(Top Banner Ad)
detour
B2
noun B2 Giao thông, Địa lý

detour

UK: /ˈdiː.tʊər/ • US: /ˈdiː.tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đường vòng lối đi vòng sự đi vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road or route used when the usual one is closed.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc tuyến đường được sử dụng khi con đường thông thường bị đóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to take a detour because of the road work."

    "Chúng tôi phải đi đường vòng vì công trình đường xá."

  • "The map showed a detour due to a bridge collapse."

    "Bản đồ chỉ ra một đường vòng do một cây cầu bị sập."

  • "We detoured off the highway to see the scenic route."

    "Chúng tôi đi đường vòng khỏi đường cao tốc để ngắm cảnh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detour Đường vòng, sự đi chệch hướng
Verb detour Đi đường vòng, làm chệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tornos
Latin
tornare
Old French
torner
French
détour
English
detour

Nguồn gốc của 'Detour'

Từ 'detour' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp 'détour' (danh từ) và 'détourner' (động từ). 'Dé-' có nghĩa là 'rời khỏi, đi ra khỏi' và 'tour' có nghĩa là 'một vòng quay' hoặc 'một hành trình'. Vì vậy, 'detour' mang ý nghĩa là 'một sự chuyển hướng', 'một đường vòng' hay 'một lối đi chệch khỏi đường chính'.

Usage Note

Detour thường được sử dụng khi có sự cố bất ngờ (tai nạn, công trình) làm cho con đường chính không thể đi lại được. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của việc thay đổi tuyến đường.

Prepositions

around through

* **detour around something:** đi đường vòng tránh cái gì đó (ví dụ: detour around a construction site). * **detour through something:** đi đường vòng qua cái gì đó (ví dụ: detour through a small town).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detour
  • long a long detour
    (một đoạn đường vòng dài)
  • short a short detour
    (một đoạn đường vòng ngắn)
  • necessary a necessary detour
    (một đường vòng cần thiết)
  • unplanned an unplanned detour
    (một đường vòng không theo kế hoạch)
Verb + detour
  • make make a detour
    (đi đường vòng, rẽ sang đường khác)
  • take take a detour
    (đi đường vòng)
  • force force a detour
    (buộc phải đi đường vòng)
Prepositional Phrase
  • on on a detour
    (đang đi đường vòng)

Idioms

  • Make/Take a detour from something

    Đi chệch hướng khỏi một kế hoạch, mục tiêu, hoặc chủ đề chính; tạm thời rời xa điều gì đó.

    "The discussion took a detour from the main agenda to talk about office renovations."

    (Cuộc thảo luận đã đi chệch khỏi chương trình nghị sự chính để nói về việc cải tạo văn phòng.)

  • A detour on the path of life/career

    Một sự chệch hướng tạm thời hoặc thay đổi bất ngờ trong cuộc sống hoặc sự nghiệp, có thể là một thử thách hoặc cơ hội mới.

    "My gap year was a refreshing detour on my academic path before starting university."

    (Năm nghỉ của tôi là một sự chệch hướng đầy sảng khoái trên con đường học vấn trước khi bắt đầu đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detour

noun
Lật mặt

Một con đường hoặc tuyến đường được sử dụng khi con đường thông thường bị đóng.

"We had to take a detour because of the road work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the detour added an hour to our trip!
Ồ, đường vòng làm tăng thêm một giờ cho chuyến đi của chúng ta!
Phủ định
Gosh, we didn't detour and now we're stuck in traffic!
Trời ơi, chúng ta không đi đường vòng và bây giờ chúng ta bị kẹt xe!
Nghi vấn
Hey, should we detour to avoid the construction?
Này, chúng ta có nên đi đường vòng để tránh công trình không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We might detour around the flooded area.
Chúng ta có thể đi đường vòng quanh khu vực bị ngập lụt.
Phủ định
You should not detour through that neighborhood at night.
Bạn không nên đi đường vòng qua khu phố đó vào ban đêm.
Nghi vấn
Could we detour to see the famous landmark?
Chúng ta có thể đi đường vòng để xem địa danh nổi tiếng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detour added an hour to our trip.
Đường vòng đã thêm một giờ vào chuyến đi của chúng tôi.
Phủ định
There isn't a detour on this route.
Không có đường vòng nào trên tuyến đường này.
Nghi vấn
Is there a detour ahead due to construction?
Có đường vòng nào phía trước do xây dựng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about the accident, we would detour through the back roads now.
Nếu chúng ta biết về vụ tai nạn, chúng ta sẽ đi đường vòng qua những con đường phía sau bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she might have detoured when the sign warned of flooding.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã đi đường vòng khi biển báo cảnh báo lũ lụt.
Nghi vấn
If they had checked the traffic report, would they detour now to avoid the construction?
Nếu họ đã kiểm tra báo cáo giao thông, liệu họ có đi đường vòng bây giờ để tránh công trình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Detour around the flooded area to reach the city center.
Đi đường vòng quanh khu vực ngập lụt để đến trung tâm thành phố.
Phủ định
Don't detour through the forest; it's dangerous at night.
Đừng đi đường vòng qua khu rừng; rất nguy hiểm vào ban đêm.
Nghi vấn
Please detour if the road is blocked ahead.
Vui lòng đi đường vòng nếu đường phía trước bị chặn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road construction will detour traffic through the residential area.
Việc xây dựng đường sẽ chuyển hướng giao thông qua khu dân cư.
Phủ định
Heavy traffic did not detour around the accident, causing further delays.
Giao thông đông đúc không chuyển hướng quanh vụ tai nạn, gây ra chậm trễ hơn nữa.
Nghi vấn
Will the GPS detour us if there's an obstruction on the highway?
GPS có chuyển hướng chúng ta nếu có vật cản trên đường cao tốc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the bridge is rebuilt, the traffic will have detoured through the old town for six months.
Khi cầu được xây dựng lại xong, giao thông sẽ đã đi đường vòng qua khu phố cổ trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have detoured the traffic through residential streets, if they had found a better alternative route.
Họ sẽ không đi đường vòng giao thông qua các khu dân cư, nếu họ đã tìm thấy một tuyến đường thay thế tốt hơn.
Nghi vấn
Will the GPS have detoured us unnecessarily by the time we reach our destination?
Liệu GPS có dẫn chúng ta đi đường vòng không cần thiết vào thời điểm chúng ta đến đích không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road usually detours around the construction site.
Con đường thường đi vòng tránh công trường.
Phủ định
The bus doesn't detour from its usual route.
Xe buýt không đi đường vòng khỏi lộ trình thông thường của nó.
Nghi vấn
Does this map show a detour?
Bản đồ này có hiển thị đường vòng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the road construction hadn't detoured us through that awful neighborhood.
Tôi ước việc xây dựng đường không chuyển hướng chúng ta qua khu phố tồi tệ đó.
Phủ định
If only the signs hadn't been so confusing; we wouldn't have needed to detour.
Giá mà các biển báo không quá khó hiểu; chúng ta đã không cần phải đi đường vòng.
Nghi vấn
If only they could have planned the marathon better; would we still have to detour around the city center?
Giá mà họ có thể lên kế hoạch cho cuộc chạy marathon tốt hơn; liệu chúng ta có còn phải đi đường vòng quanh trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detour".

Biển báo 'Detour' và Quản lý Giao thông

Tại nhiều nước phương Tây, bạn sẽ thường xuyên thấy các biển báo 'Detour' (đường vòng) khi có công trình xây dựng, tai nạn, hoặc tắc nghẽn giao thông. Những biển báo này rất quan trọng để hướng dẫn các phương tiện đi đúng lộ trình thay thế, đảm bảo an toàn và duy trì luồng giao thông.

Những 'Detour' trong Hành trình Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'detour' không chỉ giới hạn ở đường đi vật lý. Nó thường được dùng như một phép ẩn dụ cho những thay đổi bất ngờ hoặc những đoạn đường không theo kế hoạch trong cuộc sống. Nhiều người xem những 'detour' này không phải là trở ngại mà là cơ hội để học hỏi, khám phá những điều mới mẻ và phát triển bản thân.