(Top Banner Ad)
predestined
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học

predestined

UK: /ˌpriːˈdestɪnd/ • US: /ˌpriːˈdestɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

định mệnh tiền định đã được an bài định trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

determined in advance; fated.

Vietnamese Meaning

được định trước; tiền định; đã được số mệnh an bài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They believed their lives were predestined by God."

    "Họ tin rằng cuộc đời của họ đã được Thượng Đế định trước."

  • "It was as if they were predestined to meet."

    "Cứ như thể họ đã được định trước là sẽ gặp nhau."

  • "Some believe that everything is predestined and that free will is an illusion."

    "Một số người tin rằng mọi thứ đều đã được định trước và ý chí tự do chỉ là ảo ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predestine Định trước, an bài số phận
Noun predestination Sự định trước, thuyết tiền định
Adjective destined Được định sẵn, có số phận
Noun destiny Số phận, định mệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedestinare
Old French
predestiner
English
predestine

Cội nguồn số phận

Từ 'predestined' được ghép từ tiền tố 'pre-' (trước, sớm) và gốc 'destined' (được định đoạt, thuộc về số phận). 'Destined' lại bắt nguồn từ động từ 'destinare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xác định, cố định, quyết định'. Vì vậy, 'predestined' mang ý nghĩa 'đã được định sẵn từ trước' hoặc 'số phận đã an bài'.

Usage Note

Từ 'predestined' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học, và đôi khi trong văn học để chỉ một sự kiện hoặc một con người đã được định sẵn một số phận hoặc vai trò cụ thể bởi một thế lực siêu nhiên hoặc bởi số mệnh. Nó nhấn mạnh tính tất yếu và không thể thay đổi của sự kiện đó. So với 'fated', 'predestined' thường mang sắc thái trang trọng và có liên hệ mật thiết hơn đến các hệ thống niềm tin có quy tắc.

Prepositions

to for

‘Predestined to’ thường dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò đã định sẵn (ví dụ: He was predestined to be a king). ‘Predestined for’ thường ám chỉ một kết quả hoặc trải nghiệm đã được ấn định trước (ví dụ: She was predestined for greatness).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + predestined
  • be be predestined (to do something)
    (Được định sẵn (để làm gì))
  • seem seem predestined
    (Dường như đã được định trước)
predestined + Noun
  • love predestined love
    (Tình yêu định mệnh)
  • fate predestined fate
    (Số phận đã an bài)
  • outcome predestined outcome
    (Kết quả đã được định trước)
Phrases with predestined
  • it was it was predestined that...
    (Số phận đã an bài rằng...)
  • for predestined for greatness
    (Được định sẵn để làm nên những điều vĩ đại)

Idioms

  • be predestined to [do something]

    Được định sẵn để làm gì/trở thành gì

    "They believe they were predestined to meet and fall in love."

    (Họ tin rằng họ đã được định sẵn để gặp gỡ và yêu nhau.)

  • a predestined match/union

    Một cặp đôi/kết hợp định mệnh

    "Many cultures speak of a predestined match, where two souls are meant to be together."

    (Nhiều nền văn hóa nói về một cặp đôi định mệnh, nơi hai tâm hồn được định sẵn để ở bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predestined

adjective
Lật mặt

được định trước; tiền định; đã được số mệnh an bài.

"They believed their lives were predestined by God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believed their meeting was predestined.
Họ tin rằng cuộc gặp gỡ của họ đã được định trước.
Phủ định
Only after years did she realize that predestined love rarely occurs as smoothly as she expected. (Đảo ngữ với Only)
Chỉ sau nhiều năm cô ấy mới nhận ra rằng tình yêu định mệnh hiếm khi xảy ra suôn sẻ như cô mong đợi.
Nghi vấn
Had they known their fates were predestined, would they have chosen a different path? (Đảo ngữ câu điều kiện loại 3)
Nếu họ biết số phận của mình đã được định trước, liệu họ có chọn một con đường khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predestined".

Định mệnh và Tự do ý chí

Khái niệm 'predestined' thường gắn liền với cuộc tranh luận triết học và tôn giáo về định mệnh (fate) và tự do ý chí (free will). Một số người tin rằng mọi thứ đã được định sẵn, trong khi những người khác cho rằng con người có khả năng tự quyết định vận mệnh của mình.

Tình yêu định mệnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện tình yêu và lãng mạn, khái niệm 'predestined love' (tình yêu định mệnh) rất phổ biến. Nó gợi lên ý tưởng về 'linh hồn song sinh' (soulmates) hay 'người định mệnh' (the one), những người đã được số phận sắp đặt để gặp gỡ và yêu nhau.