(Top Banner Ad)
plagiaristically
C2
Trạng từ C2 Học thuật, Ngôn ngữ học

plagiaristically

UK: /ˌpleɪdʒəˈrɪstɪkli/ • US: /ˌpleɪdʒəˈrɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đạo văn theo kiểu đạo văn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner characterized by plagiarism; involving or constituting plagiarism.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự đạo văn; liên quan đến hoặc cấu thành hành vi đạo văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student used material plagiaristically, without citing the original sources."

    "Học sinh đã sử dụng tài liệu một cách đạo văn, mà không trích dẫn các nguồn gốc."

  • "The essay was written plagiaristically, relying heavily on others' research without proper attribution."

    "Bài luận được viết một cách đạo văn, dựa nhiều vào nghiên cứu của người khác mà không ghi công thích hợp."

  • "He used other people's code plagiaristically, trying to pass it off as his own work."

    "Anh ta đã sử dụng mã của người khác một cách đạo văn, cố gắng biến nó thành công việc của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plagiarize Đạo văn; ăn cắp ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác và tự nhận là của mình.
Noun plagiarism Hành vi đạo văn; sự sao chép hoặc sử dụng tác phẩm, ý tưởng của người khác mà không ghi rõ nguồn gốc.
Noun plagiarist Kẻ đạo văn; người thực hiện hành vi đạo văn.
Adjective plagiaristic Thuộc về đạo văn; có tính chất đạo văn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plagiarius
Latin
plagium
English
plagiary
English
plagiarize
English
plagiarist
English
plagiaristic
English
plagiaristically

Nguồn gốc 'Kẻ bắt cóc' ý tưởng

Từ 'plagiaristically' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Plagiarius' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'kẻ bắt cóc' hoặc 'kẻ chuyên trộm người'. Danh từ 'plagium' ban đầu chỉ hành vi bắt cóc. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này được mở rộng trong tiếng Anh để mô tả hành vi 'bắt cóc' hay 'trộm cắp' tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác – đó chính là hành vi đạo văn. Từ đó, các dạng như 'plagiarize' (động từ), 'plagiarism' (danh từ), 'plagiarist' (người đạo văn), 'plagiaristic' (tính từ), và cuối cùng là 'plagiaristically' (trạng từ) đã phát triển.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc phong cách trình bày mang tính đạo văn. Nó nhấn mạnh cách thức thực hiện hành vi, cho thấy sự bắt chước hoặc sao chép trái phép các tác phẩm của người khác một cách có chủ ý hoặc vô ý. Khác với những từ chỉ hành động đạo văn trực tiếp, 'plagiaristically' tập trung vào *cách* hành động diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plagiaristically
  • copied copied plagiaristically
    (sao chép một cách đạo văn)
  • written written plagiaristically
    (được viết một cách đạo văn)
  • used used plagiaristically
    (được sử dụng một cách đạo văn)
  • presented presented plagiaristically
    (trình bày một cách đạo văn)
  • submitted submitted plagiaristically
    (nộp một cách đạo văn)

Idioms

  • to be found plagiaristically guilty

    Bị phát hiện có tội đạo văn.

    "The student was found plagiaristically guilty after submitting a paper copied from an online source."

    (Sinh viên đó bị phát hiện có tội đạo văn sau khi nộp một bài viết sao chép từ một nguồn trực tuyến.)

  • to submit work plagiaristically

    Nộp bài/tác phẩm một cách đạo văn.

    "It is strictly forbidden to submit work plagiaristically in any academic institution."

    (Việc nộp bài/tác phẩm một cách đạo văn bị nghiêm cấm trong bất kỳ cơ sở giáo dục nào.)

  • to use sources plagiaristically

    Sử dụng nguồn tài liệu một cách đạo văn.

    "He was criticized for using sources plagiaristically throughout his research paper."

    (Anh ta bị chỉ trích vì sử dụng các nguồn tài liệu một cách đạo văn trong suốt bài nghiên cứu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plagiaristically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự đạo văn; liên quan đến hoặc cấu thành hành vi đạo văn.

"The student used material plagiaristically, without citing the original sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plagiaristically".

Tính chính trực học thuật và Hậu quả của đạo văn

Trong môi trường học thuật phương Tây, tính chính trực (academic integrity) được đề cao tuyệt đối. Đạo văn (plagiarism) không chỉ là hành vi gian lận mà còn là sự vi phạm nghiêm trọng các giá trị cốt lõi của giáo dục và nghiên cứu. Hậu quả có thể rất nặng nề, từ việc nhận điểm 0 cho bài tập, bị đình chỉ học, cho đến bị đuổi học và hủy hoại danh tiếng học vấn hoặc sự nghiệp trong tương lai.

Bản quyền và Sở hữu trí tuệ

Đạo văn còn là sự vi phạm quyền bản quyền (copyright) và sở hữu trí tuệ (intellectual property). Đây là những khái niệm pháp lý quan trọng bảo vệ tác phẩm gốc của người sáng tạo, bao gồm sách, nhạc, phim ảnh, phần mềm và các ý tưởng khoa học. Vi phạm các quyền này có thể dẫn đến các vụ kiện dân sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại và đôi khi cả hình phạt pháp lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng công sức sáng tạo của người khác.