untangled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been freed from tangles or knots; clear and resolved.
Vietnamese Meaning
Đã được gỡ rối hoặc tháo gỡ; rõ ràng và được giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untangled wires made it easier to set up the sound system."
"Những sợi dây đã được gỡ rối giúp việc thiết lập hệ thống âm thanh trở nên dễ dàng hơn."
-
"She carefully untangled the necklace."
"Cô ấy cẩn thận gỡ rối chiếc vòng cổ."
-
"The mystery was finally untangled after years of investigation."
"Bí ẩn cuối cùng đã được làm sáng tỏ sau nhiều năm điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tangle | làm rối, gây rối |
| Noun | tangle | mớ rối |
| Verb | untangle | gỡ rối |
| Noun | untangling | sự gỡ rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'untangled' thường mô tả trạng thái của một vật đã được tháo gỡ khỏi tình trạng rối, phức tạp. Nó có thể dùng để mô tả cả nghĩa đen (ví dụ: dây, tóc) và nghĩa bóng (ví dụ: vấn đề, tình huống). Khác với 'tangled' (rối), 'untangled' nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc làm cho cái gì đó trở nên dễ hiểu hoặc dễ quản lý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully untangled (gỡ rối một cách cẩn thận)
-
easily easily untangled (dễ dàng gỡ rối)
-
leave leave untangled (để lại không gỡ rối)
-
find find untangled (tìm thấy đã được gỡ rối)
Idioms
-
untangle a problem
giải quyết một vấn đề
"The detective worked tirelessly to untangle the complex web of lies."
(Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết mớ bòng bong những lời nói dối phức tạp.)
-
untangle the threads
làm sáng tỏ những chi tiết phức tạp
"The historian tried to untangle the threads of the past to understand the present."
(Nhà sử học đã cố gắng làm sáng tỏ những chi tiết phức tạp của quá khứ để hiểu hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untangled
Tính từĐã được gỡ rối hoặc tháo gỡ; rõ ràng và được giải quyết.
"The untangled wires made it easier to set up the sound system."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would untangle all the wires behind the TV. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gỡ rối tất cả các dây điện phía sau TV. |
| Phủ định | If she weren't so patient, she wouldn't untangle that necklace. |
Nếu cô ấy không kiên nhẫn, cô ấy sẽ không gỡ rối cái vòng cổ đó. |
| Nghi vấn | Would you feel relieved if you untangled your complicated feelings? |
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm không nếu bạn gỡ rối được những cảm xúc phức tạp của mình? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has untangled the Christmas lights. |
Cô ấy đã gỡ rối xong dây đèn Giáng Sinh. |
| Phủ định | I have not untangled the mystery of the missing socks. |
Tôi vẫn chưa làm sáng tỏ được bí ẩn về những chiếc tất bị mất. |
| Nghi vấn | Has he untangled his feelings about the situation? |
Anh ấy đã gỡ rối được những cảm xúc của mình về tình huống này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untangled".
