(Top Banner Ad)
sensitizer
C1
noun C1 Hóa học, Y học, Vật lý

sensitizer

UK: /ˈsɛnsɪtaɪzə/ • US: /ˈsɛnsɪtaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

chất gây mẫn cảm chất nhạy hóa chất làm tăng độ nhạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that causes an allergic reaction or other sensitivity in the body.

Vietnamese Meaning

Một chất gây ra phản ứng dị ứng hoặc độ nhạy cảm khác trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Certain chemicals can act as sensitizers, causing skin irritation upon repeated exposure."

    "Một số hóa chất có thể hoạt động như chất gây nhạy cảm, gây kích ứng da khi tiếp xúc nhiều lần."

  • "Latex is a common sensitizer in medical gloves."

    "Latex là một chất gây nhạy cảm phổ biến trong găng tay y tế."

  • "This compound is used as a sensitizer in the production of certain photographic films."

    "Hợp chất này được sử dụng như một chất nhạy hóa trong sản xuất một số loại phim ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensitive nhạy cảm, mẫn cảm
Noun sensitivity độ nhạy, sự nhạy cảm, tính mẫn cảm
Verb sensitize làm nhạy cảm, gây mẫn cảm
Noun sensitization sự làm nhạy cảm, sự mẫn cảm hóa
Adjective insensitive không nhạy cảm, vô cảm
Noun insensitivity sự không nhạy cảm, sự vô cảm
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm, giải mẫn cảm
Noun desensitization sự giảm nhạy cảm, sự giải mẫn cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensibilis
French
sensitif
English (late 17th century)
sensitive
English (mid 19th century)
sensitize
English (late 19th century)
sensitizer

Nguồn gốc từ 'sense' và quá trình 'làm nhạy cảm'

Từ 'sensitizer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa là cảm giác, giác quan. Từ đó, phát triển thành 'sensibilis' (có thể cảm nhận được) và qua tiếng Pháp 'sensitif' để trở thành 'sensitive' (nhạy cảm) trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Đến giữa thế kỷ 19, động từ 'sensitize' (làm nhạy cảm) ra đời, và cuối cùng, thêm hậu tố '-er' đã tạo thành danh từ 'sensitizer', chỉ một chất hoặc yếu tố có khả năng làm tăng độ nhạy cảm hoặc phản ứng của một đối tượng khác.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và hóa học để chỉ các chất có khả năng gây ra phản ứng quá mẫn cảm. Nó khác với 'allergen', một chất gây dị ứng ở những người có hệ miễn dịch nhạy cảm, trong khi 'sensitizer' có thể gây ra độ nhạy cảm ngay cả ở những người chưa từng bị dị ứng trước đó. 'Catalyst' là một từ liên quan, đặc biệt trong hóa học, nhưng nó tăng tốc phản ứng hóa học chứ không gây ra phản ứng nhạy cảm.

Prepositions

to

Thường được sử dụng với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc chất bị nhạy cảm. Ví dụ: 'sensitizer to light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitizer
  • potent potent sensitizer
    (chất gây mẫn cảm mạnh)
  • strong strong sensitizer
    (chất gây mẫn cảm mạnh)
  • allergic allergic sensitizer
    (chất gây dị ứng, chất gây mẫn cảm dị ứng)
Noun + sensitizer (compound nouns)
  • photo photosensitizer
    (chất nhạy sáng, chất cảm quang)
  • chemical chemical sensitizer
    (chất nhạy hóa học, chất gây mẫn cảm hóa học)
  • skin skin sensitizer
    (chất gây mẫn cảm da)
  • optical optical sensitizer
    (chất nhạy quang học)
Verb + sensitizer
  • act as a act as a sensitizer
    (đóng vai trò như một chất gây mẫn cảm)
  • use a use a sensitizer
    (sử dụng một chất gây mẫn cảm)
  • identify a identify a sensitizer
    (xác định một chất gây mẫn cảm)

Idioms

  • a known sensitizer to

    một chất gây mẫn cảm đã biết đối với...

    "Nickel is a known sensitizer to human skin."

    (Niken là một chất gây mẫn cảm đã biết đối với da người.)

  • serve as a sensitizer for

    đóng vai trò là chất gây mẫn cảm cho...

    "The dye can serve as a sensitizer for certain photographic emulsions."

    (Chất nhuộm có thể đóng vai trò là chất gây mẫn cảm cho một số nhũ tương ảnh nhất định.)

  • primary sensitizer

    chất gây mẫn cảm chính

    "Isocyanates are recognized as primary sensitizers in occupational asthma."

    (Isocyanates được công nhận là chất gây mẫn cảm chính trong bệnh hen suyễn nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitizer

noun
Lật mặt

Một chất gây ra phản ứng dị ứng hoặc độ nhạy cảm khác trong cơ thể.

"Certain chemicals can act as sensitizers, causing skin irritation upon repeated exposure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist had believed the new compound was a sensitizer before the test results came back negative.
Nhà hóa học đã tin rằng hợp chất mới là một chất gây mẫn cảm trước khi kết quả kiểm tra trả về âm tính.
Phủ định
The doctor had not known about the sensitizer until the patient showed severe allergic reactions.
Bác sĩ đã không biết về chất gây mẫn cảm cho đến khi bệnh nhân có những phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the factory workers been aware of the sensitizer in the production line before the accident occurred?
Công nhân nhà máy đã biết về chất gây mẫn cảm trong dây chuyền sản xuất trước khi tai nạn xảy ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitizer".

Vai trò trong y học và dị ứng

Trong lĩnh vực y học, 'sensitizer' là một thuật ngữ quan trọng, thường được dùng để chỉ các chất hoặc tác nhân có khả năng gây mẫn cảm cho cơ thể. Khi một người tiếp xúc lần đầu với một chất gây mẫn cảm, hệ miễn dịch có thể 'học' cách phản ứng lại, và đến lần tiếp xúc thứ hai hoặc những lần sau, cơ thể sẽ có phản ứng dị ứng. Việc hiểu rõ về các chất gây mẫn cảm rất cần thiết để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh dị ứng như viêm da tiếp xúc, hen suyễn hoặc sốc phản vệ. Ví dụ, một số hóa chất trong mỹ phẩm, kim loại như niken, hoặc các chất trong môi trường có thể là những chất gây mẫn cảm da phổ biến.

Ứng dụng trong nhiếp ảnh và công nghệ

Ngoài y học, 'sensitizer' còn có ý nghĩa lớn trong khoa học và công nghệ. Trong nhiếp ảnh, đặc biệt là nhiếp ảnh truyền thống, các chất nhạy sáng (photosensitizers) được sử dụng để làm cho phim hoặc giấy ảnh nhạy hơn với ánh sáng, cho phép thu nhận và tái tạo hình ảnh một cách hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực công nghệ năng lượng mặt trời, các nhà khoa học cũng nghiên cứu và sử dụng các 'sensitizer' để tăng cường khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng của vật liệu, ví dụ như trong các loại pin mặt trời nhuộm màu (dye-sensitized solar cells), góp phần vào việc phát triển các nguồn năng lượng sạch.