(Top Banner Ad)
derailleur gears
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Xe đạp

derailleur gears

UK: /dɪˈreɪlər ɡɪəz/ • US: /dɪˈreɪlər ɡɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi líp hệ thống bánh răng chuyển đổi líp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of gears used on bicycles that uses a derailleur to move the chain from one sprocket to another.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bánh răng được sử dụng trên xe đạp, sử dụng bộ chuyển đổi líp (derailleur) để di chuyển xích từ líp này sang líp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern bicycles often feature sophisticated derailleur gears for optimal performance."

    "Xe đạp hiện đại thường có hệ thống bánh răng chuyển đổi líp phức tạp để đạt hiệu suất tối ưu."

  • "He adjusted the derailleur gears to climb the steep hill."

    "Anh ấy điều chỉnh bộ chuyển đổi líp để leo lên ngọn đồi dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derailleur Bộ chuyển số (xe đạp)
Verb derail Trật bánh, trật đường ray (nghĩa gốc); làm hỏng kế hoạch, làm chệch hướng (nghĩa bóng)

Synonyms

gear system (hệ thống bánh răng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Xe đạp

Etymology (Nguồn gốc)

French
dérailleur

Nguồn Gốc Cái Tên

Từ 'dérailleur' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'làm trật đường ray'. Nó ám chỉ cơ chế hoạt động của bộ phận này, chuyển xích xe đạp ra khỏi một líp và sang líp khác.

Usage Note

Hệ thống này cho phép người đi xe đạp lựa chọn các tỷ số truyền khác nhau, giúp họ đạp xe hiệu quả hơn trên các địa hình khác nhau. So với các hệ thống bánh răng khác như hub gears, derailleur gears thường nhẹ hơn, hiệu quả hơn và cung cấp nhiều phạm vi tỷ số truyền hơn.

Prepositions

on in

`on`: Đề cập đến vị trí của hệ thống bánh răng trên xe đạp (ví dụ: 'derailleur gears on a bicycle'). `in`: Đề cập đến việc hệ thống bánh răng là một phần của cơ chế của xe đạp (ví dụ: 'The complexity in derailleur gears').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derailleur gears
  • smooth derailleur gears
    (bộ chuyển số mượt mà)
  • efficient derailleur gears
    (bộ chuyển số hiệu quả)
  • modern derailleur gears
    (bộ chuyển số hiện đại)
Verb + derailleur gears
  • adjust the derailleur gears
    (điều chỉnh bộ chuyển số)
  • maintain the derailleur gears
    (bảo trì bộ chuyển số)
  • replace the derailleur gears
    (thay thế bộ chuyển số)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ nào phổ biến chứa cụm từ này

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derailleur gears

noun
Lật mặt

Một hệ thống bánh răng được sử dụng trên xe đạp, sử dụng bộ chuyển đổi líp (derailleur) để di chuyển xích từ líp này sang líp khác.

"Modern bicycles often feature sophisticated derailleur gears for optimal performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses derailleur gears on his mountain bike, doesn't he?
Anh ấy sử dụng bộ chuyển động líp trên xe đạp leo núi của mình, đúng không?
Phủ định
She doesn't understand how a derailleur gear works, does she?
Cô ấy không hiểu cách bộ chuyển động líp hoạt động, phải không?
Nghi vấn
They've adjusted the derailleur gear, haven't they?
Họ đã điều chỉnh bộ chuyển động líp rồi, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derailleur gears".

Sự Phổ Biến của Xe Đạp

Xe đạp với bộ chuyển số derailleur đã trở thành một phương tiện giao thông và giải trí phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và các nước có phong trào đạp xe mạnh mẽ. Nó tượng trưng cho sự bền vững, sức khỏe và lối sống năng động.