(Top Banner Ad)
detectably
C1
Adverb C1 Tổng quát

detectably

UK: /dɪˈtektəbli/ • US: /dɪˈtektəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể phát hiện được một cách có thể nhận thấy rõ ràng có thể thấy được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that can be noticed or discovered.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể nhận thấy hoặc phát hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The change in temperature was detectably different."

    "Sự thay đổi nhiệt độ đã khác biệt một cách có thể nhận thấy."

  • "The flaw in the design was detectably obvious."

    "Lỗi trong thiết kế đã quá rõ ràng để có thể phát hiện ra."

  • "The difference in taste between the two brands was detectably subtle."

    "Sự khác biệt trong hương vị giữa hai nhãn hiệu là rất tinh tế nhưng có thể nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện, tìm ra
Noun detection Sự phát hiện, sự tìm ra
Noun detector Thiết bị dò, máy dò
Noun/Adjective detective Thám tử; (thuộc) thám tử
Adjective detectable Có thể phát hiện được, có thể nhận thấy
Adjective undetectable Không thể phát hiện được
Adverb undetectably Một cách không thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (un-, away from) + tegere (to cover)
Latin
detegere (to uncover, expose)
English
detect (c. 15th century)
English
detectable (mid-17th century)
English
detectably (late 19th century)

Nguồn gốc của sự "phát hiện"

Từ "detectably" (một cách có thể phát hiện được) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ "detegere", có nghĩa là "lột bỏ lớp che phủ" hoặc "làm lộ ra". Từ này được ghép từ tiền tố "de-" (mang nghĩa phủ định, loại bỏ) và động từ "tegere" (có nghĩa là "che phủ"). Như vậy, bản thân từ "detect" đã mang ý nghĩa tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó đã bị che giấu. Với hậu tố "-able" (có thể) và "-ly" (một cách), "detectably" diễn tả một hành động hay trạng thái mà kết quả có thể được nhận ra, nhìn thấy hoặc cảm nhận được một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'detectably' thường được sử dụng để chỉ một mức độ mà một cái gì đó có thể được phát hiện, thường là bằng các giác quan hoặc công cụ đo lường. Nó ngụ ý rằng sự hiện diện hoặc sự thay đổi là đủ lớn để không dễ dàng bị bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • different detectably different
    (khác biệt có thể nhận thấy được)
  • weaker detectably weaker
    (yếu đi một cách rõ rệt)
  • larger detectably larger
    (lớn hơn một cách rõ rệt)
  • present detectably present
    (hiện diện một cách rõ ràng/có thể nhận thấy được)
Adverb + Verb (thường ở dạng bị động hoặc với động từ nối)
  • improve Performance has detectably improved.
    (Hiệu suất đã cải thiện một cách rõ rệt.)
  • change The climate began to detectably change.
    (Khí hậu bắt đầu thay đổi một cách rõ rệt.)
  • affect It can detectably affect
    (Nó có thể ảnh hưởng một cách rõ rệt)

Idioms

  • detectably change/affect

    thay đổi/ảnh hưởng một cách rõ rệt, có thể nhận thấy được

    "Even a small increase in temperature can detectably affect ecosystems."

    (Ngay cả một sự tăng nhiệt độ nhỏ cũng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến các hệ sinh thái.)

  • detectably significant

    đáng kể một cách rõ rệt

    "The difference in results was detectably significant, indicating the treatment's effectiveness."

    (Sự khác biệt trong kết quả là đáng kể một cách rõ rệt, cho thấy hiệu quả của phương pháp điều trị.)

  • detectably higher/lower

    cao hơn/thấp hơn một cách rõ rệt

    "After the diet, her blood pressure was detectably lower."

    (Sau chế độ ăn kiêng, huyết áp của cô ấy đã giảm một cách rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detectably

Adverb
Lật mặt

Một cách có thể nhận thấy hoặc phát hiện được.

"The change in temperature was detectably different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtle change was detectably different under close inspection.
Sự thay đổi nhỏ có thể nhận thấy rõ sự khác biệt khi kiểm tra kỹ.
Phủ định
The difference wasn't detectably obvious to the untrained eye.
Sự khác biệt không thể nhận thấy rõ ràng đối với người không có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was the error detectably present in the final product?
Lỗi có thể nhận thấy được trong sản phẩm cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detectably".

Khoa học và Bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và pháp luật, khái niệm "detectably" (có thể phát hiện được) đóng một vai trò trung tâm. Để một giả thuyết được chấp nhận trong khoa học hoặc một sự việc được xem là bằng chứng trong tòa án, nó thường phải "có thể phát hiện được" thông qua quan sát, thử nghiệm hoặc phương pháp đo lường khách quan. Điều này phản ánh giá trị cao đối với sự thật có thể kiểm chứng được và tư duy phản biện.

Đo lường và Hiểu biết

Khả năng "detectably" (phát hiện được) là nền tảng của nhiều tiến bộ công nghệ và y tế. Ví dụ, việc phát triển các công cụ có thể phát hiện các bệnh ở giai đoạn sớm, hoặc các cảm biến có thể nhận ra sự thay đổi nhỏ trong môi trường, đều dựa trên nguyên tắc rằng các dấu hiệu dù nhỏ nhất cũng phải có khả năng được ghi nhận. Điều này thúc đẩy sự chính xác và tin cậy trong nhiều ngành nghề khác nhau, từ y học đến kỹ thuật môi trường.