tangled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bị rối, lộn xộn, mắc vào nhau
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hair was a tangled mess after the windy hike."
"Tóc cô ấy rối tung lên sau chuyến đi bộ đường dài trong gió."
-
"The garden hose was tangled in the bushes."
"Ống tưới vườn bị rối vào bụi cây."
-
"Their relationship became tangled after the argument."
"Mối quan hệ của họ trở nên rối rắm sau cuộc tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tangle | làm rối tung, vướng víu (trong tiếng Việt) |
| Noun | tangle | mớ rối, sự rối rắm (trong tiếng Việt) |
| Noun | entanglement | sự vướng mắc, sự dính líu (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tangled' thường dùng để mô tả những vật thể dài và linh hoạt như tóc, dây thừng, chỉ, hoặc dây điện bị rối vào nhau một cách lộn xộn và khó gỡ. Nó nhấn mạnh trạng thái khó khăn trong việc tách rời hoặc làm thẳng lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly tangled hair (mái tóc rối bù, tóc tai bù xù)
-
hopelessly tangled mess (một mớ hỗn độn không thể gỡ rối)
-
badly tangled fishing line (dây câu cá bị rối nghiêm trọng)
-
become tangled in (bị vướng vào)
-
get tangled up (bị rối tung, bị vướng vào)
-
find tangled (thấy bị rối)
Idioms
-
tangled web
tình huống phức tạp, khó giải quyết do chính mình gây ra
"He got himself into a tangled web of lies."
(Anh ta tự đẩy mình vào một mớ bòng bong những lời nói dối.)
-
get your wires crossed
hiểu lầm, có sự hiểu lầm
"We must have got our wires crossed – I thought the meeting was tomorrow."
(Chắc là chúng ta đã có sự hiểu lầm – tôi tưởng cuộc họp là ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangled
tính từbị rối, lộn xộn, mắc vào nhau
"Her hair was a tangled mess after the windy hike."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to untangle this mess. |
Tôi cần gỡ rối mớ hỗn độn này. |
| Phủ định | It's important not to tangle the wires when you're installing the new system. |
Điều quan trọng là không để dây điện bị rối khi bạn lắp đặt hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Why did you decide to tangle yourself up in this situation? |
Tại sao bạn lại quyết định tự mình vướng vào tình huống này? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitten tangled the yarn. |
Chú mèo con đã làm rối cuộn len. |
| Phủ định | The branches didn't tangle in the wind. |
Những cành cây không bị rối vào nhau trong gió. |
| Nghi vấn | Did you tangle your necklace? |
Bạn có làm rối dây chuyền của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having been lost in the woods, tangled in vines, and utterly disoriented, the hikers finally found their way back to the trail. |
Bị lạc trong rừng, vướng vào dây leo và hoàn toàn mất phương hướng, những người đi bộ đường dài cuối cùng đã tìm được đường trở lại lối mòn. |
| Phủ định | The yarn wasn't tangled, knotted, or frayed, so she could start knitting immediately. |
Sợi len không bị rối, thắt nút hay sờn, vì vậy cô ấy có thể bắt đầu đan ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Sarah, were the Christmas lights all tangled, making it impossible to decorate the tree? |
Sarah, đèn Giáng sinh có bị rối tung, khiến việc trang trí cây thông không thể thực hiện được không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishing net was tangled by the strong currents. |
Lưới đánh cá bị rối bởi dòng chảy mạnh. |
| Phủ định | The Christmas lights were not tangled, thanks to careful storage. |
Dây đèn Giáng Sinh không bị rối nhờ được cất giữ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will the yarn be tangled if it is not wound properly? |
Sợi len có bị rối không nếu nó không được cuộn đúng cách? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to untangle the Christmas lights this evening. |
Cô ấy sẽ gỡ rối đống đèn Giáng Sinh vào tối nay. |
| Phủ định | They are not going to tangle with the local gang. |
Họ sẽ không gây rối với băng đảng địa phương. |
| Nghi vấn | Are you going to tangle your hair to look punk? |
Bạn định làm rối tóc để trông bụi bặm à? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair was as tangled as a bird's nest. |
Tóc của cô ấy rối như một tổ chim. |
| Phủ định | The yarn wasn't more tangled than I expected. |
Sợi len không rối hơn tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this knot the most tangled of all? |
Có phải nút thắt này là rối nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangled".
