(Top Banner Ad)
fated
C1
Tính từ C1 Văn học, Triết học, Tôn giáo

fated

UK: /ˈfeɪtɪd/ • US: /ˈfeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được định đoạt có số mệnh định sẵn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined by fate; destined.

Vietnamese Meaning

Được định đoạt bởi số phận; có số mệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were fated to meet each other."

    "Họ đã được số phận định đoạt để gặp nhau."

  • "The lovers were fated to die tragically."

    "Những người yêu nhau đã bị số phận định đoạt để chết một cách bi thảm."

  • "It seemed as if the project was fated to fail from the start."

    "Dường như dự án đã được định sẵn để thất bại ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fate số phận, định mệnh
Adjective fateful có tính định mệnh, trọng đại (thường ám chỉ điều xấu hoặc nghiêm trọng)
Adverb fatefully một cách định mệnh, một cách nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatum
Old French
fat
English
fate
English
fated

Nguồn gốc từ 'fatum' Latin

Từ "fated" có gốc từ "fate", vốn xuất phát từ tiếng Latin "fatum". "Fatum" là phân từ quá khứ của động từ "fari" (có nghĩa là "nói"). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là "điều đã được nói ra" (bởi các vị thần), ám chỉ những gì đã được định đoạt, không thể thay đổi. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về số phận hay định mệnh. Dạng "fated" (phân từ quá khứ) sau đó được dùng như một tính từ để miêu tả ai đó/điều gì đó đã được số phận an bài.

Usage Note

Từ 'fated' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự tiền định, một kết quả không thể tránh khỏi do số phận đã an bài. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh về sức mạnh của số phận. So với từ 'destined', 'fated' thường mang sắc thái nghiêm trọng và có phần bi kịch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective compounds with 'fated'
  • ill- ill-fated
    (có số phận bất hạnh, không may mắn; đoản mệnh)
  • star-crossed star-crossed
    ((thường dùng với 'lovers') có số phận trớ trêu, định mệnh không cho họ đến được với nhau (ám chỉ bi kịch))
Verb + fated
  • seem seem fated
    (dường như đã được định sẵn)
  • appear appear fated
    (có vẻ như đã được định đoạt)
Fated + to-infinitive
  • to be fated to be
    (được định sẵn là, số phận đã an bài)
  • to meet fated to meet
    (định mệnh cho gặp gỡ)
  • to happen fated to happen
    (được định sẵn sẽ xảy ra)

Idioms

  • ill-fated

    có số phận bất hạnh, không may mắn; đoản mệnh

    "The Titanic was an ill-fated ship that sank on its maiden voyage."

    (Con tàu Titanic là một con tàu có số phận bi thảm đã chìm ngay trong chuyến hải trình đầu tiên của mình.)

  • star-crossed lovers

    những đôi tình nhân có số phận trớ trêu, định mệnh không cho họ đến với nhau (thường ám chỉ bi kịch)

    "Romeo and Juliet are the ultimate star-crossed lovers in literature."

    (Romeo và Juliet là cặp tình nhân có số phận trớ trêu điển hình nhất trong văn học.)

  • fated to be

    định mệnh đã an bài, được định sẵn sẽ xảy ra/là (thường dùng để chấp nhận một điều gì đó)

    "After all they've been through, it seems they were always fated to be together."

    (Sau tất cả những gì họ đã trải qua, dường như họ đã luôn được định sẵn là sẽ ở bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fated

Tính từ
Lật mặt

Được định đoạt bởi số phận; có số mệnh.

"They were fated to meet each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Romeo and Juliet were fated to meet is the core of the tragedy.
Việc Romeo và Juliet được định mệnh sắp đặt gặp nhau là cốt lõi của bi kịch.
Phủ định
Whether they were fated to fail isn't something we can know for sure.
Việc họ có định mệnh thất bại hay không là điều chúng ta không thể biết chắc chắn.
Nghi vấn
Whether she felt fated to marry him was never clear.
Việc cô ấy có cảm thấy định mệnh phải kết hôn với anh ấy hay không chưa bao giờ rõ ràng.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were fated to meet.
Họ đã được định mệnh để gặp nhau.
Phủ định
It was not fated that they would succeed.
Không có định mệnh nào cho thấy họ sẽ thành công.
Nghi vấn
Was he fated to live a short life?
Có phải anh ấy đã được định mệnh sống một cuộc đời ngắn ngủi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their meeting was fated to happen.
Cuộc gặp gỡ của họ đã được định sẵn xảy ra.
Phủ định
His failure was not fated; he simply didn't try hard enough.
Thất bại của anh ấy không phải do số phận; anh ấy chỉ đơn giản là không cố gắng đủ.
Nghi vấn
Was their love story fated from the beginning?
Câu chuyện tình yêu của họ có phải đã được định sẵn ngay từ đầu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were fated to meet each other.
Họ đã định mệnh gặp nhau.
Phủ định
She wasn't fated to win the lottery.
Cô ấy không được định sẵn để trúng xổ số.
Nghi vấn
Was he fated to become a great leader?
Liệu anh ấy có được định mệnh trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their meeting seemed as fated as Romeo and Juliet's.
Cuộc gặp gỡ của họ dường như đã được định mệnh như Romeo và Juliet.
Phủ định
Nothing felt less fated than their accidental encounter.
Không điều gì cảm thấy ít được định mệnh hơn cuộc gặp gỡ tình cờ của họ.
Nghi vấn
Was their success the most fated of all the competitors'?
Phải chăng thành công của họ là được định mệnh nhất so với tất cả các đối thủ cạnh tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fated".

Khái niệm về số phận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và văn học cổ điển Hy Lạp, khái niệm "số phận" (fate) đóng vai trò trung tâm. Các bi kịch Hy Lạp thường kể về những anh hùng dù cố gắng thế nào cũng không thể thoát khỏi số phận đã được định đoạt bởi các vị thần hay bởi định mệnh (như các Nữ thần Định mệnh - Moirai). Điều này nhấn mạnh sự bất lực của con người trước ý chí của các thế lực siêu nhiên.

Số phận và Tự do ý chí

Khái niệm "fated" cũng thường được đặt trong đối trọng với "tự do ý chí" (free will). Đây là một chủ đề triết học sâu sắc: liệu cuộc sống của chúng ta đã được định sẵn hay chúng ta có khả năng tự mình tạo ra con đường riêng? Sự căng thẳng giữa hai khái niệm này là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh, nơi các nhân vật thường đấu tranh với số phận đã được an bài.