knotted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tied in a knot or knots.
Vietnamese Meaning
Bị thắt nút hoặc có nhiều nút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a knotted rope in her hand."
"Cô ấy cầm một sợi dây thừng bị thắt nút trong tay."
-
"Her hair was knotted after the windy day."
"Tóc cô ấy bị rối sau một ngày đầy gió."
-
"The knotted wood made it difficult to carve."
"Gỗ sần sùi khiến việc chạm khắc trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một sợi dây, tóc, hoặc bất kỳ vật liệu nào có thể được thắt nút. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là rối rắm, phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly knotted rope (sợi dây thừng thắt nút chặt)
-
badly badly knotted shoelaces (dây giày thắt nút một cách vụng về)
-
became His stomach became knotted with anxiety. (Bụng anh ấy thắt lại vì lo lắng.)
-
found She found the rope knotted. (Cô ấy thấy sợi dây thừng bị thắt nút.)
Idioms
-
tie the knot
kết hôn
"They are planning to tie the knot next year."
(Họ đang lên kế hoạch kết hôn vào năm tới.)
-
knotted brow
cau mày (thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ)
"He had a knotted brow as he studied the problem."
(Anh ấy cau mày khi nghiên cứu vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knotted
adjectiveBị thắt nút hoặc có nhiều nút.
"She had a knotted rope in her hand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knotted".
