(Top Banner Ad)
defector
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

defector

UK: /dɪˈfɛktər/ • US: /dɪˈfɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người đào tẩu kẻ đào ngũ người ly khai kẻ phản quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has abandoned their country or cause in favor of an opposing one.

Vietnamese Meaning

Một người đã từ bỏ đất nước hoặc lý tưởng của họ để ủng hộ một đất nước hoặc lý tưởng đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The former spy became a defector when he fled to the West."

    "Cựu điệp viên trở thành một người đào tẩu khi ông ta trốn sang phương Tây."

  • "Several North Korean defectors have sought refuge in South Korea."

    "Một số người đào tẩu từ Bắc Triều Tiên đã tìm kiếm tị nạn ở Hàn Quốc."

  • "The defector revealed classified information to the enemy."

    "Kẻ đào tẩu đã tiết lộ thông tin mật cho kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defect đào ngũ, trốn, rời bỏ
Noun defection sự đào ngũ, sự rời bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfector
English
defector

Gốc gác của 'Defector'

Từ 'defector' xuất phát từ tiếng Latinh 'dēfector', có nghĩa là 'người rời bỏ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những người lính đào ngũ khỏi quân đội. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai từ bỏ lòng trung thành hoặc nguyên tắc của một tổ chức, đảng phái hoặc quốc gia nào đó. Câu chuyện về những người 'defector' thường gắn liền với sự thay đổi chính trị và xã hội sâu sắc.

Usage Note

Từ 'defector' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phản bội hoặc đào tẩu. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc tôn giáo. Cần phân biệt với 'immigrant' (người nhập cư) đơn thuần, người di cư sang nước khác vì lý do kinh tế hoặc cá nhân, chứ không nhất thiết phải từ bỏ lý tưởng cũ.

Prepositions

from to

‘Defector from [đất nước/tổ chức cũ] to [đất nước/tổ chức mới]’ diễn tả việc một người đào tẩu khỏi một nơi nào đó và gia nhập một nơi khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defector
  • high-profile high-profile defector
    (người đào tẩu nổi tiếng)
  • notorious notorious defector
    (kẻ đào tẩu khét tiếng)
  • political political defector
    (người đào tẩu chính trị)
Verb + defector
  • welcome welcome a defector
    (chào đón một người đào tẩu)
  • protect protect a defector
    (bảo vệ một người đào tẩu)
  • interrogate interrogate a defector
    (thẩm vấn một người đào tẩu)

Idioms

  • go over to the other side

    chuyển sang phe đối địch, phản bội

    "He decided to go over to the other side and became a defector."

    (Anh ta quyết định chuyển sang phe đối địch và trở thành một người đào tẩu.)

  • jump ship

    nhảy tàu, rời bỏ để đi theo phe khác, bỏ rơi

    "Several members jumped ship when the company started to fail."

    (Một vài thành viên đã rời bỏ công ty khi nó bắt đầu thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defector

noun
Lật mặt

Một người đã từ bỏ đất nước hoặc lý tưởng của họ để ủng hộ một đất nước hoặc lý tưởng đối lập.

"The former spy became a defector when he fled to the West."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a defector from the North, isn't he?
Anh ấy là một người đào tẩu từ miền Bắc, đúng không?
Phủ định
She isn't a defector, is she?
Cô ấy không phải là một người đào tẩu, phải không?
Nghi vấn
Defectors often face scrutiny, don't they?
Những người đào tẩu thường phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the government will have captured all the defectors.
Đến cuối tháng, chính phủ sẽ bắt giữ được tất cả những người đào tẩu.
Phủ định
By the time the war ends, many soldiers won't have become defectors.
Đến khi chiến tranh kết thúc, nhiều binh lính sẽ không trở thành những người đào ngũ.
Nghi vấn
Will any more soldiers have become defectors by next year?
Liệu có thêm binh lính nào trở thành người đào ngũ vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the defector hadn't revealed so many state secrets; now our nation is vulnerable.
Tôi ước kẻ đào tẩu đã không tiết lộ quá nhiều bí mật quốc gia; giờ đất nước ta dễ bị tổn thương.
Phủ định
If only the politician weren't such a defector; then the party wouldn't be in such disarray.
Giá mà chính trị gia đó không phải là một kẻ đào tẩu như vậy; thì đảng đã không ở trong tình trạng hỗn loạn như vậy.
Nghi vấn
If only the famous scientist could have seen that the defector wasn't trustworthy. Could it have prevented him from defecting?
Giá mà nhà khoa học nổi tiếng có thể thấy rằng kẻ đào tẩu không đáng tin. Liệu điều đó có thể ngăn anh ta đào tẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defector".

Thời Chiến Tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, việc đào tẩu là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt là từ các nước thuộc khối cộng sản sang phương Tây. Những người đào tẩu này thường mang theo thông tin tình báo quan trọng và được coi là những biểu tượng của sự phản kháng chế độ.

Chính trị và Quyền tị nạn

Việc một quốc gia có chấp nhận một 'defector' hay không thường phụ thuộc vào mối quan hệ chính trị giữa quốc gia đó và quốc gia mà người này đào tẩu. Quyền tị nạn có thể được trao cho những người đào tẩu vì lý do chính trị hoặc nhân đạo.