng nổ dân số)
  • deal with deal with the population explosion
    (xử lý/giải quyết vấn đề bùng nổ dân số)
Noun + of + population explosion
  • threat the threat of population explosion
    (mối đe dọa từ sự bùng nổ dân số)
  • consequences the consequences of population explosion
    (những hậu quả của sự bùng nổ dân số)

Idioms

  • the problem of population explosion

    vấn đề bùng nổ dân số

    "The government is trying to find solutions for the problem of population explosion."

    (Chính phủ đang cố gắng tìm giải pháp cho vấn đề bùng nổ dân số.)

  • to combat population explosion

    để chống lại/kiểm soát sự bùng nổ dân số

    "Education and family planning are key to combat population explosion."

    (Giáo dục và kế hoạch hóa gia đình là chìa khóa để chống lại sự bùng nổ dân số.)

  • impact of population explosion

    tác động/ảnh hưởng của sự bùng nổ dân số

    "The impact of population explosion on natural resources is significant."

    (Tác động của sự bùng nổ dân số lên tài nguyên thiên nhiên là rất đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population explosion

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng nổ dân số, sự gia tăng dân số đột ngột và lớn.

"The population explosion in many developing countries is putting a strain on resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The population explosion is a major concern for environmental sustainability.
Sự bùng nổ dân số là một mối quan tâm lớn đối với sự bền vững môi trường.
Phủ định
There isn't a population explosion in sparsely populated areas.
Không có sự bùng nổ dân số ở các khu vực dân cư thưa thớt.
Nghi vấn
Is the population explosion a serious threat to global resources?
Sự bùng nổ dân số có phải là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với tài nguyên toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population explosion".

Thuyết Malthus và Nỗi lo dân số

Khái niệm 'bùng nổ dân số' gắn liền với Thuyết Malthus của Thomas Malthus (thế kỷ 18), người đã cảnh báo rằng dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân, trong khi nguồn cung cấp lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến nghèo đói và nạn đói. Mặc dù lý thuyết này đã được điều chỉnh nhiều lần, nỗi lo về việc dân số vượt quá khả năng chịu đựng của hành tinh vẫn là một chủ đề tranh luận toàn cầu và là nền tảng cho sự ra đời của cụm từ 'population explosion'.

Phát triển bền vững và Kiểm soát dân số

Vấn đề 'bùng nổ dân số' ngày nay thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, thực hiện nhiều chính sách kế hoạch hóa gia đình, giáo dục và nâng cao nhận thức để kiểm soát mức sinh, nhằm đảm bảo đủ tài nguyên cho các thế hệ tương lai và giảm áp lực lên hệ sinh thái toàn cầu.