(Top Banner Ad)
devastation
C1
noun C1 Môi trường, Xã hội, Chính trị

devastation

UK: /ˌdev.əˈsteɪ.ʃən/ • US: /ˌdev.əˈsteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn phá sự phá hủy thiệt hại nặng nề sự tiêu điều sự tan hoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great destruction or damage.

Vietnamese Meaning

Sự tàn phá khủng khiếp, sự phá hủy lớn, thiệt hại nặng nề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake caused widespread devastation."

    "Trận động đất đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng."

  • "The flood left behind a scene of utter devastation."

    "Trận lũ lụt để lại một cảnh tượng tàn phá hoàn toàn."

  • "The war brought devastation to the country."

    "Chiến tranh đã mang đến sự tàn phá cho đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devastate Gây tàn phá, hủy hoại; làm suy sụp tinh thần
Adjective devastating Gây thiệt hại khủng khiếp, tàn khốc; gây sốc
Adjective devastated Bị tàn phá; cực kỳ đau khổ, suy sụp
Adverb devastatingly Một cách kinh khủng, thảm khốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vastare
Late Latin
devastare
Old French
devaster
English (17th C)
devastation

Nguồn gốc của sự tàn phá

Từ 'devastation' xuất phát từ động từ Latin 'vastare', có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'làm đổ nát'. Khi thêm tiền tố 'de-' (ngụ ý làm điều gì đó một cách triệt để, hoặc làm cho ngược lại), nó tạo ra 'devastare', mang ý nghĩa 'tàn phá hoàn toàn'. Danh từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17 để mô tả sự hủy hoại trên diện rộng.

Usage Note

Từ 'devastation' thường được dùng để mô tả sự phá hủy trên diện rộng, gây ra bởi các thảm họa tự nhiên (như động đất, sóng thần, bão lũ), chiến tranh, hoặc các hành động hủy hoại khác. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng và tác động lâu dài của sự phá hủy. So với 'destruction', 'devastation' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý đến sự mất mát hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.

Prepositions

of by after

'- Devastation of [something]': sự tàn phá của cái gì đó (ví dụ: the devastation of the forest). '- Devastation by [something]': sự tàn phá bởi cái gì đó (ví dụ: devastation by the tsunami). '- Devastation after [event]': sự tàn phá sau sự kiện gì đó (ví dụ: devastation after the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devastation
  • widespread widespread devastation
    (Sự tàn phá trên diện rộng)
  • utter utter devastation
    (Sự hủy hoại hoàn toàn/tột độ)
  • economic economic devastation
    (Sự tàn phá kinh tế)
Verb + devastation
  • wreak wreak devastation (on)
    (Gây ra sự tàn phá khủng khiếp (lên ai/cái gì))
  • cause cause devastation
    (Gây ra sự hủy hoại)
  • survey survey the devastation
    (Khảo sát/Đánh giá mức độ tàn phá)

Idioms

  • In the wake of the devastation

    Sau sự tàn phá (của một sự kiện)

    "Humanitarian aid was quickly deployed in the wake of the devastation caused by the earthquake."

    (Viện trợ nhân đạo đã được triển khai nhanh chóng sau sự tàn phá do trận động đất gây ra.)

  • A scene of utter devastation

    Một khung cảnh/hiện trường đổ nát hoàn toàn

    "When the rescue team arrived, they found a scene of utter devastation."

    (Khi đội cứu hộ đến, họ phát hiện ra một khung cảnh đổ nát hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devastation

noun
Lật mặt

Sự tàn phá khủng khiếp, sự phá hủy lớn, thiệt hại nặng nề.

"The earthquake caused widespread devastation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the devastation caused by the earthquake was unimaginable.
Ôi, sự tàn phá do trận động đất gây ra thật không thể tưởng tượng được.
Phủ định
Alas, there wasn't any way to prevent the devastation.
Than ôi, không có cách nào để ngăn chặn sự tàn phá.
Nghi vấn
Good heavens, can you believe the level of devastation?
Trời đất ơi, bạn có thể tin được mức độ tàn phá này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hurricane has caused widespread devastation to the coastal areas.
Cơn bão đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng cho các khu vực ven biển.
Phủ định
The government has not yet assessed the full devastation caused by the earthquake.
Chính phủ vẫn chưa đánh giá đầy đủ sự tàn phá do trận động đất gây ra.
Nghi vấn
Has the devastation from the floods affected the local economy?
Sự tàn phá từ lũ lụt có ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devastation".

Devastation và Thảm họa Tự nhiên

Trong văn hóa Mỹ và châu Âu, 'devastation' là từ khóa thường được truyền thông sử dụng để mô tả hậu quả của các cơn bão, lũ lụt hoặc cháy rừng quy mô lớn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có phản ứng khẩn cấp của chính phủ và các tổ chức cứu trợ, đồng thời thu hút sự chú ý quốc tế.

Sự Suy sụp Tinh thần

Mặc dù chủ yếu mang nghĩa vật chất, 'devastation' (hoặc dạng động từ/tính từ của nó) cũng mô tả mức độ đau khổ tột cùng. Khi một người nói 'I am devastated', họ không chỉ bị tổn thương mà còn cảm thấy tan vỡ hoàn toàn về mặt cảm xúc, thường do mất mát người thân hoặc một thất bại lớn.