(Top Banner Ad)
affected
B2
Tính từ B2 Chung

affected

UK: /əˈfektɪd/ • US: /əˈfektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm bộ giả tạo điệu bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artificial, pretentious, and designed to impress.

Vietnamese Meaning

Giả tạo, làm bộ, và được thiết kế để gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an affected accent which he had probably picked up in France."

    "Anh ta có một giọng điệu làm bộ, có lẽ anh ta đã học được ở Pháp."

  • "She adopted an affected manner to impress her colleagues."

    "Cô ấy sử dụng một cách cư xử làm bộ để gây ấn tượng với đồng nghiệp."

  • "His affected indifference didn't fool anyone."

    "Sự thờ ơ giả tạo của anh ấy không đánh lừa được ai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến
Noun affect cảm xúc, tình cảm (thuật ngữ tâm lý học)
Noun affection sự yêu mến, lòng trìu mến
Noun affectation sự giả tạo, sự màu mè, điệu bộ
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm
Adjective affecting gây xúc động, làm cảm động
Adverb affectedly một cách màu mè, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere ('ad-' + 'facere')
Latin (Past Participle)
affectus
Old French
affecter
Middle English
affected

Từ 'Tác động' đến 'Giả tạo'

Từ 'affected' bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', có nghĩa là 'làm gì đó cho/đến', hay 'tác động lên'. Từ gốc này đã phát triển thành hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là bị một thứ gì đó từ bên ngoài 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' đến (ví dụ: the affected area - khu vực bị ảnh hưởng). Nghĩa thứ hai, thú vị hơn, chỉ hành động 'làm ra vẻ', 'giả tạo'. Điều này cũng xuất phát từ ý tưởng 'làm' (facere), nhưng là cố tình 'làm ra' một cảm xúc hoặc thái độ không thật, như thể đang 'diễn' vậy.

Usage Note

Tính từ 'affected' mô tả hành vi hoặc cách cư xử được phô trương một cách giả tạo, thường để tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó không chân thật. Khác với 'effective' (hiệu quả) hay 'efficient' (năng suất), 'affected' tập trung vào sự giả tạo trong cách thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affected (bị ảnh hưởng)
  • deeply affected by the loss
    (bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự mất mát)
  • severely affected by the storm
    (bị ảnh hưởng nặng nề bởi cơn bão)
  • adversely affected by the new law
    (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi luật mới)
  • personally affected by the decision
    (bị ảnh hưởng cá nhân bởi quyết định đó)
Verb + affected (bị tác động)
  • be affected by something
    (bị ảnh hưởng bởi điều gì đó)
  • become affected with a disease
    (bị nhiễm một căn bệnh)
  • remain affected for a long time
    (vẫn còn bị ảnh hưởng trong một thời gian dài)
Adjective + affected (miêu tả sự giả tạo)
  • an affected manner of speaking
    (một cách nói chuyện màu mè, điệu bộ)
  • an affected smile
    (một nụ cười gượng gạo, giả tạo)
  • an affected air of confidence
    (một vẻ tự tin giả tạo)

Idioms

  • put on an affected air of something

    Cố tỏ ra một vẻ (gì đó) một cách giả tạo.

    "He tried to put on an affected air of indifference, but his trembling hands gave him away."

    (Anh ta cố tỏ ra vẻ thờ ơ, nhưng đôi tay run rẩy đã tố cáo anh ta.)

  • an affected modesty

    Sự khiêm tốn giả tạo, làm ra vẻ khiêm tốn để được khen.

    "When praised, she replied with an affected modesty that annoyed everyone."

    (Khi được khen, cô ta đáp lại với một sự khiêm tốn giả tạo khiến mọi người khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affected

Tính từ
Lật mặt

Giả tạo, làm bộ, và được thiết kế để gây ấn tượng.

"He had an affected accent which he had probably picked up in France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She avoids being affected by negative news.
Cô ấy tránh bị ảnh hưởng bởi những tin tức tiêu cực.
Phủ định
He doesn't enjoy being affected by others' opinions.
Anh ấy không thích bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.
Nghi vấn
Do you mind being affected by the weather?
Bạn có phiền khi bị ảnh hưởng bởi thời tiết không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor, affected by the director's harsh criticism, delivered a lackluster performance.
Diễn viên, bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích gay gắt của đạo diễn, đã có một màn trình diễn mờ nhạt.
Phủ định
The politician, though affected by the scandal, did not resign, and his supporters remained loyal.
Chính trị gia, mặc dù bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối, đã không từ chức, và những người ủng hộ ông vẫn trung thành.
Nghi vấn
John, affected by the sad movie, did you cry?
John, bị ảnh hưởng bởi bộ phim buồn, bạn đã khóc à?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism will be affecting her confidence.
Sự chỉ trích liên tục sẽ ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy.
Phủ định
The new regulations won't be affecting small businesses as much.
Các quy định mới sẽ không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ nhiều lắm.
Nghi vấn
Will the rising sea levels be affecting coastal communities significantly?
Liệu mực nước biển dâng cao có ảnh hưởng đáng kể đến các cộng đồng ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected".

Giọng nói và Giai cấp xã hội

Trong văn hóa Anh, một 'affected accent' (giọng điệu màu mè) thường bị xem là giả tạo và liên quan đến việc cố gắng leo lên một tầng lớp xã hội cao hơn. Người ta có thể bắt chước giọng của giới thượng lưu để tỏ ra sang trọng, nhưng điều này thường bị coi là không chân thật và đôi khi là lố bịch.

Tính Chân thật trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật phương Tây (diễn xuất, văn học, hội họa), 'affected' là một lời phê bình nặng nề. Nó ngụ ý rằng tác phẩm hoặc màn trình diễn thiếu cảm xúc chân thật, gượng ép và chỉ là sự bắt chước. Lý tưởng được đề cao là 'authenticity' (tính chân thực), tức là biểu đạt cảm xúc thật thay vì giả vờ có chúng.