(Top Banner Ad)
sprocket
B2
noun B2 Cơ khí

sprocket

UK: /ˈsprɒkɪt/ • US: /ˈsprɑːkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh răng xích đĩa xích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toothed wheel whose teeth engage the links of a chain.

Vietnamese Meaning

Một bánh răng có răng ăn khớp với các mắt xích của xích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chain came off the sprocket."

    "Xích bị tuột khỏi bánh răng."

  • "A broken sprocket can cause the entire machine to malfunction."

    "Một bánh răng bị hỏng có thể khiến toàn bộ máy móc bị trục trặc."

  • "The technician replaced the worn-out sprocket with a new one."

    "Kỹ thuật viên đã thay thế bánh răng bị mòn bằng một cái mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprocket bánh răng, đĩa xích
Adjective sprocketed có bánh răng/đĩa xích, được trang bị bánh răng/đĩa xích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish dialect
sprock/sproket
English
sprocket

Nguồn gốc bí ẩn của 'sprocket'

Từ 'sprocket' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể xuất phát từ các từ tiếng Scotland như 'sprock' hoặc 'sproket' vào khoảng thế kỷ 18, dùng để chỉ một phần nhô ra hoặc cái chốt. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả bánh răng có răng để truyền động.

Usage Note

Sprockets được sử dụng trong nhiều loại máy móc để truyền chuyển động quay. Chúng thường được tìm thấy trong xe đạp, xe máy, và các thiết bị công nghiệp. Sự khác biệt chính với một bánh răng thông thường (gear) là sprocket được thiết kế để làm việc với xích, trong khi bánh răng ăn khớp trực tiếp với một bánh răng khác.

Prepositions

on of

on: Đề cập đến vị trí của sprocket, ví dụ: 'The sprocket on the bicycle is worn out.' of: Liên quan đến thành phần hoặc chức năng, ví dụ: 'The teeth of the sprocket engage the chain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprocket
  • drive drive sprocket
    (bánh răng/đĩa xích truyền động)
  • rear rear sprocket
    (đĩa xích sau)
  • worn worn sprocket
    (bánh răng/đĩa xích bị mòn)
Verb + sprocket
  • replace replace a sprocket
    (thay bánh răng/đĩa xích)
  • adjust adjust the sprocket
    (điều chỉnh bánh răng/đĩa xích)
Noun + sprocket
  • chain chain sprocket
    (đĩa xích (dùng cho xích))
  • sprocket sprocket teeth
    (răng của bánh răng/đĩa xích)

Idioms

  • sprocket and chain

    bộ đĩa xích và xích (của xe đạp/máy)

    "The mechanic checked the bicycle's sprocket and chain for wear."

    (Thợ máy đã kiểm tra bộ đĩa xích và xích của xe đạp xem có bị mòn không.)

  • sprocket wheel

    bánh răng đĩa

    "The large sprocket wheel engages with the conveyor belt."

    (Bánh răng đĩa lớn ăn khớp với băng tải.)

  • sprocket ratio

    tỷ số truyền của bánh răng/đĩa xích

    "Changing the sprocket ratio can improve a motorcycle's acceleration."

    (Thay đổi tỷ số truyền của bánh răng/đĩa xích có thể cải thiện khả năng tăng tốc của xe máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprocket

noun
Lật mặt

Một bánh răng có răng ăn khớp với các mắt xích của xích.

"The chain came off the sprocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bicycle chain slipped off the sprocket.
Sợi xích xe đạp bị tuột khỏi líp.
Phủ định
This machine doesn't have a sprocket.
Cỗ máy này không có một cái líp nào.
Nghi vấn
Does this machine need a new sprocket?
Cỗ máy này có cần một cái líp mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer examines the sprocket carefully.
Kỹ sư kiểm tra bánh răng cẩn thận.
Phủ định
The machine does not use a plastic sprocket.
Cái máy này không sử dụng bánh răng nhựa.
Nghi vấn
Does the bicycle have a broken sprocket?
Chiếc xe đạp có bánh răng bị hỏng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my old bicycle had a better sprocket so I could ride it faster.
Tôi ước chiếc xe đạp cũ của tôi có một cái đĩa xích tốt hơn để tôi có thể đạp nó nhanh hơn.
Phủ định
If only the machine didn't have a faulty sprocket; then it wouldn't break down so often.
Giá mà cái máy không có một cái đĩa xích bị lỗi thì nó đã không bị hỏng thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If only they had replaced the worn sprocket, would the machine have operated more efficiently?
Giá mà họ đã thay thế cái đĩa xích bị mòn, thì máy móc có hoạt động hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprocket".

Vai trò quan trọng trong phương tiện giao thông

Sprocket là một bộ phận không thể thiếu trong nhiều phương tiện giao thông như xe đạp, xe máy, giúp truyền lực từ động cơ hoặc bàn đạp đến bánh xe thông qua dây xích. Việc hiểu về sprocket rất quan trọng đối với những người yêu thích xe cộ hoặc muốn tự bảo dưỡng.

Cá nhân hóa và hiệu suất xe

Trong cộng đồng người lái xe đạp và xe máy, việc thay đổi kích thước sprocket (tăng hoặc giảm số răng) là một cách phổ biến để điều chỉnh hiệu suất xe. Ví dụ, một sprocket sau lớn hơn có thể tăng khả năng tăng tốc nhưng giảm tốc độ tối đa, phù hợp cho địa hình đồi núi hoặc đua đường ngắn.