deserter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the armed forces who deserts.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của lực lượng vũ trang đào ngũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army treats deserters harshly."
"Quân đội trừng phạt những kẻ đào ngũ một cách nghiêm khắc."
-
"He was branded a deserter and sentenced to death."
"Anh ta bị coi là kẻ đào ngũ và bị kết án tử hình."
-
"The authorities are hunting for deserters."
"Chính quyền đang truy lùng những kẻ đào ngũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deserter' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người trốn tránh nghĩa vụ quân sự, thường là trong thời chiến hoặc tình huống nguy hiểm. Khác với 'defector' (người đào tẩu) chỉ người rời bỏ một tổ chức hoặc quốc gia để gia nhập một tổ chức hoặc quốc gia khác, thường vì lý do chính trị hoặc ý thức hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military deserter (người đào ngũ trong quân đội)
-
army army deserter (quân nhân đào ngũ)
-
convicted convicted deserter (người đào ngũ đã bị kết án)
-
suspected suspected deserter (người bị tình nghi đào ngũ)
-
capture capture a deserter (bắt giữ một người đào ngũ)
-
hunt hunt a deserter (tru lùng một người đào ngũ)
-
punish punish a deserter (trừng phạt một người đào ngũ)
-
harbor harbor a deserter (che giấu một người đào ngũ)
-
become become a deserter (trở thành người đào ngũ)
-
be branded be branded a deserter (bị gán mác là kẻ đào ngũ)
Idioms
-
Be branded a deserter
Bị gán mác là kẻ đào ngũ; bị xem là kẻ bỏ chạy/phản bội
"After he suddenly left the project without notice, he was branded a deserter by his team."
(Sau khi anh ta đột ngột rời dự án mà không báo trước, anh ta đã bị nhóm mình gán mác là kẻ đào ngũ.)
-
Face a deserter's fate
Đối mặt với số phận của kẻ đào ngũ (thường là bị trừng phạt nặng, có thể là tử hình hoặc án tù dài)
"During the war, anyone caught trying to flee the front lines would face a deserter's fate."
(Trong thời chiến, bất kỳ ai bị bắt khi cố gắng trốn khỏi chiến tuyến đều phải đối mặt với số phận của kẻ đào ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deserter
nounMột thành viên của lực lượng vũ trang đào ngũ.
"The army treats deserters harshly."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deserter was apprehended near the border. |
Kẻ đào ngũ đã bị bắt gần biên giới. |
| Phủ định | He is not a deserter; he was honorably discharged. |
Anh ta không phải là kẻ đào ngũ; anh ta đã được xuất ngũ danh dự. |
| Nghi vấn | Was the deserter ever found and brought to justice? |
Kẻ đào ngũ có bao giờ bị tìm thấy và đưa ra công lý không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a deserter, isn't he? |
Anh ta là một kẻ đào ngũ, phải không? |
| Phủ định | She isn't a deserter, is she? |
Cô ấy không phải là một kẻ đào ngũ, phải không? |
| Nghi vấn | A deserter wouldn't be celebrated, would they? |
Một kẻ đào ngũ sẽ không được tôn vinh, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army will be hunting down the deserter all night. |
Quân đội sẽ truy lùng kẻ đào ngũ suốt đêm. |
| Phủ định | The general won't be tolerating any soldier being a deserter in this crucial battle. |
Vị tướng sẽ không dung thứ cho bất kỳ người lính nào trở thành kẻ đào ngũ trong trận chiến quan trọng này. |
| Nghi vấn | Will he be considered a deserter if he leaves the army now? |
Anh ta có bị coi là kẻ đào ngũ nếu bây giờ anh ta rời quân đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserter".
