(Top Banner Ad)
tangled
B2
tính từ B2 Tổng quát

tangled

UK: /ˈtæŋ.ɡəld/ • US: /ˈtæŋ.ɡəld/

Nghĩa tiếng Việt

rối bời rối rắm mắc kẹt lộn xộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

twisted into an untidy mass; matted

Vietnamese Meaning

bị rối, lộn xộn, mắc vào nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair was a tangled mess after the windy hike."

    "Tóc cô ấy rối tung lên sau chuyến đi bộ đường dài trong gió."

  • "The garden hose was tangled in the bushes."

    "Ống tưới vườn bị rối vào bụi cây."

  • "Their relationship became tangled after the argument."

    "Mối quan hệ của họ trở nên rối rắm sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tangle làm rối tung, vướng víu (trong tiếng Việt)
Noun tangle mớ rối, sự rối rắm (trong tiếng Việt)
Noun entanglement sự vướng mắc, sự dính líu (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tanglen
Old Norse
þongull

Nguồn gốc từ 'Tangled'

Từ 'tangled' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'þongull', có nghĩa là 'rong biển'. Hãy tưởng tượng những cọng rong biển bị rối tung vào nhau trên bãi biển – đó là hình ảnh ban đầu của từ này! Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'tanglen', mang nghĩa là 'làm rối'.

Usage Note

Từ 'tangled' thường dùng để mô tả những vật thể dài và linh hoạt như tóc, dây thừng, chỉ, hoặc dây điện bị rối vào nhau một cách lộn xộn và khó gỡ. Nó nhấn mạnh trạng thái khó khăn trong việc tách rời hoặc làm thẳng lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangled
  • wildly tangled hair
    (mái tóc rối bù, tóc tai bù xù)
  • hopelessly tangled mess
    (một mớ hỗn độn không thể gỡ rối)
  • badly tangled fishing line
    (dây câu cá bị rối nghiêm trọng)
Verb + tangled
  • become tangled in
    (bị vướng vào)
  • get tangled up
    (bị rối tung, bị vướng vào)
  • find tangled
    (thấy bị rối)

Idioms

  • tangled web

    tình huống phức tạp, khó giải quyết do chính mình gây ra

    "He got himself into a tangled web of lies."

    (Anh ta tự đẩy mình vào một mớ bòng bong những lời nói dối.)

  • get your wires crossed

    hiểu lầm, có sự hiểu lầm

    "We must have got our wires crossed – I thought the meeting was tomorrow."

    (Chắc là chúng ta đã có sự hiểu lầm – tôi tưởng cuộc họp là ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangled

tính từ
Lật mặt

bị rối, lộn xộn, mắc vào nhau

"Her hair was a tangled mess after the windy hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to untangle this mess.
Tôi cần gỡ rối mớ hỗn độn này.
Phủ định
It's important not to tangle the wires when you're installing the new system.
Điều quan trọng là không để dây điện bị rối khi bạn lắp đặt hệ thống mới.
Nghi vấn
Why did you decide to tangle yourself up in this situation?
Tại sao bạn lại quyết định tự mình vướng vào tình huống này?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitten tangled the yarn.
Chú mèo con đã làm rối cuộn len.
Phủ định
The branches didn't tangle in the wind.
Những cành cây không bị rối vào nhau trong gió.
Nghi vấn
Did you tangle your necklace?
Bạn có làm rối dây chuyền của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been lost in the woods, tangled in vines, and utterly disoriented, the hikers finally found their way back to the trail.
Bị lạc trong rừng, vướng vào dây leo và hoàn toàn mất phương hướng, những người đi bộ đường dài cuối cùng đã tìm được đường trở lại lối mòn.
Phủ định
The yarn wasn't tangled, knotted, or frayed, so she could start knitting immediately.
Sợi len không bị rối, thắt nút hay sờn, vì vậy cô ấy có thể bắt đầu đan ngay lập tức.
Nghi vấn
Sarah, were the Christmas lights all tangled, making it impossible to decorate the tree?
Sarah, đèn Giáng sinh có bị rối tung, khiến việc trang trí cây thông không thể thực hiện được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishing net was tangled by the strong currents.
Lưới đánh cá bị rối bởi dòng chảy mạnh.
Phủ định
The Christmas lights were not tangled, thanks to careful storage.
Dây đèn Giáng Sinh không bị rối nhờ được cất giữ cẩn thận.
Nghi vấn
Will the yarn be tangled if it is not wound properly?
Sợi len có bị rối không nếu nó không được cuộn đúng cách?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to untangle the Christmas lights this evening.
Cô ấy sẽ gỡ rối đống đèn Giáng Sinh vào tối nay.
Phủ định
They are not going to tangle with the local gang.
Họ sẽ không gây rối với băng đảng địa phương.
Nghi vấn
Are you going to tangle your hair to look punk?
Bạn định làm rối tóc để trông bụi bặm à?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair was as tangled as a bird's nest.
Tóc của cô ấy rối như một tổ chim.
Phủ định
The yarn wasn't more tangled than I expected.
Sợi len không rối hơn tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this knot the most tangled of all?
Có phải nút thắt này là rối nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangled".

Phim 'Tangled' của Disney

Bộ phim hoạt hình nổi tiếng 'Tangled' của Disney, kể về nàng công chúa Rapunzel với mái tóc dài kỳ diệu bị mắc kẹt trong một tòa tháp. Tựa đề phim liên quan đến mái tóc dài rối bù của cô, và những rắc rối mà nó mang lại. Phim đã rất thành công trên toàn thế giới.