(Top Banner Ad)
deserter
C1
noun C1 Quân sự, Pháp luật

deserter

UK: /dɪˈzɜːtər/ • US: /dɪˈzɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đào ngũ người trốn lính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the armed forces who deserts.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của lực lượng vũ trang đào ngũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army treats deserters harshly."

    "Quân đội trừng phạt những kẻ đào ngũ một cách nghiêm khắc."

  • "He was branded a deserter and sentenced to death."

    "Anh ta bị coi là kẻ đào ngũ và bị kết án tử hình."

  • "The authorities are hunting for deserters."

    "Chính quyền đang truy lùng những kẻ đào ngũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert bỏ trốn, đào ngũ (khỏi quân đội); bỏ rơi, ruồng bỏ
Noun desertion sự đào ngũ, sự bỏ trốn; sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
Adjective deserted bị bỏ rơi, hoang vắng (thường dùng cho nơi chốn hoặc người bị bỏ rơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deserere
Old French
deserter
English
desert
English
deserter

Nguồn gốc của 'Deserter'

Từ 'deserter' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'deserere', mang ý nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'bỏ rơi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'deserter' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, từ này chủ yếu ám chỉ hành động một quân nhân bỏ trốn khỏi nhiệm vụ hoặc quân đội, nhấn mạnh sự từ bỏ trách nhiệm hoặc một vị trí quan trọng một cách bất ngờ và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Từ 'deserter' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người trốn tránh nghĩa vụ quân sự, thường là trong thời chiến hoặc tình huống nguy hiểm. Khác với 'defector' (người đào tẩu) chỉ người rời bỏ một tổ chức hoặc quốc gia để gia nhập một tổ chức hoặc quốc gia khác, thường vì lý do chính trị hoặc ý thức hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserter
  • military military deserter
    (người đào ngũ trong quân đội)
  • army army deserter
    (quân nhân đào ngũ)
  • convicted convicted deserter
    (người đào ngũ đã bị kết án)
  • suspected suspected deserter
    (người bị tình nghi đào ngũ)
Verb + deserter
  • capture capture a deserter
    (bắt giữ một người đào ngũ)
  • hunt hunt a deserter
    (tru lùng một người đào ngũ)
  • punish punish a deserter
    (trừng phạt một người đào ngũ)
  • harbor harbor a deserter
    (che giấu một người đào ngũ)
Verb + as/a deserter
  • become become a deserter
    (trở thành người đào ngũ)
  • be branded be branded a deserter
    (bị gán mác là kẻ đào ngũ)

Idioms

  • Be branded a deserter

    Bị gán mác là kẻ đào ngũ; bị xem là kẻ bỏ chạy/phản bội

    "After he suddenly left the project without notice, he was branded a deserter by his team."

    (Sau khi anh ta đột ngột rời dự án mà không báo trước, anh ta đã bị nhóm mình gán mác là kẻ đào ngũ.)

  • Face a deserter's fate

    Đối mặt với số phận của kẻ đào ngũ (thường là bị trừng phạt nặng, có thể là tử hình hoặc án tù dài)

    "During the war, anyone caught trying to flee the front lines would face a deserter's fate."

    (Trong thời chiến, bất kỳ ai bị bắt khi cố gắng trốn khỏi chiến tuyến đều phải đối mặt với số phận của kẻ đào ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserter

noun
Lật mặt

Một thành viên của lực lượng vũ trang đào ngũ.

"The army treats deserters harshly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deserter was apprehended near the border.
Kẻ đào ngũ đã bị bắt gần biên giới.
Phủ định
He is not a deserter; he was honorably discharged.
Anh ta không phải là kẻ đào ngũ; anh ta đã được xuất ngũ danh dự.
Nghi vấn
Was the deserter ever found and brought to justice?
Kẻ đào ngũ có bao giờ bị tìm thấy và đưa ra công lý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a deserter, isn't he?
Anh ta là một kẻ đào ngũ, phải không?
Phủ định
She isn't a deserter, is she?
Cô ấy không phải là một kẻ đào ngũ, phải không?
Nghi vấn
A deserter wouldn't be celebrated, would they?
Một kẻ đào ngũ sẽ không được tôn vinh, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be hunting down the deserter all night.
Quân đội sẽ truy lùng kẻ đào ngũ suốt đêm.
Phủ định
The general won't be tolerating any soldier being a deserter in this crucial battle.
Vị tướng sẽ không dung thứ cho bất kỳ người lính nào trở thành kẻ đào ngũ trong trận chiến quan trọng này.
Nghi vấn
Will he be considered a deserter if he leaves the army now?
Anh ta có bị coi là kẻ đào ngũ nếu bây giờ anh ta rời quân đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserter".

Án tử cho tội đào ngũ

Trong nhiều quân đội trên thế giới, đặc biệt là trong thời chiến, đào ngũ được coi là một tội phản quốc nghiêm trọng, có thể bị xử tử hình. Điều này phản ánh sự coi trọng tuyệt đối của quân đội đối với lòng trung thành, kỷ luật và sự hy sinh, coi đào ngũ là hành vi phá hoại nghiêm trọng đến tinh thần và khả năng chiến đấu.

Sự kỳ thị xã hội

Ngoài các hình phạt pháp lý, những người đào ngũ thường phải đối mặt với sự kỳ thị nặng nề từ xã hội. Họ có thể bị coi là kẻ hèn nhát, phản bội tổ quốc hoặc bỏ rơi đồng đội, dẫn đến khó khăn trong việc hòa nhập lại cuộc sống dân sự và thường bị cô lập trong cộng đồng.