(Top Banner Ad)
deranged
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Y học

deranged

UK: /dɪˈreɪndʒd/ • US: /dɪˈreɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí loạn trí điên cuồng rối loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mad; insane.

Vietnamese Meaning

Điên cuồng; mất trí; loạn trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deranged man was mumbling incoherently to himself."

    "Người đàn ông loạn trí lẩm bẩm một mình không rõ ràng."

  • "The killer was clearly deranged."

    "Kẻ giết người rõ ràng là bị loạn trí."

  • "A deranged mind is a terrible thing."

    "Một tâm trí loạn trí là một điều tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derange làm cho mất trí, làm rối loạn, làm xáo trộn
Noun derangement sự mất trí, sự rối loạn (tâm thần), sự xáo trộn
Adverb derangedly một cách mất trí, một cách rối loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desranger
English (16th Century)
derange
Modern English
deranged

Nguồn Gốc Từ Pháp Cổ

Từ 'deranged' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'desranger'. Tiền tố 'des-' có nghĩa là 'làm mất, không còn', và 'ranger' có nghĩa là 'sắp xếp theo hàng, sắp đặt có thứ tự'. Vì vậy, 'desranger' ban đầu có nghĩa là 'làm mất trật tự, làm xáo trộn'. Khi được tiếng Anh vay mượn và biến đổi thành 'deranged', nó mang ý nghĩa 'bị mất trật tự' hoặc 'bị rối loạn', đặc biệt là về tâm trí.

Usage Note

Từ 'deranged' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần bất ổn, thường do bệnh tật hoặc chấn thương. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'eccentric' (lập dị) hay 'unbalanced' (mất cân bằng) và gần nghĩa hơn với 'insane' (điên), 'mad' (điên rồ), nhưng có thể bao hàm ý nghĩa về một sự suy sụp tinh thần hơn là chỉ một trạng thái bệnh lý đơn thuần. Nó có thể ám chỉ người đó có những hành vi nguy hiểm hoặc khó lường. Không nên dùng từ này một cách bừa bãi để tránh gây tổn thương cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deranged
  • completely completely deranged
    (hoàn toàn mất trí)
  • mentally mentally deranged
    (bị rối loạn tâm thần)
  • utterly utterly deranged
    (hoàn toàn điên rồ)
Verb + deranged
  • become become deranged
    (trở nên mất trí)
  • seem seem deranged
    (có vẻ mất trí)
  • drive drive someone deranged
    (làm ai đó phát điên/mất trí)
deranged + Noun
  • mind a deranged mind
    (một tâm trí rối loạn/điên loạn)
  • person a deranged person
    (một người mất trí/điên rồ)
  • laughter deranged laughter
    (tiếng cười điên dại)

Idioms

  • drive someone deranged

    làm ai đó phát điên, làm ai đó mất trí

    "The constant noise from next door was driving him deranged."

    (Tiếng ồn liên tục từ nhà hàng xóm đang làm anh ta phát điên.)

  • in a deranged state of mind

    trong tình trạng tâm trí rối loạn/điên loạn

    "He committed the act in a completely deranged state of mind."

    (Anh ta đã thực hiện hành vi đó trong một trạng thái tâm trí hoàn toàn rối loạn.)

  • to act deranged

    hành động một cách điên dại/mất trí

    "After the accident, he started to act deranged."

    (Sau tai nạn, anh ta bắt đầu hành động một cách điên dại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deranged

Adjective
Lật mặt

Điên cuồng; mất trí; loạn trí.

"The deranged man was mumbling incoherently to himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deranged man screamed at the sky.
Người đàn ông mất trí hét lên với bầu trời.
Phủ định
She is not deranged, she is just eccentric.
Cô ấy không mất trí, cô ấy chỉ lập dị thôi.
Nghi vấn
Is he deranged enough to believe that?
Anh ta có đủ mất trí để tin vào điều đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is deranged.
Anh ta bị mất trí.
Phủ định
Is he not deranged?
Có phải anh ta không bị mất trí?
Nghi vấn
Is he deranged?
Anh ta có bị mất trí không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the suspect had seemed deranged.
Vào thời điểm cảnh sát đến, nghi phạm đã có vẻ mất trí.
Phủ định
She had not seemed deranged until the accident happened.
Cô ấy đã không có vẻ mất trí cho đến khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had he seemed deranged before he made those threats?
Anh ta đã có vẻ mất trí trước khi anh ta đưa ra những lời đe dọa đó sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stress of the job has driven him deranged.
Áp lực công việc đã khiến anh ta trở nên mất trí.
Phủ định
She hasn't become deranged despite the trauma she has experienced.
Cô ấy đã không trở nên mất trí mặc dù trải qua những chấn thương.
Nghi vấn
Has the isolation made him deranged?
Sự cô lập có khiến anh ta trở nên mất trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deranged".

Hình tượng 'Kẻ Phản Diện Mất Trí' trong Văn hóa

Trong nhiều bộ phim kinh dị, truyện tranh và văn học phương Tây, 'deranged' thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện có tâm lý bất ổn, hành động khó đoán và gây sợ hãi. Ví dụ điển hình là 'the deranged killer' (kẻ giết người điên loạn) - một trope phổ biến tạo nên sự kịch tính và căng thẳng.

Cách nhìn nhận về Bệnh Tâm Thần

Thuật ngữ 'deranged' đôi khi được sử dụng trong cách nói thông tục để chỉ những người có biểu hiện bệnh tâm thần nghiêm trọng hoặc hành vi rất bất thường. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, các chuyên gia sức khỏe tâm thần thường khuyến khích sử dụng các thuật ngữ cụ thể và ít định kiến hơn để mô tả các tình trạng sức khỏe tâm thần nhằm tránh sự kỳ thị và hiểu lầm đối với người bệnh.