(Top Banner Ad)
desensitizer
C1
Noun C1 Y học, Hóa học

desensitizer

UK: /diːˈsɛnsɪtaɪzə/ • US: /diːˈsɛnsɪtaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm giảm ê buốt chất làm giảm độ nhạy cảm thuốc làm giảm nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device used to reduce sensitivity to a stimulus.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để giảm độ nhạy cảm với một kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist applied a desensitizer to my teeth to reduce sensitivity to cold."

    "Nha sĩ đã bôi một chất làm giảm ê buốt lên răng của tôi để giảm độ nhạy cảm với lạnh."

  • "Some toothpastes contain desensitizers to help reduce tooth sensitivity."

    "Một số loại kem đánh răng chứa chất làm giảm ê buốt để giúp giảm độ nhạy cảm của răng."

  • "The chemical was used as a desensitizer for explosives."

    "Hóa chất này được sử dụng như một chất làm giảm độ nhạy của chất nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desensitize làm cho ai đó/cái gì đó bớt nhạy cảm
Noun desensitization sự làm cho bớt nhạy cảm
Adjective desensitized bị làm cho bớt nhạy cảm
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity tính nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
desensitizer
English
desensitize
French
sensible
Latin
sentire

Nguồn gốc của 'desensitizer'

Từ 'desensitizer' bắt nguồn từ quá trình ghép các yếu tố khác nhau. Đầu tiên, tiền tố 'de-' mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'giảm bớt'. Tiếp theo là gốc 'sensitize', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sensible' và cuối cùng là từ tiếng Latinh 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận'. Như vậy, 'desensitizer' có nghĩa là một chất hoặc tác nhân làm giảm khả năng cảm nhận hoặc phản ứng của một người hoặc vật đối với một kích thích nào đó.

Usage Note

Trong y học, desensitizer có thể là thuốc hoặc liệu pháp giúp giảm phản ứng dị ứng hoặc giảm độ nhạy cảm của răng. Trong công nghiệp, nó có thể là một hóa chất được sử dụng để làm cho một chất nổ ít nhạy cảm hơn với va chạm hoặc nhiệt. Khác với 'anesthetic' (thuốc gây mê) làm mất cảm giác hoàn toàn, desensitizer chỉ làm giảm bớt.

Prepositions

for to

'Desensitizer for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất đó (ví dụ: 'a desensitizer for teeth'). 'Desensitizer to' được sử dụng để chỉ chất mà nó làm giảm độ nhạy cảm (ví dụ: 'a desensitizer to allergens').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desensitizer
  • Effective effective desensitizer
    (chất làm giảm độ nhạy hiệu quả)
  • Topical topical desensitizer
    (chất làm giảm độ nhạy dùng ngoài da)
Verb + desensitizer
  • Apply apply a desensitizer
    (bôi chất làm giảm độ nhạy)
  • Use use a desensitizer
    (sử dụng chất làm giảm độ nhạy)

Idioms

  • To become desensitized to something

    Trở nên chai sạn, không còn cảm xúc với điều gì đó.

    "After watching so much violence on TV, he became desensitized to it."

    (Sau khi xem quá nhiều bạo lực trên TV, anh ấy trở nên chai sạn với nó.)

  • Desensitization therapy

    Liệu pháp giải mẫn cảm

    "Desensitization therapy is used to treat phobias."

    (Liệu pháp giải mẫn cảm được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desensitizer

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để giảm độ nhạy cảm với một kích thích.

"The dentist applied a desensitizer to my teeth to reduce sensitivity to cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desensitizer".

Sự chai sạn cảm xúc trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc tiếp xúc liên tục với tin tức tiêu cực, bạo lực và những hình ảnh gây sốc có thể dẫn đến sự chai sạn cảm xúc. Điều này có nghĩa là mọi người có thể trở nên ít đồng cảm hơn và ít phản ứng hơn trước những đau khổ của người khác.

Ứng dụng trong nha khoa

Trong nha khoa, 'desensitizer' thường được sử dụng để giảm ê buốt răng, đặc biệt là sau các thủ thuật như làm trắng răng hoặc cạo vôi răng. Các sản phẩm này giúp bịt kín các ống ngà răng, ngăn chặn các kích thích từ việc tiếp xúc với nhiệt độ hoặc thức ăn có tính axit.