(Top Banner Ad)
graphic design
B2
noun B2 Nghệ thuật và Thiết kế

graphic design

UK: /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế đồ họa mỹ thuật ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or profession of visual communication that combines images, words, and ideas to convey information to an audience.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc nghề nghiệp liên quan đến giao tiếp bằng hình ảnh, kết hợp hình ảnh, chữ viết và ý tưởng để truyền tải thông tin đến một đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a graphic designer to create a new logo."

    "Công ty đã thuê một nhà thiết kế đồ họa để tạo ra một logo mới."

  • "Good graphic design is essential for effective marketing."

    "Thiết kế đồ họa tốt là rất cần thiết cho việc tiếp thị hiệu quả."

  • "She studied graphic design at university."

    "Cô ấy học thiết kế đồ họa tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj graphic thuộc về đồ họa, sinh động, rõ ràng
N graphics đồ họa (thuật ngữ chung cho hình ảnh, biểu đồ)
Adv graphically một cách đồ họa, một cách sinh động
V design thiết kế
N design bản thiết kế, sự thiết kế
N designer nhà thiết kế
N designing công việc thiết kế, quá trình thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γραφικός (graphikos)
Latin
graphicus
French
graphique
English
graphic
Latin
designare
Old French
deseignier
English
design
English (compound)
graphic design

Sự ra đời của 'graphic design'

Thuật ngữ 'graphic design' (thiết kế đồ họa) được cho là lần đầu tiên được sử dụng bởi nhà thiết kế sách người Mỹ William Addison Dwiggins vào năm 1922. Ông dùng nó để mô tả công việc của mình trong việc sắp xếp chữ và hình ảnh để tạo ra một bố cục hấp dẫn cho sách. Kể từ đó, thiết kế đồ họa đã phát triển thành một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều loại hình truyền thông trực quan, từ quảng cáo, logo đến giao diện người dùng.

Usage Note

Graphic design là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều lĩnh vực nhỏ hơn như thiết kế logo, thiết kế web, thiết kế quảng cáo, v.v. Nó tập trung vào việc tạo ra các thiết kế có tính thẩm mỹ và hiệu quả về mặt truyền thông. Khác với 'fine art' (mỹ thuật), graphic design có mục đích thực tiễn là truyền đạt thông tin hoặc thuyết phục người xem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic design
  • creative creative graphic design
    (thiết kế đồ họa sáng tạo)
  • digital digital graphic design
    (thiết kế đồ họa kỹ thuật số)
  • modern modern graphic design
    (thiết kế đồ họa hiện đại)
  • professional professional graphic design
    (thiết kế đồ họa chuyên nghiệp)
Verb + graphic design
  • study study graphic design
    (học thiết kế đồ họa)
  • practice practice graphic design
    (thực hành thiết kế đồ họa)
  • master master graphic design
    (thành thạo thiết kế đồ họa)
  • pursue pursue graphic design
    (theo đuổi ngành thiết kế đồ họa)
Noun + of + graphic design
  • field field of graphic design
    (lĩnh vực thiết kế đồ họa)
  • principles principles of graphic design
    (các nguyên tắc của thiết kế đồ họa)
  • elements elements of graphic design
    (các yếu tố của thiết kế đồ họa)

Idioms

  • a career in graphic design

    một sự nghiệp trong ngành thiết kế đồ họa

    "She decided to pursue a career in graphic design after graduating from university."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành thiết kế đồ họa sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • the art of graphic design

    nghệ thuật thiết kế đồ họa

    "The exhibition showcased the beauty and complexity of the art of graphic design."

    (Triển lãm đã giới thiệu vẻ đẹp và sự phức tạp của nghệ thuật thiết kế đồ họa.)

  • graphic design portfolio

    hồ sơ năng lực thiết kế đồ họa (portfolio)

    "Every aspiring graphic designer needs a strong graphic design portfolio to showcase their best work."

    (Mọi nhà thiết kế đồ họa đầy tham vọng đều cần một hồ sơ năng lực thiết kế đồ họa mạnh để thể hiện những tác phẩm tốt nhất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic design

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc nghề nghiệp liên quan đến giao tiếp bằng hình ảnh, kết hợp hình ảnh, chữ viết và ý tưởng để truyền tải thông tin đến một đối tượng.

"The company hired a graphic designer to create a new logo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She excels at graphic design, creating stunning visuals for various clients.
Cô ấy xuất sắc trong thiết kế đồ họa, tạo ra những hình ảnh tuyệt đẹp cho nhiều khách hàng khác nhau.
Phủ định
He doesn't enjoy graphic design; he prefers web development.
Anh ấy không thích thiết kế đồ họa; anh ấy thích phát triển web hơn.
Nghi vấn
Is graphic design something you are considering as a career path?
Thiết kế đồ họa có phải là điều bạn đang cân nhắc như một con đường sự nghiệp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, a talented artist, specializes in graphic design, illustration, and web design.
Bạn tôi, một nghệ sĩ tài năng, chuyên về thiết kế đồ họa, minh họa và thiết kế web.
Phủ định
Unlike painting, which requires physical materials, graphic design, a digital art form, relies heavily on software and technology.
Không giống như hội họa, đòi hỏi vật liệu vật lý, thiết kế đồ họa, một hình thức nghệ thuật kỹ thuật số, phụ thuộc nhiều vào phần mềm và công nghệ.
Nghi vấn
Considering your interest in visual communication, have you ever thought about studying graphic design, a field with many career opportunities?
Xem xét sự quan tâm của bạn đến giao tiếp bằng hình ảnh, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc học thiết kế đồ họa chưa, một lĩnh vực có nhiều cơ hội nghề nghiệp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Graphic design is an essential part of modern marketing.
Thiết kế đồ họa là một phần thiết yếu của marketing hiện đại.
Phủ định
Graphic design isn't always about making things pretty; it's about effective communication.
Thiết kế đồ họa không phải lúc nào cũng chỉ là làm cho mọi thứ đẹp; nó là về giao tiếp hiệu quả.
Nghi vấn
Is graphic design a necessary skill for entrepreneurs today?
Thiết kế đồ họa có phải là một kỹ năng cần thiết cho các doanh nhân ngày nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her graphic designs are as impressive as any I've ever seen.
Các thiết kế đồ họa của cô ấy ấn tượng như bất kỳ thiết kế nào tôi từng thấy.
Phủ định
His graphic design skills are not as advanced as hers.
Kỹ năng thiết kế đồ họa của anh ấy không tiến bộ bằng của cô ấy.
Nghi vấn
Is her graphic design work more creative than his?
Có phải công việc thiết kế đồ họa của cô ấy sáng tạo hơn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic design".

Sức mạnh của hình ảnh trong truyền thông hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, thiết kế đồ họa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Từ logo thương hiệu, quảng cáo, đến giao diện ứng dụng và trang web, thiết kế đồ họa giúp các công ty và cá nhân giao tiếp hiệu quả, tạo dấu ấn và thu hút sự chú ý của công chúng. Nó là cầu nối mạnh mẽ giữa ý tưởng và nhận thức trực quan.

Sự giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ

Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực độc đáo, nơi sự sáng tạo nghệ thuật gặp gỡ công nghệ. Các nhà thiết kế đồ họa không chỉ cần có óc thẩm mỹ, khả năng tư duy hình ảnh mà còn phải thành thạo các phần mềm chuyên dụng và luôn cập nhật xu hướng công nghệ. Sự kết hợp này tạo ra những tác phẩm vừa đẹp mắt vừa có tính ứng dụng cao, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau trong cuộc sống.