(Top Banner Ad)
derogatory
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

derogatory

UK: /dɪˈrɒɡətəri/ • US: /dɪˈrɑːɡətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính miệt thị xúc phạm hạ thấp coi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a critical or disrespectful attitude.

Vietnamese Meaning

Thể hiện thái độ chỉ trích hoặc thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His derogatory remarks about her appearance were completely unacceptable."

    "Những lời nhận xét mang tính xúc phạm của anh ta về ngoại hình của cô ấy là hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "The newspaper published a derogatory article about the actor."

    "Tờ báo đã đăng một bài báo mang tính miệt thị về nam diễn viên đó."

  • "Such derogatory language has no place in a professional environment."

    "Ngôn ngữ miệt thị như vậy không có chỗ trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derogate giáng cấp, làm giảm giá trị, làm tổn hại danh dự
Noun derogation sự giáng cấp, sự hạ thấp giá trị, sự miệt thị
Adverb derogatorily một cách miệt thị, một cách hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derogare
Late Latin
derogatorius
English
derogatory

Nguồn gốc của 'derogatory'

Từ 'derogatory' bắt nguồn từ động từ 'derogare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hủy bỏ', 'lấy đi', hoặc 'làm giảm giá trị'. Khi một người 'derogare' một điều gì đó, họ đang làm giảm đi quyền lợi, uy tín hoặc giá trị của nó. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'derogatorius' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'phỉ báng' hoặc 'miệt thị', và sau đó được du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa tương tự như ngày nay: mang tính xúc phạm, hạ thấp.

Usage Note

Từ 'derogatory' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự hạ thấp, xúc phạm, hoặc coi thường người hoặc vật khác. Nó thường được sử dụng để mô tả ngôn ngữ, hành động, hoặc thái độ có ý định làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Cần phân biệt với 'critical' (chỉ trích) là một nhận xét không nhất thiết mang tính xúc phạm, trong khi 'derogatory' luôn bao hàm sự xúc phạm.

Prepositions

towards to

Khi đi với 'towards', nó chỉ ra đối tượng bị xúc phạm. Ví dụ: 'His remarks were derogatory towards women.' Khi đi với 'to', nó mang nghĩa tương tự, ví dụ: 'The comment was derogatory to her achievements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derogatory
  • highly highly derogatory
    (cực kỳ miệt thị)
  • deeply deeply derogatory
    (sâu sắc mang tính miệt thị)
  • blatantly blatantly derogatory
    (miệt thị một cách trắng trợn)
  • racially racially derogatory
    (miệt thị về chủng tộc)
  • sexually sexually derogatory
    (miệt thị về giới tính)
Verb + derogatory
  • make make derogatory remarks
    (đưa ra những nhận xét miệt thị)
  • use use derogatory terms
    (sử dụng các thuật ngữ miệt thị)
  • employ employ derogatory language
    (sử dụng ngôn ngữ miệt thị)
  • be considered be considered derogatory
    (được coi là miệt thị)
Derogatory + Noun
  • remark derogatory remark
    (nhận xét miệt thị)
  • term derogatory term
    (thuật ngữ miệt thị)
  • comment derogatory comment
    (bình luận miệt thị)
  • language derogatory language
    (ngôn ngữ miệt thị)
  • slur derogatory slur
    (lời nói xúc phạm, lời phỉ báng)

Idioms

  • make derogatory remarks/comments about someone/something

    đưa ra những nhận xét/bình luận mang tính miệt thị về ai đó/điều gì đó

    "He was fired for making derogatory remarks about his colleagues."

    (Anh ấy bị sa thải vì đưa ra những nhận xét miệt thị về đồng nghiệp.)

  • use derogatory language

    sử dụng ngôn ngữ miệt thị

    "The journalist was criticized for using derogatory language in his article."

    (Nhà báo bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ miệt thị trong bài viết của mình.)

  • a derogatory term for (something/someone)

    một thuật ngữ miệt thị dành cho (ai đó/cái gì đó)

    "'Shrink' is often used as a derogatory term for a psychiatrist."

    ('Shrink' thường được dùng như một thuật ngữ miệt thị dành cho bác sĩ tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derogatory

adjective
Lật mặt

Thể hiện thái độ chỉ trích hoặc thiếu tôn trọng.

"His derogatory remarks about her appearance were completely unacceptable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used a derogatory term towards her is undeniable.
Việc anh ta sử dụng một thuật ngữ xúc phạm đối với cô ấy là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she intended her remarks to be derogatory is not clear.
Việc cô ấy có ý định những nhận xét của mình mang tính miệt thị hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the company handled the situation so derogatorily is still a mystery.
Tại sao công ty xử lý tình huống một cách miệt thị như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article, which contained derogatory remarks about the candidate, was quickly removed.
Bài báo, chứa những lời lẽ xúc phạm về ứng cử viên, đã bị gỡ bỏ nhanh chóng.
Phủ định
The comment, which was not derogatory at all, was misinterpreted by some readers.
Bình luận đó, hoàn toàn không mang tính xúc phạm, đã bị một số độc giả hiểu sai.
Nghi vấn
Is this the report, which describes the situation in such a derogatory way?
Đây có phải là báo cáo, mô tả tình hình một cách xúc phạm như vậy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager made a derogatory comment about her performance.
Người quản lý đã đưa ra một bình luận mang tính miệt thị về hiệu suất của cô ấy.
Phủ định
She didn't intend her statement to be derogatory.
Cô ấy không có ý định để tuyên bố của mình mang tính miệt thị.
Nghi vấn
Was his tone derogatory when he spoke about the previous owner?
Giọng điệu của anh ấy có mang tính miệt thị khi anh ấy nói về chủ sở hữu trước đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His comments, derogatory and hurtful, caused her to leave the room.
Những bình luận của anh ấy, mang tính miệt thị và gây tổn thương, đã khiến cô ấy rời khỏi phòng.
Phủ định
They didn't, in any way, intend their remarks to be derogatory.
Họ không hề có ý định để những lời nhận xét của họ mang tính miệt thị.
Nghi vấn
Is it, honestly, acceptable to speak so derogatorily about someone's appearance?
Thật lòng mà nói, có thể chấp nhận được việc nói một cách miệt thị về ngoại hình của ai đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't be facing such derogatory comments about his performance now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không phải đối mặt với những bình luận miệt thị về màn trình diễn của mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so sensitive, she wouldn't have felt so hurt even if they had spoken derogatorily about her work.
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm, cô ấy đã không cảm thấy tổn thương ngay cả khi họ đã nói một cách miệt thị về công việc của cô ấy.
Nghi vấn
If they had known how much effort she put in, would they be making such derogatory remarks?
Nếu họ biết cô ấy đã nỗ lực bao nhiêu, họ có đưa ra những nhận xét miệt thị như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so arrogant, he wouldn't speak derogatorily about other people's achievements.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã không nói một cách miệt thị về thành tích của người khác.
Phủ định
If she didn't use derogatory language, she would be more respected by her colleagues.
Nếu cô ấy không sử dụng ngôn ngữ miệt thị, cô ấy sẽ được đồng nghiệp tôn trọng hơn.
Nghi vấn
Would people listen more if the politician's comments weren't so derogatory?
Mọi người có lắng nghe nhiều hơn không nếu những bình luận của chính trị gia không quá miệt thị?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been speaking derogatorily about her colleagues before she realized her microphone was on.
Cô ấy đã nói một cách miệt thị về các đồng nghiệp của mình trước khi cô ấy nhận ra micrô của mình đang bật.
Phủ định
They hadn't been making derogatory remarks about the new policy; they were simply expressing their concerns.
Họ đã không đưa ra những nhận xét xúc phạm về chính sách mới; họ chỉ đơn giản là bày tỏ mối quan ngại của mình.
Nghi vấn
Had he been using derogatory language towards the opposing team during the match?
Có phải anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ miệt thị đối với đội đối phương trong trận đấu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His comments were more derogatory than helpful.
Những bình luận của anh ấy mang tính miệt thị hơn là hữu ích.
Phủ định
Her speech wasn't as derogatory as I expected.
Bài phát biểu của cô ấy không mang tính miệt thị như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was his description of her the most derogatory?
Có phải sự mô tả của anh ấy về cô ấy là miệt thị nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derogatory".

Sức mạnh của ngôn ngữ: Miệt thị và phân biệt đối xử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ miệt thị (derogatory language) bị coi là một hành vi không thể chấp nhận được, vì nó thường liên quan đến phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc các hình thức thành kiến khác. Ngôn ngữ miệt thị có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến cá nhân, cộng đồng và góp phần tạo ra môi trường độc hại. Xã hội hiện đại ngày càng đề cao sự tôn trọng và bao dung, do đó, việc tránh dùng các từ ngữ miệt thị là một phần quan trọng của giao tiếp văn minh.

Chính trị đúng đắn (Political Correctness) và ngôn ngữ

Khái niệm 'chính trị đúng đắn' (political correctness) thường gắn liền với việc tránh sử dụng ngôn ngữ có thể bị coi là xúc phạm, hạ thấp hoặc miệt thị đối với bất kỳ nhóm người nào. Mặc dù đôi khi bị chỉ trích là quá nhạy cảm, nhưng mục tiêu chính của nó là thúc đẩy sự tôn trọng và bình đẳng thông qua việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận, đặc biệt trong các bối cảnh công cộng và chuyên nghiệp. Nó phản ánh một nỗ lực xã hội nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các từ ngữ 'derogatory'.