(Top Banner Ad)
knotted
B2
adjective B2 Tổng quát

knotted

UK: /ˈnɒtɪd/ • US: /ˈnɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thắt nút rối gồ ghề phức tạp khó hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tied in a knot or knots.

Vietnamese Meaning

Bị thắt nút hoặc có nhiều nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a knotted rope in her hand."

    "Cô ấy cầm một sợi dây thừng bị thắt nút trong tay."

  • "Her hair was knotted after the windy day."

    "Tóc cô ấy bị rối sau một ngày đầy gió."

  • "The knotted wood made it difficult to carve."

    "Gỗ sần sùi khiến việc chạm khắc trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knot thắt nút
Noun knot nút thắt
Adjective knotty có nhiều nút thắt, phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuttōną
Old English
cnyttan

Nguồn gốc của 'Knotted'

Từ 'knotted' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến hành động thắt nút. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công thời xưa, tỉ mỉ thắt nút dây thừng để tạo ra những sản phẩm bền chắc. 'Knotted' mang trong mình ý nghĩa về sự kết nối, ràng buộc và đôi khi, cả sự phức tạp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một sợi dây, tóc, hoặc bất kỳ vật liệu nào có thể được thắt nút. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là rối rắm, phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knotted
  • tightly tightly knotted rope
    (sợi dây thừng thắt nút chặt)
  • badly badly knotted shoelaces
    (dây giày thắt nút một cách vụng về)
Verb + knotted
  • became His stomach became knotted with anxiety.
    (Bụng anh ấy thắt lại vì lo lắng.)
  • found She found the rope knotted.
    (Cô ấy thấy sợi dây thừng bị thắt nút.)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn

    "They are planning to tie the knot next year."

    (Họ đang lên kế hoạch kết hôn vào năm tới.)

  • knotted brow

    cau mày (thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ)

    "He had a knotted brow as he studied the problem."

    (Anh ấy cau mày khi nghiên cứu vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knotted

adjective
Lật mặt

Bị thắt nút hoặc có nhiều nút.

"She had a knotted rope in her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knotted".

Knots in Different Cultures

Trong nhiều nền văn hóa, nút thắt mang ý nghĩa tượng trưng. Ví dụ, ở một số nền văn hóa phương Tây, thắt nút dây ruy băng là biểu tượng của sự cam kết và lời hứa. Trong khi đó, ở một số nền văn hóa khác, các loại nút thắt phức tạp được sử dụng trong nghệ thuật và thủ công, thể hiện sự khéo léo và tinh tế.