(Top Banner Ad)
schizophrenia
C1
danh từ C1 Y học

schizophrenia

UK: /ˌskɪtsəˈfriːniə/ • US: /ˌskɪtsəˈfriːniə/

Nghĩa tiếng Việt

tâm thần phân liệt bệnh tâm thần phân liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term mental disorder of a type involving a breakdown in the relation between thought, emotion, and behavior, leading to faulty perception, inappropriate actions and feelings, withdrawal from reality and personal relationships into fantasy and delusion, and a sense of mental fragmentation.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần kéo dài liên quan đến sự phá vỡ mối quan hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, dẫn đến nhận thức sai lệch, hành động và cảm xúc không phù hợp, rút lui khỏi thực tế và các mối quan hệ cá nhân vào ảo tưởng và ảo giác, và cảm giác phân mảnh tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schizophrenia is a chronic brain disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

    "Tâm thần phân liệt là một rối loạn não mãn tính ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành xử rõ ràng của một người."

  • "He was diagnosed with schizophrenia at the age of 25."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt ở tuổi 25."

  • "Early treatment of schizophrenia can improve long-term outcomes."

    "Điều trị sớm tâm thần phân liệt có thể cải thiện kết quả lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schizophrenia
Noun schizophrenic
Adjective schizophrenic
Adverb schizophrenically

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχίζειν (skhízein) - to split
Ancient Greek
φρήν (phrēn) - mind, spirit
Neo-Latin/German
schizophrenia

Nguồn gốc từ 'tâm thần phân liệt'

Từ 'schizophrenia' được nhà tâm thần học Thụy Sĩ Eugen Bleuler đặt ra vào năm 1908. Ông kết hợp hai từ Hy Lạp cổ đại: 'skhizein' (nghĩa là 'phân tách' hoặc 'chia tách') và 'phren' (nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'tinh thần'). Bleuler muốn mô tả sự phân tách giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi ở những người mắc bệnh, chứ không phải sự phân tách về nhân cách như nhiều người lầm tưởng.

Usage Note

Schizophrenia là một bệnh lý phức tạp và nghiêm trọng, không nên nhầm lẫn với 'split personality' (đa nhân cách) hay chứng 'dissociative identity disorder' (rối loạn phân ly nhân dạng). Nó bao gồm một loạt các triệu chứng có thể khác nhau ở mỗi người.

Prepositions

with in of

Ví dụ: 'Patients *with* schizophrenia'. 'A breakthrough *in* the understanding of schizophrenia.' 'The symptoms *of* schizophrenia.' Giới từ 'with' thường dùng để chỉ người mắc bệnh. 'In' dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc tiến bộ. 'Of' dùng để mô tả đặc điểm, triệu chứng của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schizophrenia
  • paranoid paranoid schizophrenia
    (bệnh tâm thần phân liệt thể hoang tưởng)
  • chronic chronic schizophrenia
    (bệnh tâm thần phân liệt mãn tính)
  • acute acute schizophrenia
    (bệnh tâm thần phân liệt cấp tính)
  • childhood childhood schizophrenia
    (bệnh tâm thần phân liệt ở trẻ em)
  • severe severe schizophrenia
    (bệnh tâm thần phân liệt nặng)
  • undiagnosed undiagnosed schizophrenia
    (bệnh tâm thần phân liệt chưa được chẩn đoán)
Verb + schizophrenia
  • develop develop schizophrenia
    (phát triển bệnh tâm thần phân liệt)
  • suffer from suffer from schizophrenia
    (mắc bệnh/bị bệnh tâm thần phân liệt)
  • diagnose diagnose schizophrenia
    (chẩn đoán bệnh tâm thần phân liệt)
  • treat treat schizophrenia
    (điều trị bệnh tâm thần phân liệt)
Noun + schizophrenia
  • symptoms of symptoms of schizophrenia
    (các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt)
  • onset of onset of schizophrenia
    (sự khởi phát của bệnh tâm thần phân liệt)
  • treatment for treatment for schizophrenia
    (phương pháp điều trị cho bệnh tâm thần phân liệt)
  • diagnosis of diagnosis of schizophrenia
    (chẩn đoán bệnh tâm thần phân liệt)

Idioms

  • economic schizophrenia

    tình trạng kinh tế mâu thuẫn, không nhất quán (chỉ sự trái ngược trong chính sách hoặc xu hướng kinh tế)

    "The country is suffering from economic schizophrenia, with high growth in one sector and deep recession in another."

    (Đất nước đang chịu đựng tình trạng kinh tế mâu thuẫn, khi một ngành có mức tăng trưởng cao nhưng ngành khác lại rơi vào suy thoái sâu sắc.)

  • organizational schizophrenia

    sự mâu thuẫn nội bộ trong tổ chức (khi các bộ phận hoặc mục tiêu của một tổ chức mâu thuẫn nhau)

    "The company's organizational schizophrenia led to conflicting strategies and inefficiency."

    (Sự mâu thuẫn nội bộ của công ty đã dẫn đến các chiến lược xung đột và thiếu hiệu quả.)

  • schizophrenic policies/decisions

    các chính sách/quyết định mâu thuẫn, thiếu nhất quán

    "Critics argued that the new government's schizophrenic policies were causing more confusion than clarity."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách mâu thuẫn của chính phủ mới đang gây ra nhiều bối rối hơn là sự rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schizophrenia

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần kéo dài liên quan đến sự phá vỡ mối quan hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, dẫn đến nhận thức sai lệch, hành động và cảm xúc không phù hợp, rút lui khỏi thực tế và các mối quan hệ cá nhân vào ảo tưởng và ảo giác, và cảm giác phân mảnh tinh thần.

"Schizophrenia is a chronic brain disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Schizophrenia, a complex mental disorder, affects a person's ability to think, feel, and behave clearly.
Chứng tâm thần phân liệt, một rối loạn tâm thần phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành xử rõ ràng của một người.
Phủ định
Even with treatment, she did not overcome schizophrenia, and she continued to experience hallucinations.
Ngay cả khi được điều trị, cô ấy vẫn không vượt qua được chứng tâm thần phân liệt, và cô ấy tiếp tục trải qua ảo giác.
Nghi vấn
Considering his erratic behavior, could he be schizophrenic, a diagnosis that requires professional evaluation?
Xem xét hành vi thất thường của anh ấy, liệu anh ấy có thể bị tâm thần phân liệt, một chẩn đoán đòi hỏi sự đánh giá chuyên nghiệp?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Schizophrenia is a complex mental disorder.
Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần phức tạp.
Phủ định
He is not schizophrenic, despite his odd behaviors.
Anh ấy không bị tâm thần phân liệt, mặc dù có những hành vi kỳ lạ.
Nghi vấn
Is schizophrenia always characterized by hallucinations?
Tâm thần phân liệt có luôn được đặc trưng bởi ảo giác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood schizophrenia better, she would be more empathetic towards people with the condition.
Nếu cô ấy hiểu rõ hơn về bệnh tâm thần phân liệt, cô ấy sẽ đồng cảm hơn với những người mắc bệnh này.
Phủ định
If he weren't schizophrenic, he wouldn't be experiencing these hallucinations.
Nếu anh ấy không bị tâm thần phân liệt, anh ấy sẽ không trải qua những ảo giác này.
Nghi vấn
Would the public be less afraid of schizophrenia if the media portrayed it more accurately?
Liệu công chúng có bớt sợ bệnh tâm thần phân liệt hơn nếu truyền thông mô tả nó một cách chính xác hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time doctors identify the cause, the patient will have been experiencing schizophrenic symptoms for several months.
Vào thời điểm các bác sĩ xác định được nguyên nhân, bệnh nhân sẽ đã trải qua các triệu chứng tâm thần phân liệt trong vài tháng.
Phủ định
The research team won't have been studying the genetic markers of schizophrenia for long when the new funding is cut.
Nhóm nghiên cứu sẽ chưa nghiên cứu các dấu hiệu di truyền của bệnh tâm thần phân liệt được bao lâu thì nguồn tài trợ mới bị cắt giảm.
Nghi vấn
Will the medication have been effectively managing his schizophrenia before he returns to work?
Liệu thuốc có đang kiểm soát hiệu quả chứng tâm thần phân liệt của anh ấy trước khi anh ấy trở lại làm việc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been studying schizophrenia for many years.
Bác sĩ đã và đang nghiên cứu bệnh tâm thần phân liệt trong nhiều năm.
Phủ định
I haven't been experiencing symptoms of schizophrenic behavior recently.
Gần đây tôi không gặp phải các triệu chứng của hành vi tâm thần phân liệt.
Nghi vấn
Has she been showing signs of schizophrenia since she was a teenager?
Cô ấy đã có dấu hiệu của bệnh tâm thần phân liệt từ khi còn là thiếu niên phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is more schizophrenic than his brother's.
Hành vi của anh ấy có vẻ bị tâm thần phân liệt hơn anh trai của anh ấy.
Phủ định
Her condition isn't as schizophrenic as it was last year.
Tình trạng của cô ấy không bị tâm thần phân liệt như năm ngoái.
Nghi vấn
Is his mind the most schizophrenic amongst his peers?
Có phải tâm trí của anh ấy là bị tâm thần phân liệt nhất trong số các bạn đồng trang lứa của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schizophrenia".

Hiểu lầm phổ biến: Không phải 'đa nhân cách'

Một trong những hiểu lầm lớn nhất về bệnh tâm thần phân liệt là nó tương đương với 'rối loạn đa nhân cách' (nay gọi là Rối loạn Nhận dạng phân ly). Thực tế, tâm thần phân liệt là một tình trạng bệnh lý về tâm thần ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận và hành xử, thường liên quan đến mất liên lạc với thực tế (loạn thần), chứ không phải có nhiều nhân cách khác nhau.

Kỳ thị xã hội

Do những hiểu lầm và thiếu kiến thức, người mắc bệnh tâm thần phân liệt thường phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử nghiêm trọng trong xã hội. Điều này có thể khiến họ ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ và gây khó khăn trong việc hòa nhập cộng đồng, làm trầm trọng thêm gánh nặng bệnh tật.