(Top Banner Ad)
deriving
C1
Verb (gerund/present participle) C1 General Academic

deriving

UK: /dɪˈraɪvɪŋ/ • US: /dɪˈraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu được nhận được suy ra có nguồn gốc từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of derive: Obtaining something from (a specified source).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của derive: Thu được, nhận được, có nguồn gốc từ (một nguồn cụ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is deriving great satisfaction from her new job."

    "Cô ấy đang tìm thấy sự hài lòng lớn từ công việc mới của mình."

  • "They are deriving immense benefits from this project."

    "Họ đang nhận được những lợi ích to lớn từ dự án này."

  • "Scientists are deriving new medicines from plants."

    "Các nhà khoa học đang chiết xuất các loại thuốc mới từ thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive có được, rút ra, bắt nguồn từ
Noun derivation sự bắt nguồn, sự rút ra, từ nguyên
Adjective derivative phái sinh, bắt nguồn từ
Noun derivative cái phái sinh, sản phẩm phái sinh
Adjective derived có nguồn gốc từ, được rút ra
Adjective derivable có thể rút ra/bắt nguồn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Old French
deriver
Middle English
deriven
English
derive

Dòng Nước Bắt Nguồn

Từ 'derive' (và 'deriving') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'derivare', nghĩa đen là 'dẫn nước từ suối'. Nó kết hợp tiền tố 'de-' (từ, xuống từ) và 'rivus' (dòng suối). Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'lấy cái gì đó từ một nguồn', giống như dẫn nước từ một dòng suối lớn. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn được giữ lại nhưng mở rộng hơn, ám chỉ việc có được, rút ra, hoặc bắt nguồn từ một nguồn gốc nào đó, dù là vật chất hay trừu tượng.

Usage Note

Khi 'deriving' được dùng như một gerund hoặc hiện tại phân từ, nó thường mô tả hành động đang diễn ra của việc thu thập, nhận được, hoặc suy luận ra một cái gì đó từ một nguồn nào đó. Nó thường ám chỉ một quá trình hoặc hành động có chủ đích. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'obtaining' (thu được), 'getting' (nhận được) về sắc thái trang trọng và tính chính xác. 'Deriving' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc và quá trình.

Prepositions

from

Khi 'deriving' đi với 'from', nó chỉ ra nguồn gốc, nguồn phát sinh của cái gì đó. Ví dụ: 'Deriving pleasure from reading' (Tìm thấy niềm vui từ việc đọc). Nó nhấn mạnh việc niềm vui bắt nguồn từ hành động đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Participle phrase 'deriving from'
  • from deriving from a source
    (bắt nguồn từ một nguồn)
  • from deriving from experience
    (có được từ kinh nghiệm)
  • from deriving directly from
    (trực tiếp bắt nguồn từ)
  • from deriving its name from
    (lấy tên của nó từ)
Noun + deriving (as an adjectival participle)
  • pleasure pleasure deriving from a hobby
    (niềm vui có được từ một sở thích)
  • benefit benefit deriving from the project
    (lợi ích thu được từ dự án)
  • income income deriving from investments
    (thu nhập có được từ các khoản đầu tư)
  • power power deriving from the people
    (quyền lực bắt nguồn từ nhân dân)

Idioms

  • deriving great satisfaction from something

    có được sự hài lòng lớn lao từ điều gì đó

    "She spent hours on her artwork, deriving great satisfaction from every brushstroke."

    (Cô ấy dành hàng giờ cho tác phẩm nghệ thuật của mình, có được sự hài lòng lớn lao từ mỗi nét cọ.)

  • the benefits deriving from something

    những lợi ích có được từ điều gì đó

    "The report highlighted the benefits deriving from the new energy policy."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh những lợi ích có được từ chính sách năng lượng mới.)

  • a sense of purpose deriving from...

    một ý nghĩa mục đích bắt nguồn từ...

    "Volunteering gave him a sense of purpose deriving from helping others."

    (Tình nguyện mang lại cho anh ấy một ý nghĩa mục đích bắt nguồn từ việc giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deriving

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của derive: Thu được, nhận được, có nguồn gốc từ (một nguồn cụ thể).

"She is deriving great satisfaction from her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deriving".

Triết học và Nguồn Gốc Kiến Thức

Trong triết học phương Tây, khái niệm 'deriving' (rút ra) thường được dùng để nói về việc có được kiến thức hoặc kết luận từ lý lẽ, quan sát, hoặc kinh nghiệm. Ví dụ, các nhà triết học thường thảo luận về việc con người 'deriving truth from reason' (rút ra chân lý từ lý trí) hoặc 'deriving moral principles from natural law' (rút ra nguyên tắc đạo đức từ luật tự nhiên).

Quyền Lực và Sự Ủy Quyền

Trong bối cảnh chính trị và xã hội, đặc biệt ở các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'deriving' thường liên quan đến nguồn gốc của quyền lực. Người ta nói rằng chính quyền 'derives its power from the consent of the governed' (có được quyền lực từ sự đồng ý của những người bị cai trị), nhấn mạnh rằng quyền lực của nhà nước không phải là tuyệt đối mà bắt nguồn từ người dân.