(Top Banner Ad)
annihilation
C1
noun C1 Chiến tranh, Khoa học viễn tưởng, Triết học

annihilation

UK: /əˌnaɪəˈleɪʃən/ • US: /əˌnaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu diệt sự hủy diệt sự xóa sổ sự triệt tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or result of destroying completely; complete destruction or obliteration.

Vietnamese Meaning

Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự hủy diệt; sự xóa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annihilation of the city was swift and brutal."

    "Sự hủy diệt thành phố diễn ra nhanh chóng và tàn bạo."

  • "The fear of nuclear annihilation loomed large during the Cold War."

    "Nỗi sợ hãi về sự hủy diệt hạt nhân bao trùm trong suốt Chiến tranh Lạnh."

  • "The annihilation of his hopes left him devastated."

    "Sự tiêu tan những hy vọng của anh ấy khiến anh ấy suy sụp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annihilate tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn
Adjective annihilative có tính chất tiêu diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Khoa học viễn tưởng, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annihilatio
Late Latin
annihilare
English
annihilation

Nguồn gốc của 'annihilation'

Từ 'annihilation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'nihil', có nghĩa là 'không có gì'. Ý tưởng ban đầu là biến một thứ gì đó thành hư vô, không còn tồn tại nữa. Trong lịch sử, nó thường được dùng để mô tả sự hủy diệt hoàn toàn trong chiến tranh hoặc các thảm họa tự nhiên.

Usage Note

Từ 'annihilation' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'destruction' hay 'obliteration', thường ám chỉ sự biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chiến tranh đến khoa học viễn tưởng, triết học và thậm chí cả các vấn đề cá nhân, khi một điều gì đó bị phá hủy hoàn toàn về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

of for

'Annihilation of something' chỉ sự tiêu diệt hoàn toàn của cái gì đó. 'Annihilation for something' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ sự tiêu diệt để đạt được điều gì đó (ví dụ, tiêu diệt virus để bảo vệ sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annihilation
  • total total annihilation
    (sự hủy diệt hoàn toàn)
  • nuclear nuclear annihilation
    (sự hủy diệt hạt nhân)
  • complete complete annihilation
    (sự hủy diệt triệt để)
Verb + annihilation
  • face face annihilation
    (đối mặt với sự hủy diệt)
  • threaten threaten annihilation
    (đe dọa sự hủy diệt)
  • prevent prevent annihilation
    (ngăn chặn sự hủy diệt)

Idioms

  • on the brink of annihilation

    bên bờ vực diệt vong

    "The species is on the brink of annihilation due to habitat loss."

    (Loài này đang bên bờ vực diệt vong do mất môi trường sống.)

  • face annihilation

    đối mặt với sự hủy diệt

    "If we don't act now, we will face annihilation."

    (Nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ, chúng ta sẽ đối mặt với sự hủy diệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annihilation

noun
Lật mặt

Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự hủy diệt; sự xóa sổ.

"The annihilation of the city was swift and brutal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annihilation".

Sự hủy diệt trong văn hóa đại chúng

Sự hủy diệt thường được khai thác trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và hậu tận thế, thường liên quan đến chiến tranh hạt nhân, thiên tai, hoặc sự xâm lăng của người ngoài hành tinh. Nó là một chủ đề phổ biến để khám phá nỗi sợ hãi và sự sống còn của nhân loại.