(Top Banner Ad)
detainer
C1
Danh từ C1 Pháp luật

detainer

UK: /dɪˈteɪnər/ • US: /dɪˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh giam giữ trát giam giữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warrant or writ for holding a person in custody; one who detains or holds.

Vietnamese Meaning

Lệnh hoặc trát cho việc giam giữ một người; người giam giữ hoặc giữ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immigration officer issued a detainer for the undocumented immigrant."

    "Cán bộ xuất nhập cảnh đã ban hành lệnh giam giữ đối với người nhập cư không có giấy tờ."

  • "The police placed a detainer on him after learning he was wanted in another state."

    "Cảnh sát đã ra lệnh bắt giữ anh ta sau khi biết anh ta bị truy nã ở bang khác."

  • "A detainer allows one jurisdiction to take custody of an individual who is already in the custody of another jurisdiction."

    "Lệnh giam giữ cho phép một khu vực pháp lý bắt giữ một cá nhân đã bị giam giữ bởi một khu vực pháp lý khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detain giữ lại, giam giữ (ai đó)
Noun detention sự giam giữ, sự giữ lại
Adjective detainable có thể bị giam giữ

Synonyms

warrant (lệnh, trát)custody order (lệnh tạm giam)

Antonyms

release order (lệnh thả tự do)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detinere
Middle English
deteyner

Nguồn gốc của 'detainer'

Từ 'detainer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detinere', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'ngăn cản'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'deteyner' trong tiếng Anh trung đại. Ý nghĩa cốt lõi của việc giữ một ai đó hoặc cái gì đó vẫn được giữ nguyên qua các thời kỳ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'detainer' thường liên quan đến các thủ tục pháp lý cho phép một cá nhân bị giam giữ hợp pháp. Cần phân biệt với 'detention' (sự giam giữ), là hành động giam giữ. 'Detainer' chỉ giấy tờ pháp lý hoặc người thực hiện việc giam giữ dựa trên giấy tờ đó.

Prepositions

under pursuant to

'under' được dùng để chỉ cơ sở pháp lý mà detainer được ban hành. Ví dụ: 'The suspect was held under a detainer issued by the immigration authorities.' 'pursuant to' mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tuân thủ theo quy định pháp luật: 'The individual was detained pursuant to a detainer filed by the creditor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detainer
  • Immigration Immigration detainer
    (Lệnh tạm giữ của sở di trú)
  • Criminal Criminal detainer
    (Lệnh tạm giữ hình sự)
  • Federal Federal detainer
    (Lệnh tạm giữ liên bang)
Verb + detainer
  • File File a detainer
    (Nộp lệnh tạm giữ)
  • Issue Issue a detainer
    (Ban hành lệnh tạm giữ)
  • Serve Serve a detainer
    (Tống đạt lệnh tạm giữ)

Idioms

  • Hold a detainer over someone

    Giữ một lệnh tạm giữ đối với ai đó (nghĩa bóng: có quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó)

    "The agency held a detainer over him due to his visa violations."

    (Cơ quan đó giữ lệnh tạm giữ đối với anh ta vì vi phạm thị thực.)

  • Under a detainer

    Đang bị tạm giữ

    "He is being held under a detainer by immigration services."

    (Anh ta đang bị cơ quan di trú tạm giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detainer

Danh từ
Lật mặt

Lệnh hoặc trát cho việc giam giữ một người; người giam giữ hoặc giữ lại.

"The immigration officer issued a detainer for the undocumented immigrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detainer".

Lệnh tạm giữ và Di trú

Trong bối cảnh của luật di trú Hoa Kỳ, 'detainer' thường được sử dụng bởi Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan (ICE) để yêu cầu một cơ quan thực thi pháp luật địa phương giữ một cá nhân bị bắt giữ vì các vi phạm di trú, ngay cả khi người đó đủ điều kiện để được thả theo luật pháp tiểu bang hoặc địa phương. Việc sử dụng và tính hợp pháp của các lệnh tạm giữ này là chủ đề gây tranh cãi, với các cuộc tranh luận về tác động của chúng đối với các chính sách thực thi pháp luật địa phương và quyền của người nhập cư.