deriving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of derive: Obtaining something from (a specified source).
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của derive: Thu được, nhận được, có nguồn gốc từ (một nguồn cụ thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is deriving great satisfaction from her new job."
"Cô ấy đang tìm thấy sự hài lòng lớn từ công việc mới của mình."
-
"They are deriving immense benefits from this project."
"Họ đang nhận được những lợi ích to lớn từ dự án này."
-
"Scientists are deriving new medicines from plants."
"Các nhà khoa học đang chiết xuất các loại thuốc mới từ thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | có được, rút ra, bắt nguồn từ |
| Noun | derivation | sự bắt nguồn, sự rút ra, từ nguyên |
| Adjective | derivative | phái sinh, bắt nguồn từ |
| Noun | derivative | cái phái sinh, sản phẩm phái sinh |
| Adjective | derived | có nguồn gốc từ, được rút ra |
| Adjective | derivable | có thể rút ra/bắt nguồn được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'deriving' được dùng như một gerund hoặc hiện tại phân từ, nó thường mô tả hành động đang diễn ra của việc thu thập, nhận được, hoặc suy luận ra một cái gì đó từ một nguồn nào đó. Nó thường ám chỉ một quá trình hoặc hành động có chủ đích. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'obtaining' (thu được), 'getting' (nhận được) về sắc thái trang trọng và tính chính xác. 'Deriving' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc và quá trình.
Prepositions
Khi 'deriving' đi với 'from', nó chỉ ra nguồn gốc, nguồn phát sinh của cái gì đó. Ví dụ: 'Deriving pleasure from reading' (Tìm thấy niềm vui từ việc đọc). Nó nhấn mạnh việc niềm vui bắt nguồn từ hành động đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from deriving from a source (bắt nguồn từ một nguồn)
-
from deriving from experience (có được từ kinh nghiệm)
-
from deriving directly from (trực tiếp bắt nguồn từ)
-
from deriving its name from (lấy tên của nó từ)
-
pleasure pleasure deriving from a hobby (niềm vui có được từ một sở thích)
-
benefit benefit deriving from the project (lợi ích thu được từ dự án)
-
income income deriving from investments (thu nhập có được từ các khoản đầu tư)
-
power power deriving from the people (quyền lực bắt nguồn từ nhân dân)
Idioms
-
deriving great satisfaction from something
có được sự hài lòng lớn lao từ điều gì đó
"She spent hours on her artwork, deriving great satisfaction from every brushstroke."
(Cô ấy dành hàng giờ cho tác phẩm nghệ thuật của mình, có được sự hài lòng lớn lao từ mỗi nét cọ.)
-
the benefits deriving from something
những lợi ích có được từ điều gì đó
"The report highlighted the benefits deriving from the new energy policy."
(Báo cáo đã nhấn mạnh những lợi ích có được từ chính sách năng lượng mới.)
-
a sense of purpose deriving from...
một ý nghĩa mục đích bắt nguồn từ...
"Volunteering gave him a sense of purpose deriving from helping others."
(Tình nguyện mang lại cho anh ấy một ý nghĩa mục đích bắt nguồn từ việc giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deriving
Verb (gerund/present participle)Dạng hiện tại phân từ của derive: Thu được, nhận được, có nguồn gốc từ (một nguồn cụ thể).
"She is deriving great satisfaction from her new job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deriving".
