desensitizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or device used to reduce sensitivity to a stimulus.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để giảm độ nhạy cảm với một kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist applied a desensitizer to my teeth to reduce sensitivity to cold."
"Nha sĩ đã bôi một chất làm giảm ê buốt lên răng của tôi để giảm độ nhạy cảm với lạnh."
-
"Some toothpastes contain desensitizers to help reduce tooth sensitivity."
"Một số loại kem đánh răng chứa chất làm giảm ê buốt để giúp giảm độ nhạy cảm của răng."
-
"The chemical was used as a desensitizer for explosives."
"Hóa chất này được sử dụng như một chất làm giảm độ nhạy của chất nổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desensitize | làm cho ai đó/cái gì đó bớt nhạy cảm |
| Noun | desensitization | sự làm cho bớt nhạy cảm |
| Adjective | desensitized | bị làm cho bớt nhạy cảm |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Noun | sensitivity | tính nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong y học, desensitizer có thể là thuốc hoặc liệu pháp giúp giảm phản ứng dị ứng hoặc giảm độ nhạy cảm của răng. Trong công nghiệp, nó có thể là một hóa chất được sử dụng để làm cho một chất nổ ít nhạy cảm hơn với va chạm hoặc nhiệt. Khác với 'anesthetic' (thuốc gây mê) làm mất cảm giác hoàn toàn, desensitizer chỉ làm giảm bớt.
Prepositions
'Desensitizer for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất đó (ví dụ: 'a desensitizer for teeth'). 'Desensitizer to' được sử dụng để chỉ chất mà nó làm giảm độ nhạy cảm (ví dụ: 'a desensitizer to allergens').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective desensitizer (chất làm giảm độ nhạy hiệu quả)
-
Topical topical desensitizer (chất làm giảm độ nhạy dùng ngoài da)
-
Apply apply a desensitizer (bôi chất làm giảm độ nhạy)
-
Use use a desensitizer (sử dụng chất làm giảm độ nhạy)
Idioms
-
To become desensitized to something
Trở nên chai sạn, không còn cảm xúc với điều gì đó.
"After watching so much violence on TV, he became desensitized to it."
(Sau khi xem quá nhiều bạo lực trên TV, anh ấy trở nên chai sạn với nó.)
-
Desensitization therapy
Liệu pháp giải mẫn cảm
"Desensitization therapy is used to treat phobias."
(Liệu pháp giải mẫn cảm được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desensitizer
NounMột chất hoặc thiết bị được sử dụng để giảm độ nhạy cảm với một kích thích.
"The dentist applied a desensitizer to my teeth to reduce sensitivity to cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desensitizer".
