(Top Banner Ad)
page layout
B1
Danh từ B1 Thiết kế đồ họa, Xuất bản, Công nghệ thông tin

page layout

UK: /peɪdʒ ˈleɪˌaʊt/ • US: /peɪdʒ ˈleɪˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bố cục trang cách trình bày trang thiết kế trang (mức độ cụ thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of text and images on a page.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The page layout is clean and easy to read."

    "Bố cục trang rất rõ ràng và dễ đọc."

  • "The website's page layout is responsive, adapting to different screen sizes."

    "Bố cục trang của trang web có tính thích ứng, điều chỉnh theo các kích thước màn hình khác nhau."

  • "The software offers various templates for page layout."

    "Phần mềm cung cấp nhiều mẫu khác nhau cho bố cục trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layout Bố cục, cách sắp xếp
Verb lay out Sắp xếp, bố trí
Noun page Trang giấy, trang sách
Verb paginate Đánh số trang
Noun pagination Sự đánh số trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa, Xuất bản, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pagina
Old French
page
Middle English
page
Old English
lecgan
English
lay out
English
layout
Modern English
page layout

Sự kết hợp của 'trang' và 'bố cục'

Từ "page" (trang) có nguồn gốc từ tiếng Latin "pagina", ban đầu có nghĩa là một hàng cây nho được trồng thẳng hàng, sau này chỉ một trang giấy hoặc cột văn bản. Từ "layout" (bố cục) xuất phát từ động từ "lay out" (sắp xếp, trải ra). Khi hai từ này kết hợp thành "page layout", chúng tạo nên một thuật ngữ chỉ cách sắp xếp các yếu tố như văn bản, hình ảnh, đồ họa trên một trang in hoặc trang kỹ thuật số để tạo ra một tổng thể hài hòa và dễ đọc.

Usage Note

Thuật ngữ 'page layout' được dùng để chỉ cách bố trí các thành phần khác nhau (văn bản, hình ảnh, đồ họa) trên một trang nhằm đạt được hiệu quả thẩm mỹ và truyền tải thông tin tốt nhất. Nó bao gồm các yếu tố như căn chỉnh, khoảng cách, kiểu chữ, màu sắc và bố cục tổng thể. Nó khác với 'design' (thiết kế) ở chỗ 'page layout' tập trung vào bố cục cụ thể của một trang, trong khi 'design' bao gồm cả quá trình sáng tạo và lập kế hoạch cho một dự án lớn hơn.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một danh từ khác để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mô tả (ví dụ: 'the elements of page layout'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà page layout hướng đến (ví dụ: 'page layout for a magazine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + page layout
  • good good page layout
    (bố cục trang tốt)
  • effective effective page layout
    (bố cục trang hiệu quả)
  • poor poor page layout
    (bố cục trang kém)
  • complex complex page layout
    (bố cục trang phức tạp)
  • simple simple page layout
    (bố cục trang đơn giản)
  • professional professional page layout
    (bố cục trang chuyên nghiệp)
  • responsive responsive page layout
    (bố cục trang thích ứng (cho các thiết bị khác nhau))
Verb + page layout
  • design design page layout
    (thiết kế bố cục trang)
  • create create page layout
    (tạo bố cục trang)
  • improve improve page layout
    (cải thiện bố cục trang)
  • adjust adjust page layout
    (điều chỉnh bố cục trang)
  • review review page layout
    (xem xét bố cục trang)
  • finalize finalize page layout
    (hoàn thiện bố cục trang)
Noun + page layout
  • page layout page layout software
    (phần mềm bố cục trang)
  • page layout page layout principles
    (các nguyên tắc bố cục trang)
  • page layout page layout design
    (thiết kế bố cục trang)
  • page layout page layout elements
    (các yếu tố của bố cục trang)

Idioms

  • page layout design

    Thiết kế bố cục trang (quá trình và nghệ thuật sắp xếp các yếu tố trên một trang)

    "Good page layout design is crucial for readability and visual appeal."

    (Thiết kế bố cục trang tốt rất quan trọng đối với khả năng đọc và tính thẩm mỹ.)

  • page layout software

    Phần mềm bố cục trang (ứng dụng dùng để tạo và chỉnh sửa bố cục trang)

    "Many graphic designers use specialized page layout software like Adobe InDesign."

    (Nhiều nhà thiết kế đồ họa sử dụng phần mềm bố cục trang chuyên dụng như Adobe InDesign.)

  • mastering page layout

    Làm chủ bố cục trang (trở nên thành thạo trong nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp các yếu tố trang)

    "Mastering page layout is essential for anyone working in publishing or web design."

    (Việc làm chủ bố cục trang là điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong ngành xuất bản hoặc thiết kế web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

page layout

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang.

"The page layout is clean and easy to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The page layout is being considered carefully by the design team.
Bố cục trang đang được đội ngũ thiết kế xem xét cẩn thận.
Phủ định
The page layout was not approved by the editor.
Bố cục trang đã không được biên tập viên phê duyệt.
Nghi vấn
Will the page layout be finalized before printing?
Bố cục trang sẽ được hoàn thiện trước khi in chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page layout".

Cuộc cách mạng xuất bản điện tử

Vào những năm 1980, sự ra đời của máy tính cá nhân và các phần mềm như PageMaker đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực xuất bản, gọi là Desktop Publishing (DTP - Xuất bản điện tử). Điều này đã dân chủ hóa việc thiết kế, cho phép các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ tạo ra các ấn phẩm chuyên nghiệp mà không cần đến các phương pháp in ấn truyền thống tốn kém. "Page layout" trở thành một kỹ năng cốt lõi trong kỷ nguyên mới này, định hình cách chúng ta tạo ra và tiêu thụ thông tin.

Tầm quan trọng của bố cục trong giao tiếp thị giác và độ tin cậy

Bố cục trang hiệu quả không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách thông tin được cảm nhận và độ tin cậy của nó. Một bố cục gọn gàng, có tổ chức, và dễ đọc thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy, trong khi một trang lộn xộn hoặc thiết kế kém có thể khiến người đọc nản lòng, làm suy yếu thông điệp và giảm độ tin cậy của nội dung. Nguyên tắc này áp dụng cho nhiều loại hình truyền thông, từ tài liệu học thuật, báo chí đến tài liệu tiếp thị và trang web.