(Top Banner Ad)
derail
C1
Verb C1 General

derail

UK: /diːˈreɪl/ • US: /dɪˈreɪl/

Nghĩa tiếng Việt

trật bánh lệch hướng phá hoại cản trở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a train to leave its tracks; to obstruct the progress of something.

Vietnamese Meaning

Làm trật bánh tàu; cản trở sự tiến triển của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy snowfall caused the train to derail."

    "Tuyết rơi dày đã khiến tàu bị trật bánh."

  • "The scandal threatened to derail the company's merger plans."

    "Vụ bê bối đe dọa làm hỏng kế hoạch sáp nhập của công ty."

  • "Don't let his comments derail our discussion."

    "Đừng để những bình luận của anh ấy làm chệch hướng cuộc thảo luận của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derail làm chệch hướng, làm trật bánh
Noun derailment sự trật bánh, sự chệch hướng, sự cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

French
dérailler
English
derail

Nguồn gốc 'trật bánh'

Từ 'derail' xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19, được mượn từ động từ 'dérailler' trong tiếng Pháp. Từ tiếng Pháp này là sự kết hợp của tiền tố 'dé-' (có nghĩa là 'ra khỏi', 'lệch khỏi') và danh từ 'rail' (có nghĩa là 'đường ray'). Ban đầu, nó được dùng để mô tả một đoàn tàu bị trật khỏi đường ray. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch, tiến trình hoặc cuộc thảo luận nào bị chệch hướng, thất bại hoặc bị ngăn cản.

Usage Note

Khi dùng nghĩa đen, 'derail' ám chỉ việc tàu hỏa bị chệch khỏi đường ray. Nghĩa bóng ám chỉ việc làm gián đoạn, phá hoại, hoặc làm chệch hướng một kế hoạch, một cuộc thảo luận, hoặc sự nghiệp của ai đó. Cần phân biệt với 'divert' (chuyển hướng) vì 'derail' mang nghĩa tiêu cực hơn, gây ra sự đổ vỡ hoặc thất bại.

Prepositions

from into

'Derail from' thường dùng để chỉ việc chệch hướng khỏi một chủ đề hoặc mục tiêu. 'Derail into' có thể chỉ việc chuyển sang một trạng thái tiêu cực hoặc không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + derail
  • completely completely derail the project
    (hoàn toàn làm chệch hướng dự án)
  • potentially potentially derail the negotiations
    (có khả năng làm chệch hướng các cuộc đàm phán)
Noun (Subject) + derail
  • plans The plans derailed.
    (Các kế hoạch đã bị chệch hướng.)
  • talks The talks could derail.
    (Các cuộc đàm phán có thể bị chệch hướng.)
Verb + to derail
  • threaten threaten to derail
    (đe dọa làm chệch hướng)
  • attempt attempt to derail
    (cố gắng làm chệch hướng)

Idioms

  • derail someone's plans/ambitions

    làm chệch hướng/phá hỏng kế hoạch/tham vọng của ai đó

    "Unexpected budget cuts could derail our expansion plans."

    (Việc cắt giảm ngân sách bất ngờ có thể làm chệch hướng kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)

  • derail a process/negotiation

    làm chệch hướng một quá trình/cuộc đàm phán

    "A single contentious issue threatened to derail the entire peace process."

    (Một vấn đề gây tranh cãi duy nhất đã đe dọa làm chệch hướng toàn bộ tiến trình hòa bình.)

  • derail someone's train of thought

    làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó

    "Loud noises always derail my train of thought when I'm trying to concentrate."

    (Những tiếng ồn lớn luôn làm gián đoạn dòng suy nghĩ của tôi khi tôi đang cố gắng tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derail

Verb
Lật mặt

Làm trật bánh tàu; cản trở sự tiến triển của điều gì đó.

"The heavy snowfall caused the train to derail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train derailed near the bridge.
Tàu đã trật đường ray gần cây cầu.
Phủ định
Didn't the negotiations derail because of that disagreement?
Có phải các cuộc đàm phán đã không đi đến đâu vì sự bất đồng đó không?
Nghi vấn
Could the derailment have been prevented with better maintenance?
Liệu việc trật bánh có thể ngăn chặn được bằng cách bảo trì tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derail".

Ý nghĩa ẩn dụ trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'derail' thường được dùng để chỉ việc một kế hoạch, mục tiêu, hoặc cuộc thảo luận bị chệch hướng, không đi theo lộ trình dự kiến. Nó ngụ ý một sự cản trở bất ngờ hoặc một tác động tiêu cực làm thay đổi quỹ đạo ban đầu, dẫn đến kết quả không mong muốn. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ từ hình ảnh đoàn tàu trật bánh, thể hiện sự mất kiểm soát và nguy hiểm.

Tầm quan trọng của việc duy trì tiến độ

Thuật ngữ 'derail' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ cho các dự án và sáng kiến đi đúng hướng. Việc 'derail' một tiến trình quan trọng thường được coi là một thất bại nghiêm trọng, có thể gây ra những hậu quả đáng kể và thể hiện sự thiếu khả năng quản lý hoặc khả năng chống chịu với các yếu tố bên ngoài.