(Top Banner Ad)
belittling
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

belittling

UK: /bɪˈlɪtlɪŋ/ • US: /bɪˈlɪtlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hạ thấp xem thường coi nhẹ làm giảm giá trị miệt thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Diminishing or disparaging; expressing the opinion that something is of little importance or value.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị, xem nhẹ, hạ thấp, coi thường; thể hiện ý kiến rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His belittling comments undermined her confidence."

    "Những lời nhận xét coi thường của anh ấy đã làm suy giảm sự tự tin của cô ấy."

  • "She found his belittling remarks hurtful and offensive."

    "Cô ấy cảm thấy những lời nhận xét coi thường của anh ấy thật tổn thương và xúc phạm."

  • "The company's belittling attitude towards its employees led to low morale."

    "Thái độ coi thường nhân viên của công ty đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belittle Coi nhẹ, làm giảm giá trị, xem thường ai đó hoặc điều gì đó.
Adjective belittling Mang tính coi nhẹ, hạ thấp, xem thường.
Noun belittlement Hành động hoặc sự coi nhẹ, hạ thấp phẩm giá.
Adverb belittlingly Một cách coi nhẹ, một cách xem thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1781)
belittle (be- + little)
Middle English
litel
Old English
lȳtel

Một từ do Tổng thống Mỹ tạo ra

Từ 'belittle' được cho là do Thomas Jefferson, Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ, tạo ra vào năm 1781. Ông dùng nó trong cuốn sách 'Notes on the State of Virginia' để phản bác một nhà tự nhiên học người Pháp, người đã cho rằng mọi thứ ở Châu Mỹ, kể cả con người và động vật, đều nhỏ bé và yếu kém hơn so với Châu Âu. Jefferson đã 'belittled' (coi nhẹ) lý thuyết của ông ta.

Sức mạnh của tiền tố 'be-'

Tiền tố 'be-' trong tiếng Anh có một sức mạnh đặc biệt: nó có thể biến một danh từ hoặc tính từ thành một động từ. Ví dụ, 'friend' (bạn) trở thành 'befriend' (kết bạn), 'little' (nhỏ bé) trở thành 'belittle' (làm cho trở nên nhỏ bé, coi thường). Hiểu được điều này giúp bạn đoán nghĩa của nhiều từ khác như 'becalm' (làm cho yên tĩnh) hay 'bewitch' (bỏ bùa, mê hoặc).

Usage Note

Tính từ "belittling" thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc thái độ có ý hạ thấp người khác hoặc một sự vật, sự việc nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực và có thể gây tổn thương về mặt tinh thần. Khác với "critical" (chỉ trích), "belittling" tập trung vào việc làm giảm giá trị hơn là chỉ ra lỗi sai. So với "condescending" (hạ mình), "belittling" thể hiện sự coi thường một cách trực tiếp và có thể gây hấn hơn.

Prepositions

of to

"Belittling of" dùng để chỉ hành động hạ thấp một đối tượng hoặc sự việc cụ thể. Ví dụ: "His belittling of her efforts was unfair."
"Belittling to" (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả việc hạ thấp phẩm giá hoặc giá trị của ai đó. Ví dụ (hiếm gặp): "The constant criticism was belittling to his confidence."

Collocations (Từ đi kèm)

Belittling + Noun
  • comment a belittling comment
    (một lời bình luận xem thường)
  • remark a belittling remark
    (một lời nhận xét hạ thấp)
  • tone a belittling tone of voice
    (một giọng điệu coi thường)
  • attitude a belittling attitude
    (một thái độ xem thường)
Common Verbal Phrases
  • find to find something belittling
    (cảm thấy điều gì đó là hạ thấp phẩm giá)
  • feel to feel belittled
    (cảm thấy bị coi thường / bị xem nhẹ)
  • stop stop belittling my efforts
    (đừng coi thường những nỗ lực của tôi nữa)
  • constantly to constantly belittle someone
    (liên tục coi thường ai đó)

Idioms

  • a pattern of belittling behavior

    Một chuỗi hành vi coi thường, hạ thấp lặp đi lặp lại, thường là dấu hiệu của sự lạm dụng tình cảm hoặc tâm lý.

    "The therapist quickly identified a pattern of belittling behavior in their relationship."

    (Nhà trị liệu đã nhanh chóng xác định được một chuỗi hành vi hạ thấp lặp đi lặp lại trong mối quan hệ của họ.)

  • to cut someone down to size

    Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo bằng cách hạ thấp hoặc chỉ ra khuyết điểm của họ. Đây là một hành động có thể mang tính 'belittling'.

    "His arrogant comments needed a response, so the manager cut him down to size in front of everyone."

    (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta cần một lời đáp trả, vì vậy người quản lý đã khiến anh ta bẽ mặt trước mặt mọi người.)

  • to put someone in their place

    Làm cho ai đó nhận ra vị trí hoặc tầm quan trọng thấp hơn của mình, thường là sau khi họ đã tỏ ra kiêu ngạo hoặc hỗn xược.

    "When the new employee started giving orders, his supervisor had to put him in his place."

    (Khi nhân viên mới bắt đầu ra lệnh, người giám sát đã phải nhắc cho anh ta biết vị trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belittling

Adjective
Lật mặt

Làm giảm giá trị, xem nhẹ, hạ thấp, coi thường; thể hiện ý kiến rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị.

"His belittling comments undermined her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belittling".

Coi thường tại nơi công sở (Workplace Bullying)

Trong văn hóa công sở phương Tây, hành vi coi thường (belittling) không chỉ bị xem là thiếu chuyên nghiệp mà còn có thể bị coi là một hình thức bắt nạt hoặc quấy rối tâm lý. Các công ty thường có chính sách nghiêm ngặt chống lại những hành vi này để bảo vệ sự an toàn tâm lý (psychological safety) cho nhân viên. Những bình luận hạ thấp thành tích hoặc năng lực của đồng nghiệp có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.

Dấu hiệu của Lạm dụng Tình cảm (Emotional Abuse)

Trong các mối quan hệ cá nhân, việc coi thường, hạ thấp đối phương một cách có hệ thống được xem là một trong những dấu hiệu chính của lạm dụng tình cảm (emotional abuse). Kẻ lạm dụng thường sử dụng lời nói mỉa mai, hạ thấp trí thông minh, ngoại hình hay cảm xúc của nạn nhân để kiểm soát và làm suy giảm lòng tự trọng của họ. Nhận biết hành vi này là bước quan trọng để tìm kiếm sự giúp đỡ.