detectably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that can be noticed or discovered.
Vietnamese Meaning
Một cách có thể nhận thấy hoặc phát hiện được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The change in temperature was detectably different."
"Sự thay đổi nhiệt độ đã khác biệt một cách có thể nhận thấy."
-
"The flaw in the design was detectably obvious."
"Lỗi trong thiết kế đã quá rõ ràng để có thể phát hiện ra."
-
"The difference in taste between the two brands was detectably subtle."
"Sự khác biệt trong hương vị giữa hai nhãn hiệu là rất tinh tế nhưng có thể nhận thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detect | Phát hiện, tìm ra |
| Noun | detection | Sự phát hiện, sự tìm ra |
| Noun | detector | Thiết bị dò, máy dò |
| Noun/Adjective | detective | Thám tử; (thuộc) thám tử |
| Adjective | detectable | Có thể phát hiện được, có thể nhận thấy |
| Adjective | undetectable | Không thể phát hiện được |
| Adverb | undetectably | Một cách không thể phát hiện được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detectably' thường được sử dụng để chỉ một mức độ mà một cái gì đó có thể được phát hiện, thường là bằng các giác quan hoặc công cụ đo lường. Nó ngụ ý rằng sự hiện diện hoặc sự thay đổi là đủ lớn để không dễ dàng bị bỏ qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different detectably different (khác biệt có thể nhận thấy được)
-
weaker detectably weaker (yếu đi một cách rõ rệt)
-
larger detectably larger (lớn hơn một cách rõ rệt)
-
present detectably present (hiện diện một cách rõ ràng/có thể nhận thấy được)
-
improve Performance has detectably improved. (Hiệu suất đã cải thiện một cách rõ rệt.)
-
change The climate began to detectably change. (Khí hậu bắt đầu thay đổi một cách rõ rệt.)
-
affect It can detectably affect (Nó có thể ảnh hưởng một cách rõ rệt)
Idioms
-
detectably change/affect
thay đổi/ảnh hưởng một cách rõ rệt, có thể nhận thấy được
"Even a small increase in temperature can detectably affect ecosystems."
(Ngay cả một sự tăng nhiệt độ nhỏ cũng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến các hệ sinh thái.)
-
detectably significant
đáng kể một cách rõ rệt
"The difference in results was detectably significant, indicating the treatment's effectiveness."
(Sự khác biệt trong kết quả là đáng kể một cách rõ rệt, cho thấy hiệu quả của phương pháp điều trị.)
-
detectably higher/lower
cao hơn/thấp hơn một cách rõ rệt
"After the diet, her blood pressure was detectably lower."
(Sau chế độ ăn kiêng, huyết áp của cô ấy đã giảm một cách rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detectably
AdverbMột cách có thể nhận thấy hoặc phát hiện được.
"The change in temperature was detectably different."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subtle change was detectably different under close inspection. |
Sự thay đổi nhỏ có thể nhận thấy rõ sự khác biệt khi kiểm tra kỹ. |
| Phủ định | The difference wasn't detectably obvious to the untrained eye. |
Sự khác biệt không thể nhận thấy rõ ràng đối với người không có kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Was the error detectably present in the final product? |
Lỗi có thể nhận thấy được trong sản phẩm cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detectably".
