(Top Banner Ad)
untangled
B2
Tính từ B2 Tổng quát

untangled

UK: /ˌʌnˈtæŋɡəld/ • US: /ˌʌnˈtæŋɡəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã gỡ rối đã được tháo gỡ đã giải quyết rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been freed from tangles or knots; clear and resolved.

Vietnamese Meaning

Đã được gỡ rối hoặc tháo gỡ; rõ ràng và được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untangled wires made it easier to set up the sound system."

    "Những sợi dây đã được gỡ rối giúp việc thiết lập hệ thống âm thanh trở nên dễ dàng hơn."

  • "She carefully untangled the necklace."

    "Cô ấy cẩn thận gỡ rối chiếc vòng cổ."

  • "The mystery was finally untangled after years of investigation."

    "Bí ẩn cuối cùng đã được làm sáng tỏ sau nhiều năm điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tangle làm rối, gây rối
Noun tangle mớ rối
Verb untangle gỡ rối
Noun untangling sự gỡ rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
untanglen
English
untangle
English
untangled

Nguồn gốc của 'untangled'

Từ 'untangled' bắt nguồn từ động từ 'untangle', có nghĩa là gỡ rối hoặc làm cho cái gì đó không còn bị rối. Nó đơn giản chỉ là thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là không hoặc ngược lại) vào từ 'tangle' (rối rắm). Hình ảnh một mớ dây thừng rối tung, và quá trình gỡ nó ra, phản ánh rõ ràng ý nghĩa của từ này.

Usage Note

Tính từ 'untangled' thường mô tả trạng thái của một vật đã được tháo gỡ khỏi tình trạng rối, phức tạp. Nó có thể dùng để mô tả cả nghĩa đen (ví dụ: dây, tóc) và nghĩa bóng (ví dụ: vấn đề, tình huống). Khác với 'tangled' (rối), 'untangled' nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc làm cho cái gì đó trở nên dễ hiểu hoặc dễ quản lý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untangled
  • carefully carefully untangled
    (gỡ rối một cách cẩn thận)
  • easily easily untangled
    (dễ dàng gỡ rối)
Verb + untangled
  • leave leave untangled
    (để lại không gỡ rối)
  • find find untangled
    (tìm thấy đã được gỡ rối)

Idioms

  • untangle a problem

    giải quyết một vấn đề

    "The detective worked tirelessly to untangle the complex web of lies."

    (Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết mớ bòng bong những lời nói dối phức tạp.)

  • untangle the threads

    làm sáng tỏ những chi tiết phức tạp

    "The historian tried to untangle the threads of the past to understand the present."

    (Nhà sử học đã cố gắng làm sáng tỏ những chi tiết phức tạp của quá khứ để hiểu hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untangled

Tính từ
Lật mặt

Đã được gỡ rối hoặc tháo gỡ; rõ ràng và được giải quyết.

"The untangled wires made it easier to set up the sound system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would untangle all the wires behind the TV.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gỡ rối tất cả các dây điện phía sau TV.
Phủ định
If she weren't so patient, she wouldn't untangle that necklace.
Nếu cô ấy không kiên nhẫn, cô ấy sẽ không gỡ rối cái vòng cổ đó.
Nghi vấn
Would you feel relieved if you untangled your complicated feelings?
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm không nếu bạn gỡ rối được những cảm xúc phức tạp của mình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has untangled the Christmas lights.
Cô ấy đã gỡ rối xong dây đèn Giáng Sinh.
Phủ định
I have not untangled the mystery of the missing socks.
Tôi vẫn chưa làm sáng tỏ được bí ẩn về những chiếc tất bị mất.
Nghi vấn
Has he untangled his feelings about the situation?
Anh ấy đã gỡ rối được những cảm xúc của mình về tình huống này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untangled".

Gỡ rối trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc gỡ rối (untangling) mang ý nghĩa tượng trưng cho việc giải quyết vấn đề hoặc làm sáng tỏ những điều phức tạp. Ví dụ, trong một số nghi lễ, việc gỡ một sợi dây rối có thể tượng trưng cho việc giải quyết các xung đột hoặc loại bỏ những trở ngại trong cuộc sống.