page layout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of text and images on a page.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The page layout is clean and easy to read."
"Bố cục trang rất rõ ràng và dễ đọc."
-
"The website's page layout is responsive, adapting to different screen sizes."
"Bố cục trang của trang web có tính thích ứng, điều chỉnh theo các kích thước màn hình khác nhau."
-
"The software offers various templates for page layout."
"Phần mềm cung cấp nhiều mẫu khác nhau cho bố cục trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'page layout' được dùng để chỉ cách bố trí các thành phần khác nhau (văn bản, hình ảnh, đồ họa) trên một trang nhằm đạt được hiệu quả thẩm mỹ và truyền tải thông tin tốt nhất. Nó bao gồm các yếu tố như căn chỉnh, khoảng cách, kiểu chữ, màu sắc và bố cục tổng thể. Nó khác với 'design' (thiết kế) ở chỗ 'page layout' tập trung vào bố cục cụ thể của một trang, trong khi 'design' bao gồm cả quá trình sáng tạo và lập kế hoạch cho một dự án lớn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một danh từ khác để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mô tả (ví dụ: 'the elements of page layout'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà page layout hướng đến (ví dụ: 'page layout for a magazine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good page layout (bố cục trang tốt)
-
effective effective page layout (bố cục trang hiệu quả)
-
poor poor page layout (bố cục trang kém)
-
complex complex page layout (bố cục trang phức tạp)
-
simple simple page layout (bố cục trang đơn giản)
-
professional professional page layout (bố cục trang chuyên nghiệp)
-
responsive responsive page layout (bố cục trang thích ứng (cho các thiết bị khác nhau))
-
design design page layout (thiết kế bố cục trang)
-
create create page layout (tạo bố cục trang)
-
improve improve page layout (cải thiện bố cục trang)
-
adjust adjust page layout (điều chỉnh bố cục trang)
-
review review page layout (xem xét bố cục trang)
-
finalize finalize page layout (hoàn thiện bố cục trang)
-
page layout page layout software (phần mềm bố cục trang)
-
page layout page layout principles (các nguyên tắc bố cục trang)
-
page layout page layout design (thiết kế bố cục trang)
-
page layout page layout elements (các yếu tố của bố cục trang)
Idioms
-
page layout design
Thiết kế bố cục trang (quá trình và nghệ thuật sắp xếp các yếu tố trên một trang)
"Good page layout design is crucial for readability and visual appeal."
(Thiết kế bố cục trang tốt rất quan trọng đối với khả năng đọc và tính thẩm mỹ.)
-
page layout software
Phần mềm bố cục trang (ứng dụng dùng để tạo và chỉnh sửa bố cục trang)
"Many graphic designers use specialized page layout software like Adobe InDesign."
(Nhiều nhà thiết kế đồ họa sử dụng phần mềm bố cục trang chuyên dụng như Adobe InDesign.)
-
mastering page layout
Làm chủ bố cục trang (trở nên thành thạo trong nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp các yếu tố trang)
"Mastering page layout is essential for anyone working in publishing or web design."
(Việc làm chủ bố cục trang là điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong ngành xuất bản hoặc thiết kế web.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
page layout
Danh từSự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.
"The page layout is clean and easy to read."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The page layout is being considered carefully by the design team. |
Bố cục trang đang được đội ngũ thiết kế xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | The page layout was not approved by the editor. |
Bố cục trang đã không được biên tập viên phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will the page layout be finalized before printing? |
Bố cục trang sẽ được hoàn thiện trước khi in chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page layout".
