(Top Banner Ad)
deterred
C1
động từ (quá khứ phân từ) C1 Chung

deterred

UK: /dɪˈtɜːd/ • US: /dɪˈtɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngăn cản bị cản trở chùn bước thoái lui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having discouraged or prevented someone from doing something, typically through fear or doubt.

Vietnamese Meaning

Bị ngăn cản hoặc cản trở ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua nỗi sợ hãi hoặc nghi ngờ. (Dạng quá khứ phân từ của 'deter').

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high prices deterred many people from buying the new product."

    "Giá cao đã ngăn cản nhiều người mua sản phẩm mới."

  • "He was not deterred by the criticism."

    "Anh ấy không hề nản lòng trước những lời chỉ trích."

  • "The heavy rain deterred us from going to the beach."

    "Cơn mưa lớn đã khiến chúng tôi không đi biển được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deter ngăn cản, làm nản lòng
Noun deterrent sự ngăn chặn, yếu tố ngăn cản
Adjective deterrent có tính ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deterrere
English
deter
English
deterred

Nguồn gốc của 'Deter'

Từ 'deter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deterrere', có nghĩa là 'làm cho sợ hãi' hoặc 'ngăn cản bằng cách đe dọa'. Ý tưởng là sử dụng nỗi sợ hãi để ngăn ai đó làm điều gì đó. Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này.

Usage Note

Từ 'deter' mang nghĩa ngăn chặn ai đó làm điều gì đó thông qua việc tạo ra nỗi sợ hãi, nghi ngờ hoặc khó khăn. 'Deterred' thường được sử dụng để diễn tả việc một hành động hoặc sự việc đã khiến ai đó chùn bước hoặc không thực hiện ý định ban đầu.

Prepositions

from

'deter someone from doing something': ngăn cản ai đó làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deterred
  • easily easily deterred
    (dễ dàng bị ngăn cản)
  • not not deterred
    (không bị ngăn cản)
Verb + deterred
  • be be deterred from
    (bị ngăn cản khỏi)
  • feel feel deterred
    (cảm thấy bị ngăn cản)

Idioms

  • Nothing deterred him

    Không gì có thể ngăn cản anh ấy.

    "Nothing deterred him from pursuing his dream."

    (Không gì có thể ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterred

động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Bị ngăn cản hoặc cản trở ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua nỗi sợ hãi hoặc nghi ngờ. (Dạng quá khứ phân từ của 'deter').

"The high prices deterred many people from buying the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strict rules will deter students from cheating on the exam.
Những quy tắc nghiêm ngặt sẽ ngăn cản học sinh gian lận trong bài kiểm tra.
Phủ định
The bad weather is not going to deter us from going to the beach.
Thời tiết xấu sẽ không ngăn cản chúng ta đi biển.
Nghi vấn
Will the high cost of the tickets deter them from attending the concert?
Liệu giá vé cao có ngăn cản họ tham dự buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterred".

Răn đe trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, răn đe là một mục tiêu chính của việc trừng phạt. Ý tưởng là hình phạt sẽ đủ nghiêm khắc để ngăn chặn người phạm tội tái phạm và ngăn người khác phạm tội tương tự. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi người hành động dựa trên sự cân nhắc hợp lý về chi phí và lợi ích.