(Top Banner Ad)
dermatology
C1
Noun C1 Y học

dermatology

UK: /ˌdɜːməˈtɒlədʒi/ • US: /ˌdɜːrməˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa da liễu chuyên khoa da liễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine dealing with the diagnosis and treatment of skin disorders.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học nghiên cứu và điều trị các bệnh về da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in dermatology."

    "Cô ấy chuyên về da liễu."

  • "Dermatology is a rapidly advancing field."

    "Da liễu là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng."

  • "I have an appointment with the dermatology clinic next week."

    "Tôi có hẹn với phòng khám da liễu vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermatologist Bác sĩ chuyên khoa da liễu
Adjective dermal Thuộc về da, liên quan đến da
Adjective dermatological Thuộc về khoa da liễu
Noun dermis Hạ bì (lớp da bên dưới biểu bì)
Noun epidermis Biểu bì (lớp da ngoài cùng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δέρμα (derma)
Ancient Greek
λογία (-logia)
English
dermatology

Nguồn gốc từ 'Da' và 'Nghiên cứu'

Từ "dermatology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Derma" (δέρμα) có nghĩa là "da", và hậu tố "-logia" (từ "logos" – nghiên cứu, khoa học) có nghĩa là "nghiên cứu về". Do đó, "dermatology" theo nghĩa đen là "nghiên cứu về da", một cái tên rất phù hợp cho chuyên ngành y học này.

Usage Note

Dermatology tập trung vào sức khỏe và bệnh tật của da, tóc và móng. Nó bao gồm cả điều trị các tình trạng bệnh lý và thẩm mỹ.

Prepositions

in of

in dermatology: trong lĩnh vực da liễu; of dermatology: thuộc về da liễu

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dermatology
  • clinical clinical dermatology
    (da liễu lâm sàng)
  • pediatric pediatric dermatology
    (da liễu nhi khoa)
  • cosmetic cosmetic dermatology
    (da liễu thẩm mỹ)
  • general general dermatology
    (da liễu tổng quát)
  • academic academic dermatology
    (da liễu học thuật)
Verb + dermatology
  • practice practice dermatology
    (hành nghề da liễu)
  • specialize in specialize in dermatology
    (chuyên về da liễu)
  • study study dermatology
    (nghiên cứu (khoa) da liễu)
Noun + of + dermatology
  • field field of dermatology
    (lĩnh vực da liễu)
  • branch branch of dermatology
    (nhánh của khoa da liễu)
  • department department of dermatology
    (khoa da liễu (trong bệnh viện/trường đại học))

Idioms

  • the field of dermatology

    lĩnh vực da liễu

    "She decided to pursue a career in the field of dermatology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực da liễu.)

  • a dermatology clinic

    phòng khám da liễu

    "He visits a dermatology clinic for his persistent acne."

    (Anh ấy đến phòng khám da liễu để điều trị mụn trứng cá dai dẳng của mình.)

  • specialize in dermatology

    chuyên khoa da liễu

    "Many doctors specialize in dermatology after medical school."

    (Nhiều bác sĩ chuyên khoa da liễu sau khi tốt nghiệp trường y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dermatology

Noun
Lật mặt

Chuyên khoa y học nghiên cứu và điều trị các bệnh về da.

"She specializes in dermatology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied dermatology, she would be a doctor now, helping people with skin conditions.
Nếu cô ấy đã học da liễu, giờ cô ấy đã là bác sĩ, giúp đỡ mọi người với các bệnh về da.
Phủ định
If he hadn't ignored his skin issues, he wouldn't be needing dermatological treatments now.
Nếu anh ấy không bỏ qua các vấn đề về da của mình, anh ấy sẽ không cần các phương pháp điều trị da liễu bây giờ.
Nghi vấn
If she had gone into dermatology, would she be working at the prestigious clinic now?
Nếu cô ấy đi vào ngành da liễu, liệu cô ấy có đang làm việc tại phòng khám danh tiếng bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dermatology is the branch of medicine dealing with the skin.
Da liễu là một nhánh của y học nghiên cứu về da.
Phủ định
Why isn't dermatology considered a crucial field of medicine by some?
Tại sao da liễu không được coi là một lĩnh vực y học quan trọng bởi một số người?
Nghi vấn
Which skin conditions does dermatology primarily address?
Da liễu chủ yếu giải quyết những tình trạng da nào?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies dermatology at the university.
Cô ấy học chuyên ngành da liễu tại trường đại học.
Phủ định
He does not have a dermatological condition.
Anh ấy không mắc bệnh về da liễu.
Nghi vấn
Does he specialize in dermatology?
Anh ấy có chuyên về da liễu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermatology".

Chăm sóc da và sức khỏe tổng thể

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sức khỏe làn da được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và vẻ đẹp cá nhân. Có một sự nhấn mạnh đáng kể vào việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời, giữ ẩm và giải quyết các vấn đề da liễu sớm để duy trì làn da khỏe mạnh và giảm thiểu lão hóa, thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đến chất lượng cuộc sống.

Sự phát triển của da liễu thẩm mỹ

Ngành da liễu thẩm mỹ (cosmetic dermatology) đã phát triển mạnh mẽ, phản ánh xu hướng xã hội về việc tìm kiếm các phương pháp làm đẹp và chống lão hóa không phẫu thuật. Từ việc điều trị mụn, nếp nhăn đến các thủ thuật laser, các bác sĩ da liễu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mọi người cải thiện ngoại hình và sự tự tin, góp phần vào sự phổ biến của các liệu pháp chăm sóc da hiện đại.