(Top Banner Ad)
depreciate
C1
Động từ (Verb) C1 Kinh tế, Tài chính

depreciate

UK: /dɪˈpriːʃieɪt/ • US: /dɪˈpriːʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mất giá khấu hao làm mất uy tín xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce in value, especially over time.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị, đặc biệt là theo thời gian; mất giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car depreciates in value as soon as you drive it off the lot."

    "Chiếc xe mất giá ngay khi bạn lái nó ra khỏi bãi đỗ."

  • "The value of the house depreciated significantly after the flood."

    "Giá trị của ngôi nhà giảm đáng kể sau trận lũ."

  • "Don't depreciate your own abilities; you are capable of great things."

    "Đừng xem thường khả năng của bản thân; bạn có khả năng làm được những điều tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depreciation sự mất giá, sự giảm giá trị
Noun depreciator người/vật làm giảm giá trị (ít phổ biến)
Adjective depreciative có tính cách hạ thấp giá trị, làm mất giá
Verb depreciate làm giảm giá trị, mất giá (tự thân hoặc làm cho cái gì mất giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
pretium
Latin
depretiare
English
depreciate

Câu chuyện về sự mất giá

Từ 'depreciate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống', 'giảm') và danh từ 'pretium' (nghĩa là 'giá trị', 'giá cả'). Ban đầu, động từ tiếng Latin 'depretiare' có nghĩa là 'đánh giá thấp' hoặc 'hạ thấp giá trị'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó mang ý nghĩa 'giảm giá trị theo thời gian', đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.

Usage Note

Động từ 'depreciate' thường được sử dụng để mô tả sự giảm giá trị của tài sản, tiền tệ hoặc thậm chí là danh tiếng. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường liên quan đến việc khấu hao tài sản cố định. Nó khác với 'devalue' (phá giá) vì 'devalue' thường được sử dụng cho tiền tệ và là một hành động chính thức của chính phủ. 'Deteriorate' (suy giảm) có nghĩa là trở nên tồi tệ hơn về chất lượng hoặc tình trạng.

Prepositions

against in

* **depreciate against**: Thường dùng để nói về sự mất giá của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác.
* **depreciate in**: Thường dùng để nói về sự mất giá trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'depreciate in value').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + depreciate
  • asset an asset depreciates
    (một tài sản mất giá)
  • car a car depreciates quickly
    (một chiếc xe ô tô mất giá nhanh chóng)
  • currency the currency depreciates
    (tiền tệ bị mất giá)
  • property property depreciates over time
    (bất động sản giảm giá trị theo thời gian)
Trạng từ + depreciate
  • rapidly depreciate rapidly
    (mất giá nhanh chóng)
  • sharply depreciate sharply
    (mất giá mạnh)
  • gradually depreciate gradually
    (mất giá dần dần)
  • significantly depreciate significantly
    (mất giá đáng kể)
Cụm giới từ với depreciate
  • in value depreciate in value
    (giảm giá trị)
  • over time depreciate over time
    (giảm giá trị theo thời gian)

Idioms

  • depreciate in value

    giảm giá trị, mất giá (về mặt tài chính)

    "Most new cars begin to depreciate in value as soon as they are driven off the lot."

    (Hầu hết các xe ô tô mới bắt đầu mất giá ngay khi rời khỏi bãi đậu xe.)

  • depreciate over time

    mất giá theo thời gian

    "Electronic gadgets tend to depreciate over time due to new technologies."

    (Các thiết bị điện tử có xu hướng mất giá theo thời gian do công nghệ mới ra đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depreciate

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm giảm giá trị, đặc biệt là theo thời gian; mất giá.

"The car depreciates in value as soon as you drive it off the lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To depreciate the car's value quickly is a common concern for new owners.
Việc làm giảm giá trị xe nhanh chóng là một mối lo ngại phổ biến đối với những chủ xe mới.
Phủ định
It's important not to depreciate the efforts of the volunteers.
Điều quan trọng là không nên làm giảm giá trị những nỗ lực của các tình nguyện viên.
Nghi vấn
Why do assets tend to depreciate over time?
Tại sao tài sản có xu hướng mất giá theo thời gian?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Over time, cars, especially those with high mileage, depreciate significantly in value.
Theo thời gian, xe hơi, đặc biệt là những xe có số dặm cao, giảm giá trị đáng kể.
Phủ định
Although the initial cost was high, the antique furniture, surprisingly, did not depreciate but instead increased in value.
Mặc dù chi phí ban đầu cao, đồ nội thất cổ, đáng ngạc nhiên, không giảm giá trị mà thay vào đó lại tăng giá.
Nghi vấn
Given the current market conditions, will our investment properties, despite their prime locations, depreciate considerably?
Với điều kiện thị trường hiện tại, liệu các bất động sản đầu tư của chúng ta, mặc dù có vị trí đắc địa, có giảm giá trị đáng kể không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Depreciate your assets wisely.
Hãy khấu hao tài sản của bạn một cách khôn ngoan.
Phủ định
Don't depreciate the value of our brand.
Đừng làm mất giá trị thương hiệu của chúng ta.
Nghi vấn
Do depreciate this car quickly because it's old.
Hãy khấu hao chiếc xe này nhanh chóng vì nó đã cũ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The value of the car will depreciate over time, won't it?
Giá trị của chiếc xe sẽ giảm theo thời gian, phải không?
Phủ định
The company's assets didn't depreciate significantly this year, did they?
Tài sản của công ty không giảm giá đáng kể trong năm nay, phải không?
Nghi vấn
Depreciation is an important factor in accounting, isn't it?
Khấu hao là một yếu tố quan trọng trong kế toán, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car depreciates quickly in its first year.
Chiếc xe mất giá nhanh chóng trong năm đầu tiên.
Phủ định
Doesn't the value of technology depreciate rapidly?
Giá trị của công nghệ có phải giảm giá nhanh chóng không?
Nghi vấn
Will this investment depreciate in value?
Khoản đầu tư này có bị mất giá không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she sells her car, it will have depreciated significantly.
Vào thời điểm cô ấy bán chiếc xe của mình, nó sẽ bị mất giá đáng kể.
Phủ định
The antique vase won't have depreciated in value despite the minor crack.
Chiếc bình cổ sẽ không bị giảm giá trị mặc dù có một vết nứt nhỏ.
Nghi vấn
Will their investment have depreciated by the end of the year?
Liệu khoản đầu tư của họ có bị mất giá vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's value will depreciate significantly in the first year.
Giá trị của chiếc xe sẽ giảm đáng kể trong năm đầu tiên.
Phủ định
The antique furniture is unlikely to depreciate; it will probably increase in value.
Đồ nội thất cổ khó có khả năng mất giá; nó có thể sẽ tăng giá trị.
Nghi vấn
Will the building depreciate in value if we don't maintain it properly?
Tòa nhà có bị mất giá nếu chúng ta không bảo trì nó đúng cách không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car had been depreciating in value so rapidly that they decided to sell it before it became worthless.
Chiếc xe đã bị mất giá quá nhanh đến nỗi họ quyết định bán nó trước khi nó trở nên vô giá trị.
Phủ định
The company hadn't been depreciating the equipment properly, which led to a significant tax liability.
Công ty đã không khấu hao thiết bị đúng cách, dẫn đến một khoản nợ thuế đáng kể.
Nghi vấn
Had the currency been depreciating so quickly that the government intervened?
Tiền tệ đã bị mất giá quá nhanh đến mức chính phủ phải can thiệp phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to depreciate the value of new cars, always preferring vintage models.
Ông tôi thường đánh giá thấp giá trị của xe hơi mới, luôn thích những mẫu xe cổ.
Phủ định
She didn't use to depreciate her achievements; she was always proud of her hard work.
Cô ấy đã không từng xem nhẹ những thành tích của mình; cô ấy luôn tự hào về sự chăm chỉ của mình.
Nghi vấn
Did the company use to depreciate its equipment at a faster rate?
Công ty đã từng khấu hao thiết bị của mình với tốc độ nhanh hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depreciate".

Xe hơi mới: Mất giá nhanh chóng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc mua một chiếc xe ô tô mới thường được xem là một khoản đầu tư 'mất giá' ngay lập tức. Giá trị của xe có thể giảm từ 10-20% ngay khi rời khỏi đại lý và tiếp tục mất giá nhanh chóng trong những năm đầu sử dụng. Điều này trái ngược với các tài sản khác như nhà đất thường có xu hướng tăng giá trị theo thời gian.

Sự lỗi thời và vòng đời sản phẩm

Khái niệm 'depreciate' cũng gắn liền với sự lỗi thời của sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. Các sản phẩm điện tử, điện thoại thông minh, máy tính,... thường được thay thế bằng các mẫu mới hơn với tính năng ưu việt hơn trong thời gian ngắn. Điều này khiến các mẫu cũ nhanh chóng mất giá và trở nên kém hấp dẫn hơn trên thị trường, phản ánh xu hướng tiêu dùng nhanh và không ngừng đổi mới của xã hội hiện đại.