(Top Banner Ad)
spite
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

spite

UK: /spaɪt/ • US: /spaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tức giận hằn học ác ý làm cho bực tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a feeling of wanting to hurt or upset someone

Vietnamese Meaning

sự giận dữ, sự hằn học, sự thù hận, ác ý; hành động làm điều gì đó để làm phiền hoặc làm tổn thương ai đó vì bạn cảm thấy bực tức hoặc ghen tị

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke her vase out of spite."

    "Anh ta đập vỡ bình hoa của cô ấy vì tức giận."

  • "She didn't invite him to the party out of spite."

    "Cô ấy không mời anh ta đến bữa tiệc vì ác ý."

  • "He cut off his hair to spite his parents."

    "Anh ta cắt tóc để chọc tức bố mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spite ác ý, sự thù hằn
Noun spitefulness sự đầy ác ý, tính thù hằn
Adjective spiteful có ác ý, thù hằn
Adverb spitefully một cách ác ý, đầy thù hằn
Verb to spite hành động ác ý để làm hại/gây khó chịu cho ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
despicere
Old French
despit
Middle English
spit
English
spite

Nguồn gốc từ sự khinh miệt

Từ 'spite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'despicere', nghĩa là 'coi thường' hoặc 'nhìn xuống'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'despit' mang ý nghĩa 'sự khinh bỉ', trước khi trở thành 'spite' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'spite' luôn gắn liền với hành động coi thường, khinh miệt và mong muốn làm hại người khác.

Usage Note

Spite thể hiện một mong muốn chủ động gây hại hoặc làm khó chịu cho người khác, thường là do cảm giác bị xúc phạm, ghen tị hoặc tức giận. Nó khác với 'resentment' (sự oán giận) ở chỗ resentment là một cảm giác tiêu cực âm ỉ, trong khi spite thúc đẩy hành động.

Prepositions

out of in

out of spite: vì sự giận dữ, vì ác ý. in spite of: mặc dù, bất chấp

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spite
  • petty petty spite
    (ác ý nhỏ nhen)
  • sheer sheer spite
    (ác ý hoàn toàn/tuyệt đối)
  • personal personal spite
    (ác ý cá nhân)
Verb + spite
  • feel feel spite
    (cảm thấy ác ý)
  • harbor harbor spite
    (nuôi dưỡng ác ý/thù hằn)
  • bear bear a spite (against someone)
    (mang lòng thù hằn (với ai đó))
Prepositional phrases
  • out of out of spite
    (vì ác ý, vì thù hằn)
  • in in spite of
    (bất chấp, mặc dù)

Idioms

  • in spite of oneself

    không muốn nhưng vẫn làm, bất giác làm điều gì đó

    "He smiled in spite of himself, despite trying to stay serious."

    (Anh ấy bất giác mỉm cười, mặc dù cố gắng giữ vẻ nghiêm túc.)

  • cut off your nose to spite your face

    tự làm hại mình để trả thù hoặc gây khó khăn cho người khác

    "Don't quit your job just to get back at your boss; you'd be cutting off your nose to spite your face."

    (Đừng nghỉ việc chỉ để trả đũa sếp; bạn sẽ chỉ tự hại mình thôi.)

  • do something out of spite

    làm điều gì đó vì ác ý/thù hằn

    "She only invited him to the party out of spite, knowing he wouldn't want to come."

    (Cô ấy mời anh ta đến bữa tiệc chỉ vì ác ý, biết rằng anh ta sẽ không muốn đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spite

danh từ
Lật mặt

sự giận dữ, sự hằn học, sự thù hận, ác ý; hành động làm điều gì đó để làm phiền hoặc làm tổn thương ai đó vì bạn cảm thấy bực tức hoặc ghen tị

"He broke her vase out of spite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spite".

Khác biệt với sự tức giận

Trong văn hóa phương Tây, 'spite' thường được phân biệt với 'anger' (sự tức giận). Tức giận là một cảm xúc mạnh mẽ có thể bùng phát và lắng xuống, nhưng 'spite' ám chỉ một mong muốn cố tình làm hại hoặc gây khó chịu cho người khác, thường là vì cảm thấy bị đối xử bất công hoặc bị xúc phạm. Nó mang tính chất âm ỉ và có chủ đích hơn.

Tác động tiêu cực trong xã hội

Hành động 'out of spite' (vì ác ý) thường bị coi là tiêu cực và thiếu trưởng thành trong nhiều nền văn hóa. Nó không giải quyết được vấn đề mà thường chỉ làm căng thẳng thêm các mối quan hệ và tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự trả đũa nhỏ nhen. Xã hội thường khuyến khích sự tha thứ và hiểu biết thay vì nuôi dưỡng sự ác ý.