(Top Banner Ad)
disparaging
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

disparaging

UK: /dɪˈspær.ɪ.dʒɪŋ/ • US: /dɪˈsper.ɪ.dʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

coi thường miệt thị hạ thấp chê bai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing the opinion that something is of little worth; derogatory.

Vietnamese Meaning

Thể hiện ý kiến rằng điều gì đó không đáng giá; mang tính miệt thị, coi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always disparaging about my attempts to learn the language."

    "Anh ta luôn coi thường những nỗ lực học ngôn ngữ của tôi."

  • "The politician made disparaging remarks about immigrants."

    "Chính trị gia đã đưa ra những nhận xét coi thường về người nhập cư."

  • "It's not professional to make disparaging comments about your colleagues."

    "Việc đưa ra những bình luận coi thường đồng nghiệp là không chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disparage chê bai, gièm pha, hạ thấp giá trị
Noun disparagement sự chê bai, sự gièm pha, sự hạ thấp
Adverb disparagingly một cách chê bai, một cách gièm pha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Vulgar Latin
*paraticum*
Old French
parage
Old French
desparagier
English
disparage
English
disparaging

Nguồn gốc từ 'bất bình đẳng'

Từ 'disparaging' xuất phát từ động từ 'disparage' trong tiếng Anh, có nghĩa là hạ thấp giá trị hoặc làm mất thể diện. Nguồn gốc của nó lại đến từ tiếng Pháp cổ 'desparagier', mang ý nghĩa 'kết hôn không môn đăng hộ đối' hoặc 'hạ thấp phẩm giá'. Từ 'parage' trong tiếng Pháp cổ lại có nghĩa là 'sự bình đẳng' hoặc 'dòng dõi'. Vì vậy, 'disparaging' ban đầu mang ý nghĩa làm cho ai đó trở nên 'không bình đẳng' hoặc 'kém hơn', từ đó phát triển thành nghĩa 'chê bai, gièm pha' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'disparaging' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'critical' (phê bình) hay 'negative' (tiêu cực). Nó hàm ý một sự hạ thấp giá trị một cách rõ ràng và thường mang tính xúc phạm. So với 'belittling' (làm cho nhỏ bé đi), 'disparaging' tập trung vào việc thể hiện sự coi thường hơn là thực sự làm giảm tầm quan trọng của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả lời nói hoặc hành động.

Prepositions

about towards

'disparaging about' được dùng để nói về việc coi thường, miệt thị ai/cái gì. Ví dụ: 'He made disparaging remarks about her appearance.' ('disparaging towards' được dùng để chỉ hành động, lời nói coi thường hướng về ai/cái gì. Ví dụ: 'Her comments were disparaging towards his efforts.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disparaging
  • highly highly disparaging remarks
    (những nhận xét cực kỳ chê bai)
  • deeply deeply disparaging comments
    (những bình luận hạ thấp sâu sắc)
  • mildly mildly disparaging tone
    (giọng điệu hơi chê bai)
  • overtly overtly disparaging language
    (ngôn ngữ công khai chê bai)
Verb + disparaging
  • make make disparaging remarks
    (đưa ra những nhận xét chê bai)
  • utter utter disparaging comments
    (thốt ra những bình luận chê bai)
  • use use disparaging language
    (sử dụng ngôn ngữ chê bai)
Disparaging + Noun
  • remarks disparaging remarks
    (những nhận xét chê bai)
  • comments disparaging comments
    (những bình luận gièm pha)
  • tone disparaging tone
    (giọng điệu chê bai)
  • review disparaging review
    (bài đánh giá hạ thấp)

Idioms

  • make disparaging remarks/comments

    đưa ra những nhận xét/bình luận chê bai/hạ thấp

    "It's unprofessional to make disparaging remarks about your colleagues."

    (Việc đưa ra những nhận xét chê bai về đồng nghiệp là không chuyên nghiệp.)

  • speak in a disparaging way/tone

    nói theo cách/giọng điệu chê bai/miệt thị

    "He always speaks in a disparaging way about his ex-wife."

    (Anh ấy luôn nói theo một cách miệt thị về vợ cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disparaging

adjective
Lật mặt

Thể hiện ý kiến rằng điều gì đó không đáng giá; mang tính miệt thị, coi thường.

"He was always disparaging about my attempts to learn the language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he spoke disparagingly about her skills, she proved him wrong with her excellent performance.
Mặc dù anh ấy nói một cách coi thường về kỹ năng của cô ấy, cô ấy đã chứng minh anh ấy sai bằng màn trình diễn xuất sắc của mình.
Phủ định
Even though the critic didn't disparage the entire film, he highlighted several flaws in the screenplay.
Mặc dù nhà phê bình không chê bai toàn bộ bộ phim, nhưng ông ấy đã chỉ ra một vài sai sót trong kịch bản.
Nghi vấn
If the manager is always disparaging his employees' efforts, how can he expect them to be motivated?
Nếu người quản lý luôn coi thường những nỗ lực của nhân viên, làm sao anh ta có thể mong đợi họ có động lực?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I avoid disparaging others, as it creates a negative environment.
Tôi tránh việc chê bai người khác, vì nó tạo ra một môi trường tiêu cực.
Phủ định
She doesn't appreciate disparaging remarks in the workplace.
Cô ấy không thích những lời nhận xét mang tính miệt thị ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Do you mind not disparaging my efforts?
Bạn có phiền không nếu không chê bai những nỗ lực của tôi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His disparaging remarks about her work hurt her feelings.
Những nhận xét miệt thị của anh ấy về công việc của cô ấy đã làm tổn thương cô ấy.
Phủ định
They were not disparaging the efforts of the volunteers; they were simply offering constructive criticism.
Họ không hề coi thường những nỗ lực của các tình nguyện viên; họ chỉ đơn giản là đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Is he always so disparaging of other people's opinions?
Anh ta có luôn miệt thị ý kiến của người khác như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparaging".

Tác động của lời nói tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ 'disparaging' (chê bai, hạ thấp) thường bị coi là thiếu tôn trọng và không phù hợp, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng. Nó có thể làm tổn hại đến danh tiếng, mối quan hệ và tạo ra một bầu không khí tiêu cực.

Ranh giới giữa hài hước và xúc phạm

Có một ranh giới tinh tế giữa việc trêu đùa một cách vô hại và việc đưa ra những nhận xét 'disparaging'. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe để tránh vô tình xúc phạm hoặc hạ thấp người khác.