(Top Banner Ad)
design debt
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

design debt

UK: /dɪˈzaɪn det/ • US: /dɪˈzaɪn det/

Nghĩa tiếng Việt

nợ thiết kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept in software development that reflects the implied cost of rework caused by choosing an easy solution now instead of using a better approach that would take longer.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trong phát triển phần mềm phản ánh chi phí tiềm ẩn của việc làm lại do chọn một giải pháp dễ dàng hiện tại thay vì sử dụng một phương pháp tốt hơn nhưng tốn nhiều thời gian hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking shortcuts in the initial design created a significant amount of design debt."

    "Việc đi đường tắt trong thiết kế ban đầu đã tạo ra một lượng đáng kể nợ thiết kế."

  • "Accumulating design debt can slow down development in the long run."

    "Tích lũy nợ thiết kế có thể làm chậm quá trình phát triển về lâu dài."

  • "Managing design debt is crucial for the success of any software project."

    "Quản lý nợ thiết kế là rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ dự án phần mềm nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designer người thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designed được thiết kế
Noun debt nợ
Adjective indebted mang ơn, mắc nợ

Synonyms

Related Words

refactoring (tái cấu trúc)software architecture (kiến trúc phần mềm)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
design
English
debt

Nguồn gốc 'Design Debt'

Thuật ngữ 'Design Debt' (Nợ Thiết Kế) được Ward Cunningham giới thiệu vào năm 1992 như một phép ẩn dụ. Ông so sánh việc đưa ra các quyết định thiết kế nhanh chóng nhưng không tối ưu với việc vay nợ tài chính. Giống như nợ tài chính, 'nợ thiết kế' cần phải được trả, nếu không nó sẽ tích lũy lãi suất và gây khó khăn cho các dự án trong tương lai. Nó phản ánh sự đánh đổi giữa việc phát hành nhanh chóng và sự hoàn hảo của thiết kế.

Usage Note

Thiết kế nợ là một ẩn dụ để quản lý chi phí phát triển phần mềm. Nó ám chỉ rằng việc đưa ra các quyết định thiết kế kém hoặc vội vàng trong quá trình phát triển có thể dẫn đến các vấn đề trong tương lai, giống như nợ tài chính. Khi 'nợ' này không được trả (bằng cách tái cấu trúc hoặc cải thiện thiết kế), nó có thể tích lũy và gây khó khăn hơn cho việc thực hiện các thay đổi và thêm các tính năng mới. 'Nợ' có thể phát sinh do áp lực thời gian, thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết, hoặc đơn giản là do sự đánh đổi có ý thức để đạt được một mốc thời gian.

Prepositions

of in

'Design debt of': dùng để chỉ nợ thiết kế của một dự án, sản phẩm, hoặc hệ thống cụ thể.
'Design debt in': dùng để chỉ nợ thiết kế trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'Design debt in mobile app development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design debt
  • significant design debt
    (nợ thiết kế đáng kể)
  • technical design debt
    (nợ thiết kế kỹ thuật)
  • accumulated design debt
    (nợ thiết kế tích lũy)
Verb + design debt
  • incur design debt
    (gánh chịu nợ thiết kế)
  • manage design debt
    (quản lý nợ thiết kế)
  • reduce design debt
    (giảm nợ thiết kế)
  • address design debt
    (giải quyết nợ thiết kế)

Idioms

  • Pay down design debt

    Trả bớt nợ thiết kế

    "The team decided to pay down some of their design debt by refactoring the core components."

    (Nhóm quyết định trả bớt một phần nợ thiết kế bằng cách tái cấu trúc các thành phần cốt lõi.)

  • Accumulate design debt

    Tích lũy nợ thiết kế

    "By rushing the initial release, they accumulated significant design debt."

    (Vì vội vàng phát hành ban đầu, họ đã tích lũy một khoản nợ thiết kế đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design debt

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm trong phát triển phần mềm phản ánh chi phí tiềm ẩn của việc làm lại do chọn một giải pháp dễ dàng hiện tại thay vì sử dụng một phương pháp tốt hơn nhưng tốn nhiều thời gian hơn.

"Taking shortcuts in the initial design created a significant amount of design debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which suffered from significant design debt that accumulated over time, was eventually refactored.
Dự án, cái mà phải chịu một khoản nợ thiết kế đáng kể tích lũy theo thời gian, cuối cùng đã được tái cấu trúc.
Phủ định
A system that does not address its design debt, which can lead to performance issues, will not be scalable in the long run.
Một hệ thống mà không giải quyết nợ thiết kế của nó, cái mà có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất, sẽ không thể mở rộng về lâu dài.
Nghi vấn
Is design debt, which is often a result of rushed decisions, always a bad thing?
Nợ thiết kế, cái mà thường là kết quả của các quyết định vội vàng, có phải luôn là một điều xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design debt".

Sự đánh đổi trong phát triển phần mềm

Trong văn hóa phát triển phần mềm nhanh chóng, 'Design Debt' phản ánh sự đánh đổi phổ biến giữa việc đạt được tốc độ và duy trì chất lượng. Các công ty thường chấp nhận 'nợ' này để đáp ứng thời hạn hoặc chiếm lĩnh thị trường, với kỳ vọng sẽ giải quyết nó sau này. Tuy nhiên, nếu không được quản lý cẩn thận, nó có thể dẫn đến các vấn đề lớn hơn trong tương lai.