(Top Banner Ad)
cease and desist order
C1
danh từ C1 Luật pháp

cease and desist order

UK: /ˌsiːs ənd dɪˈzɪst ˈɔːdə/ • US: /ˌsiːs ənd dɪˈzɪst ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm và ngừng hoạt động lệnh ngừng và chấm dứt quyết định đình chỉ và chấm dứt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order from a court or government agency prohibiting a person or business from continuing a particular course of conduct.

Vietnamese Meaning

Lệnh từ tòa án hoặc cơ quan chính phủ cấm một người hoặc doanh nghiệp tiếp tục một hành vi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received a cease and desist order for using the trademarked logo without permission."

    "Công ty đã nhận được lệnh cấm và ngừng hoạt động vì sử dụng logo đã đăng ký nhãn hiệu mà không được phép."

  • "A cease and desist order was issued against the website for selling counterfeit goods."

    "Một lệnh cấm và ngừng hoạt động đã được ban hành đối với trang web vì bán hàng giả."

  • "Before filing a lawsuit, the lawyer sent a cease and desist order to the infringing party."

    "Trước khi đệ đơn kiện, luật sư đã gửi lệnh cấm và ngừng hoạt động cho bên vi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease Ngừng, chấm dứt (thường là một hành động)
Noun cessation Sự ngừng lại, sự kết thúc
Verb desist Dừng lại, kiêng cữ (khỏi một hành động đang làm)
Noun order Lệnh, mệnh lệnh; trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessare (to stop, yield)
Latin
desistere (to stand away, stop entirely)
Old French
cesser / desister
English (Legal Doublet)
cease and desist

Nguồn gốc pháp lý: Sự nhấn mạnh kép

Cụm từ 'cease and desist order' (lệnh ngừng và chấm dứt) là một ví dụ điển hình của việc sử dụng 'cặp từ đồng nghĩa' (legal doublet) trong ngôn ngữ luật pháp Anh-Mỹ. Cả 'cease' và 'desist' đều có nghĩa là dừng lại. Khi đi kèm nhau, chúng tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ và rõ ràng: buộc phải dừng hành động ngay lập tức (cease) và cam kết không được tiếp tục hành động đó trong tương lai (desist). Đây là một công cụ pháp lý nghiêm khắc.

Usage Note

Lệnh này thường được ban hành để ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, chẳng hạn như vi phạm quyền sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, bản quyền), cạnh tranh không lành mạnh, hoặc quấy rối. Điểm quan trọng là lệnh này yêu cầu dừng ngay lập tức hành vi bị cấm, khác với các biện pháp trừng phạt khác có thể áp dụng sau khi hành vi đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Actions taken by the issuer)
  • issue issue a cease and desist order
    (Ban hành/ra một lệnh ngừng và chấm dứt)
  • serve serve a cease and desist order on someone
    (Tống đạt lệnh ngừng và chấm dứt cho ai đó)
  • file file a cease and desist order
    (Nộp đơn yêu cầu lệnh ngừng và chấm dứt)
Verb + Noun (Actions taken by the recipient)
  • receive receive a cease and desist order
    (Nhận được lệnh ngừng và chấm dứt)
  • violate violate a cease and desist order
    (Vi phạm lệnh ngừng và chấm dứt)
Adjective + Noun
  • formal a formal cease and desist order
    (Một lệnh ngừng và chấm dứt chính thức)

Idioms

  • To be hit with a cease and desist order

    Bị (cơ quan/công ty) ra lệnh ngừng và chấm dứt (thường mang ý nghĩa bất ngờ hoặc mạnh mẽ)

    "The startup was hit with a cease and desist order for trademark infringement."

    (Công ty khởi nghiệp đó đã bị ra lệnh ngừng và chấm dứt vì vi phạm nhãn hiệu.)

  • Refuse to comply with a cease and desist

    Từ chối tuân thủ lệnh ngừng và chấm dứt

    "If the competitor refuses to comply with the cease and desist, we will proceed with a full lawsuit."

    (Nếu đối thủ cạnh tranh từ chối tuân thủ lệnh ngừng và chấm dứt, chúng tôi sẽ tiến hành khởi kiện toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease and desist order

danh từ
Lật mặt

Lệnh từ tòa án hoặc cơ quan chính phủ cấm một người hoặc doanh nghiệp tiếp tục một hành vi cụ thể.

"The company received a cease and desist order for using the trademarked logo without permission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease and desist order".

Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ (IP)

Lệnh ngừng và chấm dứt là công cụ phòng vệ đầu tiên và quan trọng nhất trong các vụ kiện sở hữu trí tuệ tại Mỹ. Nó thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm bản quyền (copyright) hoặc nhãn hiệu (trademark). Việc gửi lệnh này là một bước cảnh báo pháp lý chính thức trước khi bên bị hại quyết định theo đuổi một vụ kiện tốn kém tại tòa án.

Mức độ nghiêm trọng

Mặc dù lệnh 'cease and desist' không phải là quyết định của tòa án (injunction), việc bỏ qua nó là vô cùng nguy hiểm. Nếu bên bị cáo buộc phớt lờ lệnh này và tiếp tục hành vi vi phạm, họ sẽ phải đối mặt với các hình phạt pháp lý nghiêm trọng hơn nhiều nếu vụ kiện sau đó được đưa ra tòa, bao gồm cả các khoản bồi thường thiệt hại tăng nặng.