deterred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having discouraged or prevented someone from doing something, typically through fear or doubt.
Vietnamese Meaning
Bị ngăn cản hoặc cản trở ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua nỗi sợ hãi hoặc nghi ngờ. (Dạng quá khứ phân từ của 'deter').
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high prices deterred many people from buying the new product."
"Giá cao đã ngăn cản nhiều người mua sản phẩm mới."
-
"He was not deterred by the criticism."
"Anh ấy không hề nản lòng trước những lời chỉ trích."
-
"The heavy rain deterred us from going to the beach."
"Cơn mưa lớn đã khiến chúng tôi không đi biển được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deter' mang nghĩa ngăn chặn ai đó làm điều gì đó thông qua việc tạo ra nỗi sợ hãi, nghi ngờ hoặc khó khăn. 'Deterred' thường được sử dụng để diễn tả việc một hành động hoặc sự việc đã khiến ai đó chùn bước hoặc không thực hiện ý định ban đầu.
Prepositions
'deter someone from doing something': ngăn cản ai đó làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily deterred (dễ dàng bị ngăn cản)
-
not not deterred (không bị ngăn cản)
-
be be deterred from (bị ngăn cản khỏi)
-
feel feel deterred (cảm thấy bị ngăn cản)
Idioms
-
Nothing deterred him
Không gì có thể ngăn cản anh ấy.
"Nothing deterred him from pursuing his dream."
(Không gì có thể ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deterred
động từ (quá khứ phân từ)Bị ngăn cản hoặc cản trở ai đó làm điều gì đó, thường là thông qua nỗi sợ hãi hoặc nghi ngờ. (Dạng quá khứ phân từ của 'deter').
"The high prices deterred many people from buying the new product."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strict rules will deter students from cheating on the exam. |
Những quy tắc nghiêm ngặt sẽ ngăn cản học sinh gian lận trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | The bad weather is not going to deter us from going to the beach. |
Thời tiết xấu sẽ không ngăn cản chúng ta đi biển. |
| Nghi vấn | Will the high cost of the tickets deter them from attending the concert? |
Liệu giá vé cao có ngăn cản họ tham dự buổi hòa nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterred".
