(Top Banner Ad)
desktop publishing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

desktop publishing

UK: /ˈdɛskˌtɒp ˈpʌblɪʃɪŋ/ • US: /ˈdɛskˌtɑp ˈpʌblɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản trên máy tính để bàn chế bản điện tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of printed material by means of a computer with a layout program.

Vietnamese Meaning

Việc sản xuất tài liệu in ấn bằng máy tính với một chương trình bố cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desktop publishing revolutionized the printing industry."

    "Xuất bản trên máy tính để bàn đã cách mạng hóa ngành in ấn."

  • "Many small businesses use desktop publishing software to create their own brochures and flyers."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng phần mềm xuất bản trên máy tính để bàn để tạo ra các tập sách quảng cáo và tờ rơi của riêng họ."

  • "The graphic designer used desktop publishing to create a professional-looking report."

    "Nhà thiết kế đồ họa đã sử dụng xuất bản trên máy tính để bàn để tạo ra một báo cáo trông chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desktop publisher Người hoặc phần mềm thực hiện việc xuất bản trên máy tính để bàn
Adjective desktop-published Được xuất bản bằng máy tính để bàn; có liên quan đến xuất bản trên máy tính để bàn
Verb (informal) to desktop publish Thực hiện việc xuất bản bằng máy tính để bàn

Synonyms

DTP (Xuất bản trên máy tính để bàn (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
desktop
English
publishing
English
desktop publishing

Sự ra đời của Xuất bản trên máy tính để bàn

Thuật ngữ 'desktop publishing' (xuất bản trên máy tính để bàn) được Paul Brainerd, người sáng lập Aldus Corporation, đặt ra vào năm 1985. Nó xuất hiện cùng với sự ra đời của phần mềm Aldus PageMaker (sau này là Adobe PageMaker) và máy tính Apple Macintosh, cho phép người dùng bình thường tự thiết kế và in ấn tài liệu chất lượng cao ngay tại nhà hoặc văn phòng mà không cần đến các xưởng in chuyên nghiệp. Điều này đã cách mạng hóa ngành xuất bản, biến việc tạo ra báo cáo, sách nhỏ hay tạp chí trở nên dễ dàng và tiết kiệm hơn rất nhiều.

Usage Note

Desktop publishing (DTP) chỉ quá trình sử dụng phần mềm chuyên dụng trên máy tính cá nhân để tạo ra các tài liệu có chất lượng in ấn cao, bao gồm cả văn bản và đồ họa. Nó thường liên quan đến việc thiết kế bố cục trang, chọn phông chữ và hình ảnh, và chuẩn bị tài liệu cho in ấn hoặc phân phối điện tử. DTP khác với xử lý văn bản đơn thuần ở khả năng kiểm soát bố cục và thiết kế nâng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + desktop publishing
  • pioneer pioneer desktop publishing
    (đi tiên phong trong xuất bản trên máy tính để bàn)
  • revolutionize revolutionize desktop publishing
    (cách mạng hóa xuất bản trên máy tính để bàn)
  • use use desktop publishing software
    (sử dụng phần mềm xuất bản trên máy tính để bàn)
Adjective + desktop publishing
  • early early desktop publishing
    (xuất bản trên máy tính để bàn giai đoạn đầu)
  • professional professional desktop publishing
    (xuất bản trên máy tính để bàn chuyên nghiệp)
  • high-quality high-quality desktop publishing
    (xuất bản trên máy tính để bàn chất lượng cao)
Noun + desktop publishing
  • desktop publishing desktop publishing software
    (phần mềm xuất bản trên máy tính để bàn)
  • desktop publishing desktop publishing skills
    (kỹ năng xuất bản trên máy tính để bàn)
  • desktop publishing desktop publishing tools
    (công cụ xuất bản trên máy tính để bàn)

Idioms

  • the rise of desktop publishing

    sự trỗi dậy/phát triển của xuất bản trên máy tính để bàn

    "The rise of desktop publishing in the 1980s transformed the printing industry."

    (Sự trỗi dậy của xuất bản trên máy tính để bàn vào những năm 1980 đã làm thay đổi ngành in ấn.)

  • desktop publishing services

    dịch vụ xuất bản trên máy tính để bàn

    "Many companies offer desktop publishing services for brochures and newsletters."

    (Nhiều công ty cung cấp dịch vụ xuất bản trên máy tính để bàn cho tài liệu quảng cáo và bản tin.)

  • master desktop publishing

    thành thạo xuất bản trên máy tính để bàn

    "She wants to master desktop publishing to create her own magazine."

    (Cô ấy muốn thành thạo xuất bản trên máy tính để bàn để tạo ra tạp chí của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desktop publishing

Danh từ
Lật mặt

Việc sản xuất tài liệu in ấn bằng máy tính với một chương trình bố cục.

"Desktop publishing revolutionized the printing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desktop publishing".

Dân chủ hóa ngành xuất bản

Trước khi có 'desktop publishing', việc tạo ra các ấn phẩm chuyên nghiệp đòi hỏi máy móc đắt tiền và kỹ năng chuyên môn cao, thường chỉ dành cho các nhà xuất bản lớn. Sự ra đời của DTP đã dân chủ hóa quá trình này, cho phép các cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và tổ chức phi lợi nhuận dễ dàng tự thiết kế và sản xuất tài liệu in ấn chất lượng cao với chi phí thấp hơn nhiều. Điều này mở đường cho sự phát triển của các tạp chí độc lập, bản tin cộng đồng và ấn phẩm tự xuất bản (self-publishing).

Ảnh hưởng đến thiết kế đồ họa

Desktop publishing không chỉ thay đổi cách chúng ta tạo ra tài liệu mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành thiết kế đồ họa. Nó đã tạo ra nhu cầu về các phần mềm thiết kế mạnh mẽ hơn, các kiểu chữ (font) đa dạng, và các nguyên tắc thiết kế được áp dụng rộng rãi. Các nhà thiết kế đồ họa giờ đây có thể thao tác hình ảnh, văn bản và bố cục một cách linh hoạt, tạo ra các sản phẩm trực quan ấn tượng hơn.