(Top Banner Ad)
pejorative
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

pejorative

UK: /pɪˈdʒɒrətɪv/ • US: /pɪˈdʒɔːrətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính miệt thị có ý khinh miệt hạ thấp phẩm giá xúc phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing contempt or disapproval.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự khinh miệt hoặc không tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'elderly' is often considered a pejorative term for older people."

    "Thuật ngữ 'người cao tuổi' thường được coi là một thuật ngữ mang tính miệt thị đối với người lớn tuổi."

  • "The newspaper article used a pejorative tone when describing the politician."

    "Bài báo đã sử dụng một giọng văn miệt thị khi mô tả chính trị gia đó."

  • "Avoid using pejorative language when discussing sensitive topics."

    "Hãy tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính miệt thị khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pejorative có tính miệt thị, tiêu cực, làm giảm giá trị
Noun pejorative từ ngữ miệt thị, thuật ngữ tiêu cực
Noun pejoration sự suy nghĩa (quá trình một từ trở nên tiêu cực hơn trong ý nghĩa)
Adverb pejoratively một cách miệt thị, một cách tiêu cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
peior
Latin
pejorare
French
péjoratif
English
pejorative

Nguồn gốc của 'Pejorative'

Từ 'pejorative' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ từ 'peior' có nghĩa là 'tồi tệ hơn', và sau đó là động từ 'pejorare' có nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Qua tiếng Pháp ('péjoratif'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa chỉ những từ ngữ hoặc cách diễn đạt mang tính miệt thị, làm giảm giá trị hoặc thể hiện sự phê phán tiêu cực.

Usage Note

Từ 'pejorative' thường được sử dụng để mô tả một từ, cụm từ, hoặc cách diễn đạt mang tính tiêu cực, hạ thấp, hoặc xúc phạm. Nó nhấn mạnh rằng ngôn ngữ được sử dụng có mục đích làm giảm giá trị hoặc thể hiện thái độ khinh thường đối với một người, nhóm người, hoặc một sự vật nào đó. Khác với 'derogatory' (mang tính miệt thị) ở chỗ 'pejorative' nhấn mạnh hơn vào việc làm giảm giá trị vốn có của một thứ gì đó, trong khi 'derogatory' có thể mang ý nghĩa xúc phạm trực tiếp hơn. 'Disparaging' cũng tương tự, nhưng có thể nhẹ hơn, ám chỉ sự coi thường hoặc xem nhẹ.

Prepositions

about toward of

Những giới từ này thường đi sau động từ hoặc danh từ liên quan đến việc sử dụng từ ngữ mang tính 'pejorative'. Ví dụ: 'His comments were pejorative about her work' (bình luận của anh ấy mang tính miệt thị về công việc của cô ấy); 'a pejorative attitude toward immigrants' (một thái độ miệt thị đối với người nhập cư); 'the pejorative use of a word' (việc sử dụng một từ mang tính miệt thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pejorative
  • highly highly pejorative
    (rất miệt thị)
  • strongly strongly pejorative
    (mang tính miệt thị mạnh mẽ)
  • mildly mildly pejorative
    (hơi miệt thị)
Pejorative + Noun
  • term pejorative term
    (thuật ngữ miệt thị)
  • sense pejorative sense
    (ý nghĩa miệt thị)
  • connotation pejorative connotation
    (ngụ ý miệt thị, hàm ý tiêu cực)
  • remark pejorative remark
    (lời nhận xét miệt thị)
  • epithet pejorative epithet
    (biệt danh miệt thị)
Verb + pejorative
  • use use a pejorative term
    (sử dụng một thuật ngữ miệt thị)
  • have have pejorative connotations
    (mang những hàm ý miệt thị)
  • become become pejorative
    (trở nên miệt thị)
  • view as view as pejorative
    (coi là miệt thị)

Idioms

  • used in a pejorative sense

    được dùng với ý nghĩa miệt thị, mang hàm ý tiêu cực

    "The word 'spinster' is now largely used in a pejorative sense."

    (Từ 'spinster' (gái già không chồng) hiện nay chủ yếu được dùng với ý nghĩa miệt thị.)

  • carry pejorative connotations

    mang những hàm ý/ngụ ý miệt thị

    "Certain historical terms can carry strong pejorative connotations in modern discourse."

    (Một số thuật ngữ lịch sử có thể mang những hàm ý miệt thị mạnh mẽ trong diễn ngôn hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pejorative

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự khinh miệt hoặc không tán thành.

"The term 'elderly' is often considered a pejorative term for older people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic pejoratively described the artwork as childish.
Nhà phê bình đã miêu tả một cách miệt thị tác phẩm nghệ thuật là trẻ con.
Phủ định
She did not speak pejoratively about her colleagues.
Cô ấy đã không nói một cách miệt thị về các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did he pejoratively dismiss her contributions to the project?
Anh ta có bác bỏ một cách miệt thị những đóng góp của cô ấy cho dự án không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pejorative comments about her work were uncalled for.
Những bình luận mang tính miệt thị của anh ấy về công việc của cô ấy là không nên.
Phủ định
None of their remarks were intended to be pejorative.
Không có nhận xét nào của họ có ý định mang tính miệt thị.
Nghi vấn
Was her tone pejorative when she spoke about their project?
Liệu giọng điệu của cô ấy có mang tính miệt thị khi cô ấy nói về dự án của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using pejorative language can have serious consequences: it can damage relationships and create a hostile environment.
Sử dụng ngôn ngữ miệt thị có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng: nó có thể phá hủy các mối quan hệ và tạo ra một môi trường thù địch.
Phủ định
It's crucial to avoid using pejorative terms when discussing sensitive topics: doing so only exacerbates the situation.
Điều quan trọng là tránh sử dụng các thuật ngữ miệt thị khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm: làm như vậy chỉ làm trầm trọng thêm tình hình.
Nghi vấn
Is 'stupid' always a pejorative term: or does the context determine its meaning?
'Ngu ngốc' có phải luôn là một thuật ngữ miệt thị không: hay ngữ cảnh xác định ý nghĩa của nó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His remarks, though seemingly innocuous, were ultimately pejorative, and they caused considerable offense.
Những nhận xét của anh ta, tuy bề ngoài vô hại, nhưng cuối cùng lại mang tính miệt thị, và chúng gây ra sự xúc phạm đáng kể.
Phủ định
The word 'fat', while often used casually, is not always pejorative, nor should it be considered inherently offensive.
Từ 'béo', mặc dù thường được sử dụng một cách thông thường, không phải lúc nào cũng mang tính miệt thị, và cũng không nên coi nó là vốn dĩ xúc phạm.
Nghi vấn
Considering the context, is the term 'classic', which is usually complimentary, being used pejoratively here, or is it genuine praise?
Xét bối cảnh, thuật ngữ 'cổ điển', thường mang tính khen ngợi, có đang được sử dụng một cách miệt thị ở đây không, hay đó là lời khen ngợi chân thành?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reviewer had used pejorative language, which upset many readers.
Nhà phê bình đã sử dụng ngôn ngữ miệt thị, điều này làm phật lòng nhiều độc giả.
Phủ định
She had not intended to use a pejorative term when describing the situation.
Cô ấy đã không có ý định sử dụng một thuật ngữ miệt thị khi mô tả tình huống.
Nghi vấn
Had he pejoratively described the artwork before he realized its true value?
Có phải anh ấy đã miêu tả tác phẩm nghệ thuật một cách miệt thị trước khi nhận ra giá trị thực của nó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been pejoratively labeling the protesters for weeks before the truth came out.
Giới truyền thông đã và đang dán nhãn xúc phạm lên những người biểu tình trong nhiều tuần trước khi sự thật được phơi bày.
Phủ định
She hadn't been using pejorative language towards her colleagues, despite the rumors.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ miệt thị đối với các đồng nghiệp của mình, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Had the professor been pejoratively describing the author's work before he was confronted?
Có phải giáo sư đã và đang mô tả một cách miệt thị về tác phẩm của tác giả trước khi ông ấy bị đối chất?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has often used pejorative terms to describe the politician.
Giới truyền thông thường xuyên sử dụng các thuật ngữ miệt thị để mô tả chính trị gia đó.
Phủ định
She has not intentionally spoken pejoratively about anyone's background.
Cô ấy không cố ý nói một cách miệt thị về xuất thân của bất kỳ ai.
Nghi vấn
Has he used pejorative language when discussing the issue?
Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ miệt thị khi thảo luận về vấn đề này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used such a pejorative term to describe her work.
Tôi ước tôi đã không sử dụng một thuật ngữ miệt thị như vậy để mô tả công việc của cô ấy.
Phủ định
If only he wouldn't speak so pejoratively about his colleagues; it creates a toxic work environment.
Giá mà anh ấy đừng nói một cách miệt thị về các đồng nghiệp của mình; nó tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Nghi vấn
If only society could stop using pejorative language against minority groups, wouldn't the world be a better place?
Giá mà xã hội có thể ngừng sử dụng ngôn ngữ miệt thị đối với các nhóm thiểu số, chẳng phải thế giới sẽ tốt đẹp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pejorative".

Sự Thay Đổi Nghĩa Của Từ Ngữ (Semantic Change)

'Pejorative' liên quan đến một quá trình ngôn ngữ gọi là 'suy nghĩa' (pejoration), nơi một từ ngữ ban đầu trung tính hoặc tích cực dần trở nên tiêu cực hoặc miệt thị theo thời gian. Ví dụ, từ 'villain' từng có nghĩa là 'nông dân' nhưng giờ lại có nghĩa là 'kẻ xấu'. Hiểu điều này giúp chúng ta nhận ra sự năng động của ngôn ngữ và tầm quan trọng của ngữ cảnh.

Tác Động Xã Hội Của Ngôn Ngữ Miệt Thị

Ngôn ngữ miệt thị thường phản ánh và củng cố những định kiến, thành kiến xã hội đối với các nhóm người cụ thể (dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, v.v.). Việc sử dụng hoặc chống lại các thuật ngữ miệt thị có thể tác động đáng kể đến cách các nhóm đó được nhìn nhận và đối xử trong xã hội, nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình các giá trị văn hóa và xã hội.