(Top Banner Ad)
despite
B2
Giới từ B2 Đời sống hàng ngày

despite

UK: /dɪˈspaɪt/ • US: /dɪˈspaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù bất chấp dù cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

without being affected by; in spite of.

Vietnamese Meaning

mặc dù, bất chấp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the rain, we enjoyed the picnic."

    "Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn rất thích buổi dã ngoại."

  • "Despite his efforts, he failed the exam."

    "Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy vẫn trượt kỳ thi."

  • "She went to work despite feeling unwell."

    "Cô ấy vẫn đi làm mặc dù cảm thấy không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spite sự thù hằn, ác ý
Verb spite làm hại, chọc tức ai đó
Adjective spiteful đầy ác ý, thù hằn
Adverb spitefully một cách ác ý, thù hằn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
despectus
Old French
despit
Middle English
despit
English
despite

Nguồn gốc 'nhìn xuống' biến thành 'mặc dù'

Từ 'despite' ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'despectus', có nghĩa là 'nhìn xuống' hoặc 'khinh thường'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'despit' với nghĩa là sự khinh miệt. Thật thú vị, qua thời gian, ý nghĩa này đã tiến hóa thành một giới từ trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'mặc dù' hoặc 'bất chấp', thể hiện việc vượt qua một điều gì đó khó khăn. Sự thay đổi này cho thấy ngôn ngữ có thể phát triển từ cảm xúc tiêu cực thành cách diễn đạt sự kiên cường.

Usage Note

Despite được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai sự việc. Nó giới thiệu một yếu tố gây cản trở hoặc có thể ngăn chặn một hành động, nhưng hành động đó vẫn xảy ra. 'Despite' luôn theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc một động từ ở dạng V-ing (gerund). Cần phân biệt với 'although/though/even though' là các liên từ, theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm giới từ (Prepositional Phrases)
  • the fact despite the fact that...
    (bất chấp sự thật rằng... (dùng để nêu một điều trái ngược với điều đã nói))
  • all odds despite all odds
    (bất chấp mọi khó khăn/trở ngại (thể hiện sự kiên cường))
  • his best efforts despite his best efforts
    (mặc dù đã cố gắng hết sức mình)
  • the weather despite the bad weather
    (bất chấp thời tiết xấu)
Hành động/Tình huống (Actions/Situations)
  • trying despite trying hard
    (mặc dù đã cố gắng rất nhiều)
  • his warnings despite his warnings
    (bất chấp những lời cảnh báo của anh ấy)

Idioms

  • despite oneself

    dù không muốn, bất chấp ý muốn của bản thân

    "He laughed despite himself."

    (Anh ấy đã cười dù không muốn.)

  • despite popular belief

    ngược lại với niềm tin/quan niệm phổ biến

    "Despite popular belief, bats are not blind."

    (Trái với niềm tin phổ biến, dơi không hề mù.)

  • despite everything

    bất chấp mọi chuyện, dù thế nào đi nữa

    "Despite everything, they remained friends."

    (Bất chấp mọi chuyện đã xảy ra, họ vẫn giữ tình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

despite

Giới từ
Lật mặt

mặc dù, bất chấp

"Despite the rain, we enjoyed the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despite".

Giá trị của sự Kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'despite' thường được dùng để nhấn mạnh ý tưởng về sự kiên cường và vượt qua nghịch cảnh. Nhiều câu chuyện, phim ảnh và bài hát tôn vinh những nhân vật hoặc nhóm người đạt được thành công 'bất chấp mọi khó khăn' (despite all odds), củng cố giá trị của ý chí mạnh mẽ và không bỏ cuộc.

Công cụ hùng hồn trong tranh luận

Trong giao tiếp và tranh luận bằng tiếng Anh, việc sử dụng 'despite' (hoặc 'in spite of') là một cách hiệu quả để tạo ra sự đối lập mạnh mẽ giữa hai ý tưởng, làm nổi bật một kết quả không ngờ hoặc một sự thật gây ngạc nhiên. Nó giúp người nói/viết thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tình huống và khả năng phân tích.