(Top Banner Ad)
desolately
C1
Trạng từ C1 Cảm xúc, trạng thái

desolately

UK: /ˈdesələtli/ • US: /ˈdesələtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tuyệt vọng một cách đau khổ một cách cô đơn một cách thê lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows great unhappiness or hopelessness.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự bất hạnh hoặc tuyệt vọng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared desolately out of the window."

    "Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách tuyệt vọng."

  • "The refugees wandered desolately through the barren landscape."

    "Những người tị nạn lang thang một cách tuyệt vọng qua vùng đất cằn cỗi."

  • "He spoke desolately of his lost love."

    "Anh ấy nói một cách đau khổ về tình yêu đã mất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective desolate tiêu điều, hoang vắng, cô đơn
Noun desolation sự tiêu điều, sự hoang vắng, nỗi cô đơn
Verb desolate tàn phá, làm cho tiêu điều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

English
desolately

Nguồn gốc của 'desolately'

Từ 'desolately' xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa 'một cách tiêu điều, cô đơn, buồn bã'. Nó liên quan đến cảm giác bị bỏ rơi và sự trống trải.

Usage Note

Từ 'desolately' nhấn mạnh cảm giác cô đơn, trống rỗng và buồn bã tột cùng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc trải qua trong một tâm trạng đau khổ và thiếu hy vọng. So với 'sadly' (buồn bã), 'desolately' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn về sự mất mát hoặc cô lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • Stared stared desolately
    (nhìn chằm chằm một cách buồn bã)
  • Cried cried desolately
    (khóc một cách thảm thiết)
  • Spoke spoke desolately
    (nói một cách chán nản)
Adjective + Place
  • Desolately desolately empty street
    (con đường vắng vẻ một cách tiêu điều)
  • Desolately desolately quiet house
    (ngôi nhà yên tĩnh một cách cô quạnh)

Idioms

  • A desolate place

    một nơi hoang vu, tiêu điều

    "The old house stood in a desolate place, far from any neighbors."

    (Ngôi nhà cũ đứng ở một nơi hoang vu, cách xa những người hàng xóm.)

  • Feel desolately alone

    cảm thấy cô đơn một cách tột cùng

    "After her family moved away, she felt desolately alone."

    (Sau khi gia đình cô ấy chuyển đi, cô ấy cảm thấy cô đơn một cách tột cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desolately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự bất hạnh hoặc tuyệt vọng lớn.

"She stared desolately out of the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desolately".

Sự cô đơn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự cô đơn thường được coi là một trạng thái tiêu cực, liên quan đến sự mất mát và nỗi buồn. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được coi là cơ hội để tự suy ngẫm và phát triển cá nhân.