(Top Banner Ad)
undetectably
C1
Adverb C1 General

undetectably

UK: /ˌʌndɪˈtektəbli/ • US: /ˌʌndɪˈtektəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể phát hiện một cách kín đáo một cách khó nhận thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that cannot be detected; in a way that is impossible to notice or discover.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể bị phát hiện; một cách mà không thể nhận thấy hoặc khám phá ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poison worked undetectably, leaving no trace."

    "Chất độc hoạt động một cách không thể phát hiện được, không để lại dấu vết."

  • "The modifications were implemented undetectably."

    "Các sửa đổi đã được thực hiện một cách không thể phát hiện được."

  • "The funds were transferred undetectably through a series of shell companies."

    "Các quỹ đã được chuyển một cách không thể phát hiện được thông qua một loạt các công ty vỏ bọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện
Adjective detectable có thể phát hiện được
Adjective undetectable không thể phát hiện được
Noun detection sự phát hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
undetectably
detectable
detectable
detect
detect
Latin
detegere

Nguồn gốc của 'undetectably'

Từ 'undetectably' được hình thành từ gốc Latin 'detegere', có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'vén màn'. Qua thời gian, nó trở thành 'detect' trong tiếng Anh, rồi thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-ably' để tạo thành 'undetectably', mang ý nghĩa là 'một cách không thể bị phát hiện'.

Usage Note

Từ 'undetectably' thường được sử dụng để mô tả những hành động, thay đổi, hoặc sự tồn tại mà rất khó, gần như không thể phát hiện được. Nó nhấn mạnh sự tinh vi và kín đáo. So với các từ đồng nghĩa như 'imperceptibly' (một cách khó nhận thấy), 'invisibly' (một cách vô hình), 'undetectably' đặc biệt tập trung vào khả năng phát hiện thông qua các giác quan hoặc công cụ.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', 'undetectably' thường mô tả phương tiện hoặc phương pháp mà một cái gì đó không thể bị phát hiện. Ví dụ: 'The change happened undetectably by the instruments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undetectably
  • almost almost undetectably
    (hầu như không thể phát hiện được)
  • completely completely undetectably
    (hoàn toàn không thể phát hiện được)
Verb + undetectably
  • move move undetectably
    (di chuyển một cách không thể bị phát hiện)
  • change change undetectably
    (thay đổi một cách không thể bị phát hiện)

Idioms

  • Under the radar

    một cách kín đáo, không gây chú ý

    "The company was operating under the radar for years."

    (Công ty đã hoạt động một cách kín đáo trong nhiều năm.)

  • Behind the scenes

    phía sau hậu trường, một cách bí mật

    "A lot of work happens behind the scenes."

    (Rất nhiều công việc diễn ra phía sau hậu trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undetectably

Adverb
Lật mặt

Một cách không thể bị phát hiện; một cách mà không thể nhận thấy hoặc khám phá ra.

"The poison worked undetectably, leaving no trace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetectably".

Công nghệ tàng hình

Trong quân sự, công nghệ tàng hình (stealth technology) được sử dụng để làm cho máy bay, tàu thuyền và tên lửa trở nên khó bị radar, tia hồng ngoại, sonar và các phương pháp phát hiện khác phát hiện. Mục tiêu là di chuyển 'undetectably' trong không gian của đối phương.