derailleur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanism for shifting gears on a bicycle by moving the chain from one sprocket to another.
Vietnamese Meaning
Một cơ cấu chuyển số trên xe đạp bằng cách di chuyển xích từ líp này sang líp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rear derailleur allows for smooth gear changes."
"Cái cùi đề sau cho phép chuyển số mượt mà."
-
"He adjusted the derailleur to improve the shifting performance."
"Anh ấy điều chỉnh cùi đề để cải thiện hiệu suất chuyển số."
-
"The front derailleur moves the chain between the chainrings."
"Cùi đề trước di chuyển xích giữa các đĩa xích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derail | làm chệch hướng, làm trật bánh (xe lửa); làm hỏng kế hoạch, cản trở |
| Noun | derailment | sự chệch hướng, sự trật bánh (xe lửa); sự đổ vỡ, sự thất bại |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Derailleur là một thành phần quan trọng của hệ thống truyền động của xe đạp, cho phép người lái thay đổi tỷ số truyền động để thích ứng với các điều kiện địa hình và tốc độ khác nhau. Nó thường được tìm thấy trên xe đạp nhiều tốc độ (multi-speed bikes).
Prepositions
Ví dụ: "the derailleur *on* the bike", "the mechanism *of* the derailleur". 'On' chỉ vị trí, 'of' chỉ thành phần thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjust adjust the derailleur (điều chỉnh bộ chuyển số)
-
tune tune the derailleur (tinh chỉnh bộ chuyển số)
-
shift shift the derailleur (chuyển số bằng bộ chuyển số)
-
front front derailleur (bộ chuyển số đĩa trước)
-
rear rear derailleur (bộ chuyển số líp sau)
-
broken broken derailleur (bộ chuyển số bị hỏng)
-
derailleur derailleur cable (dây cáp bộ chuyển số)
-
derailleur derailleur hanger (pát đề (pát chuyển số))
Idioms
-
adjust the derailleur
điều chỉnh bộ chuyển số
"I need to adjust the derailleur because the chain keeps slipping."
(Tôi cần điều chỉnh bộ chuyển số vì xích cứ bị trượt.)
-
front derailleur
bộ chuyển số đĩa trước
"The front derailleur controls the chain on the chainrings."
(Bộ chuyển số đĩa trước điều khiển xích trên các đĩa.)
-
rear derailleur
bộ chuyển số líp sau
"My bike has a 10-speed rear derailleur."
(Xe đạp của tôi có bộ chuyển số líp sau 10 tốc độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derailleur
nounMột cơ cấu chuyển số trên xe đạp bằng cách di chuyển xích từ líp này sang líp khác.
"The rear derailleur allows for smooth gear changes."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cyclist adjusted the derailleur before the race. |
Người đi xe đạp điều chỉnh bộ chuyển đổi líp trước cuộc đua. |
| Phủ định | Not once did he check the derailleur before setting off, leading to mechanical issues later. |
Chưa một lần anh ta kiểm tra bộ chuyển đổi líp trước khi khởi hành, dẫn đến các vấn đề cơ học sau đó. |
| Nghi vấn | Should the derailleur fail, the cyclist will have to stop to manually change gears. |
Nếu bộ chuyển đổi líp bị hỏng, người đi xe đạp sẽ phải dừng lại để tự thay đổi bánh răng. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new bicycle will have a more efficient derailleur. |
Chiếc xe đạp mới sẽ có một bộ chuyển đổi líp hiệu quả hơn. |
| Phủ định | I am not going to adjust the derailleur myself; I'll take it to a mechanic. |
Tôi sẽ không tự điều chỉnh bộ chuyển đổi líp; tôi sẽ mang nó đến thợ sửa xe. |
| Nghi vấn | Will the derailleur need replacing soon? |
Bộ chuyển đổi líp có cần phải thay thế sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derailleur".
