(Top Banner Ad)
forfeiting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp, Kinh tế, Thể thao

forfeiting

UK: /ˈfɔːfɪtɪŋ/ • US: /ˈfɔːrfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ mất quyền bị tước đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Losing or giving up something as a penalty for wrongdoing or negligence; the act of relinquishing a right, privilege, or possession.

Vietnamese Meaning

Việc mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt cho hành vi sai trái hoặc sơ suất; hành động từ bỏ một quyền, đặc quyền hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is forfeiting his right to appeal."

    "Anh ấy đang từ bỏ quyền kháng cáo của mình."

  • "By not paying taxes, they risked forfeiting their property."

    "Bằng việc không nộp thuế, họ đã mạo hiểm việc mất tài sản của mình."

  • "The athlete was accused of forfeiting fair play."

    "Vận động viên bị cáo buộc từ bỏ tinh thần thượng võ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forfeit Mất, bị tước, bỏ cuộc
Noun forfeit Sự mất mát, tiền phạt, vật bị tịch thu
Noun forfeiture Sự tịch thu, sự mất quyền
Adjective forfeitable Có thể bị tước đoạt, có thể bị mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forisfacere
Vulgar Latin
forfactum
Old French
forfet
Middle English
forfeiten
English
forfeit
English
forfeiting

Nguồn gốc của 'forfeit': Hành động vượt quá giới hạn

Từ 'forfeiting' có gốc từ tiếng Latin 'forisfacere', kết hợp giữa 'foris' (bên ngoài) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm điều gì đó vượt quá giới hạn hoặc sai trái'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'mất đi thứ gì đó do vi phạm quy tắc, không hoàn thành nghĩa vụ, hoặc do bị phạt'. Hãy hình dung việc bước ra ngoài ranh giới cho phép sẽ khiến bạn phải trả giá!

Usage Note

''Forfeiting'' là dạng V-ing của động từ ''forfeit'', thường được dùng trong các ngữ cảnh diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó mang nghĩa chủ động, chỉ hành động tự nguyện hoặc bị ép buộc từ bỏ cái gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'losing' nằm ở chỗ 'forfeiting' thường liên quan đến một hình phạt hoặc một hệ quả do vi phạm quy tắc hoặc luật lệ. Ví dụ, 'losing a game' đơn thuần chỉ việc thua cuộc, trong khi 'forfeiting a game' ám chỉ việc thua cuộc do vi phạm luật lệ hoặc bỏ cuộc.

Prepositions

for

Khi đi với giới từ 'for', 'forfeiting' thường chỉ lý do hoặc mục đích của việc từ bỏ. Ví dụ: 'forfeiting something for a cause'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forfeiting
  • risk risk forfeiting (the right)
    (có nguy cơ mất (quyền))
  • face face forfeiting their deposit
    (đối mặt với việc bị mất tiền đặt cọc)
  • avoid avoid forfeiting the game
    (tránh bị xử thua trận đấu)
  • lead to lead to forfeiting your membership
    (dẫn đến việc mất tư cách thành viên)
Danh từ bị mất + forfeiting
  • rights forfeiting their rights
    (mất quyền lợi của họ)
  • deposit forfeiting a deposit
    (mất tiền đặt cọc)
  • opportunity forfeiting an opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội)
  • match forfeiting the match
    (bỏ cuộc trận đấu)
Giới từ + forfeiting
  • by by forfeiting their claim
    (bằng cách từ bỏ yêu sách của họ)
  • without without forfeiting any benefits
    (mà không mất đi bất kỳ quyền lợi nào)

Idioms

  • forfeiting the right to...

    từ bỏ quyền/mất quyền được...

    "By not signing the contract, you are forfeiting the right to appeal."

    (Bằng việc không ký hợp đồng, bạn đang từ bỏ quyền kháng cáo.)

  • risk forfeiting something

    có nguy cơ bị mất/tước đoạt thứ gì đó

    "If you don't pay on time, you risk forfeiting your property."

    (Nếu bạn không thanh toán đúng hạn, bạn có nguy cơ bị tịch thu tài sản.)

  • forfeiting a chance/opportunity

    bỏ lỡ cơ hội

    "He regretted forfeiting a chance to study abroad because of his hesitation."

    (Anh ấy hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội du học chỉ vì sự do dự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forfeiting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt cho hành vi sai trái hoặc sơ suất; hành động từ bỏ một quyền, đặc quyền hoặc tài sản.

"He is forfeiting his right to appeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will forfeit his chance if he doesn't try harder.
Anh ấy sẽ mất cơ hội nếu anh ấy không cố gắng hơn.
Phủ định
Not only did he forfeit his right to participate, but also he had to pay a hefty fine.
Không chỉ mất quyền tham gia, anh ta còn phải trả một khoản tiền phạt lớn.
Nghi vấn
Should he forfeit his scholarship, what would he do?
Nếu anh ấy mất học bổng, anh ấy sẽ làm gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been forfeiting games due to constant player injuries before the coach stepped in.
Đội đã phải bỏ cuộc các trận đấu do các cầu thủ liên tục bị chấn thương trước khi huấn luyện viên can thiệp.
Phủ định
She hadn't been forfeiting her principles, even under immense pressure.
Cô ấy đã không từ bỏ các nguyên tắc của mình, ngay cả dưới áp lực to lớn.
Nghi vấn
Had he been forfeiting his chances by not attending the training sessions?
Có phải anh ấy đã từ bỏ cơ hội của mình bằng cách không tham gia các buổi huấn luyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forfeiting".

Tầm quan trọng của hợp đồng và các điều khoản phạt

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật, việc 'forfeiting' (mất mát hoặc bị phạt) thường gắn liền với việc vi phạm các điều khoản hợp đồng hoặc không tuân thủ quy tắc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc kỹ và hiểu rõ các cam kết, bởi vì việc không thực hiện chúng có thể dẫn đến những hậu quả tài chính hoặc pháp lý nghiêm trọng.

Chiến thắng 'ngoài sân': Khi bỏ cuộc là một quyết định chiến lược

Trong nhiều môn thể thao, 'forfeiting' (bỏ cuộc) một trận đấu hoặc một ván có thể xảy ra. Đôi khi, đây không chỉ là do không thể tiếp tục, mà còn là một quyết định chiến lược để bảo toàn sức lực hoặc tránh chấn thương cho các trận đấu quan trọng hơn. Ví dụ, một đội bóng có thể chấp nhận 'forfeit' một trận đấu không quan trọng để chuẩn bị tốt hơn cho trận chung kết.