(Top Banner Ad)
detangled
B2
tính từ B2 Tổng quát

detangled

UK: /diːˈtæŋɡəld/ • US: /diːˈtæŋɡəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã gỡ rối đã tháo gỡ hết rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer tangled; freed from tangles or knots.

Vietnamese Meaning

Không còn rối; đã được gỡ rối hoặc tháo nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair was finally detangled after hours of brushing."

    "Mái tóc của cô ấy cuối cùng cũng đã được gỡ rối sau hàng giờ chải."

  • "The rope was detangled with some effort."

    "Sợi dây thừng đã được gỡ rối với một chút nỗ lực."

  • "She detangled her daughter's hair every morning."

    "Cô ấy gỡ rối tóc cho con gái mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detangle gỡ rối, làm cho hết rối
Noun detangler sản phẩm hoặc dụng cụ gỡ rối
Adjective tangled bị rối, rối rắm
Noun tangle mớ rối, sự rối rắm

Synonyms

untangled (đã gỡ rối)unknotted (đã tháo nút)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

French
desentangler
English
detangle
English
detangled

Nguồn gốc của 'detangled'

Từ 'detangled' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'desentangler', có nghĩa là 'gỡ rối'. Nó mô tả hành động làm cho cái gì đó rối rắm trở nên gọn gàng và dễ quản lý. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ việc gỡ rối tóc, dây, hoặc thậm chí là các vấn đề phức tạp.

Usage Note

Thường dùng để mô tả tóc, dây, hoặc các vật thể dài khác đã được gỡ khỏi tình trạng rối. Nhấn mạnh vào kết quả của hành động 'detangle'.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'detangle', có thể dùng trong các thì hoàn thành hoặc như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detangled
  • easily easily detangled hair
    (tóc dễ gỡ rối)
  • newly newly detangled wires
    (dây điện vừa mới được gỡ rối)
Verb + detangled
  • become become detangled
    (trở nên không bị rối)
  • leave leave detangled
    (để lại trong tình trạng không rối)

Idioms

  • detangle a problem

    giải quyết một vấn đề phức tạp

    "The government is trying to detangle the complex economic issues."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề kinh tế phức tạp.)

  • detangle yourself from

    thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một mối quan hệ rắc rối

    "She needs to detangle herself from that toxic relationship."

    (Cô ấy cần phải thoát khỏi mối quan hệ độc hại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detangled

tính từ
Lật mặt

Không còn rối; đã được gỡ rối hoặc tháo nút.

"Her hair was finally detangled after hours of brushing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detangled".

Gỡ rối trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc gỡ rối (detangling) không chỉ đơn thuần là hành động vật lý. Nó còn mang ý nghĩa tượng trưng cho việc giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc sống, từ các mối quan hệ đến các dự án công việc. Hình ảnh gỡ rối thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự rõ ràng và giải pháp.