(Top Banner Ad)
originality
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Học thuật

originality

UK: /əˌrɪdʒɪˈnæləti/ • US: /əˌrɪdʒɪˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính độc đáo tính sáng tạo sự mới lạ tính nguyên bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being new and original in conception or execution.

Vietnamese Meaning

Tính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới lạ trong ý tưởng hoặc cách thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The originality of her ideas impressed the judges."

    "Tính độc đáo trong những ý tưởng của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo."

  • "We were impressed by the originality of the designs."

    "Chúng tôi đã rất ấn tượng bởi tính độc đáo của những thiết kế."

  • "The film lacked originality and felt derivative."

    "Bộ phim thiếu tính độc đáo và cảm thấy như là một sản phẩm phái sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin Nguồn gốc, xuất xứ
Noun original Bản gốc, nguyên bản
Noun originality Tính độc đáo, sự sáng tạo
Adjective original Độc đáo, nguyên bản, ban đầu
Verb originate Bắt nguồn, khởi đầu, tạo ra
Adverb originally Ban đầu, về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
English
original
English
originality

Gốc rễ của Sự Sáng Tạo

Từ 'originality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi nguồn' hoặc 'điểm bắt đầu'. Điều này cho thấy rằng 'originality' (sự độc đáo, sáng tạo) là phẩm chất của thứ gì đó giống như nó vừa mới 'nảy mầm' từ một khởi điểm mới mẻ, không sao chép từ bất kỳ điều gì đã có trước đó. Nó là bản chất của việc tạo ra cái mới.

Usage Note

Originality nhấn mạnh vào sự mới mẻ và khác biệt so với những gì đã có. Nó không chỉ đơn thuần là sao chép hay bắt chước, mà là tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới hoặc biến đổi những cái đã có theo một cách độc đáo. Thường đi kèm với sự sáng tạo và trí tưởng tượng.

Prepositions

in of

'Originality in' thường đi với một lĩnh vực hoặc loại hình cụ thể mà sự độc đáo được thể hiện. Ví dụ: originality in art. 'Originality of' thường đề cập đến nguồn gốc hoặc bản chất độc đáo của một cái gì đó. Ví dụ: the originality of the idea.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + originality
  • great great originality
    (sự độc đáo tuyệt vời)
  • true true originality
    (sự độc đáo thực sự)
  • striking striking originality
    (sự độc đáo nổi bật)
  • artistic artistic originality
    (sự độc đáo nghệ thuật)
  • genuine genuine originality
    (sự độc đáo chân thật)
  • lack of lack of originality
    (sự thiếu độc đáo)
Verb + originality
  • show show originality
    (thể hiện sự độc đáo)
  • demonstrate demonstrate originality
    (chứng minh sự độc đáo)
  • express express originality
    (bày tỏ sự độc đáo)
  • possess possess originality
    (sở hữu sự độc đáo)
  • encourage encourage originality
    (khuyến khích sự độc đáo)
  • stifle stifle originality
    (kìm hãm sự độc đáo)
Originality + Prepositional Phrase/Noun
  • originality of originality of thought
    (tư duy độc đáo)
  • originality of originality of design
    (thiết kế độc đáo)
  • originality of originality of style
    (phong cách độc đáo)

Idioms

  • a touch of originality

    một chút độc đáo, một nét riêng

    "Her paintings always have a touch of originality that makes them stand out."

    (Những bức tranh của cô ấy luôn có một nét độc đáo riêng khiến chúng nổi bật.)

  • a spark of originality

    một tia sáng của sự độc đáo/sáng tạo

    "The essay was well-written but lacked a spark of originality."

    (Bài luận được viết tốt nhưng thiếu một tia sáng của sự độc đáo.)

  • devoid of originality

    hoàn toàn thiếu độc đáo, không có chút sáng tạo nào

    "Many pop songs today are criticized for being devoid of originality."

    (Nhiều bài hát pop ngày nay bị chỉ trích là hoàn toàn thiếu độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

originality

Danh từ
Lật mặt

Tính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới lạ trong ý tưởng hoặc cách thực hiện.

"The originality of her ideas impressed the judges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originality".

Giá trị của Sự Độc Đáo trong Nghệ thuật và Khoa học

Trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, văn học, âm nhạc và thậm chí khoa học, 'originality' (sự độc đáo) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện khả năng tư duy mới mẻ mà còn là nền tảng cho sự phát triển và tiến bộ. Các tác phẩm, ý tưởng hoặc phát minh càng độc đáo càng có khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn và được công nhận.

Sự Độc Đáo và Vấn đề Đạo văn

Ngược lại với sự độc đáo là sao chép hoặc đạo văn (plagiarism). Trong văn hóa phương Tây và học thuật, đạo văn bị coi là một hành vi nghiêm trọng vì nó vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và làm suy yếu giá trị của sự sáng tạo cá nhân. Việc tôn trọng 'originality' là cốt lõi để duy trì sự công bằng và khuyến khích đổi mới.