roadblock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A barrier or obstacle that prevents movement or progress.
Vietnamese Meaning
Một rào cản hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations proved to be a major roadblock to foreign investment."
"Các quy định mới hóa ra là một rào cản lớn đối với đầu tư nước ngoài."
-
"Corruption is a major roadblock to economic development in many countries."
"Tham nhũng là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia."
-
"Police set up roadblocks to catch the escaping criminals."
"Cảnh sát dựng rào chắn trên đường để bắt những tên tội phạm đang trốn thoát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, lộ trình, tuyến đường |
| Verb | road | (ít dùng, Mỹ) đi lại trên đường (bằng xe cộ) |
| Noun | block | khối, khúc, tảng; sự tắc nghẽn; khu phố, tòa nhà |
| Verb | block | chặn, ngăn cản, làm tắc nghẽn |
| Noun | blockage | sự tắc nghẽn, vật làm tắc nghẽn |
| Verb | unblock | mở thông, khai thông (một lối đi, ống dẫn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (một rào chắn vật lý trên đường) hoặc theo nghĩa bóng (một vấn đề hoặc khó khăn cản trở sự tiến bộ). Khi dùng nghĩa bóng, nó nhấn mạnh một trở ngại lớn, khó vượt qua. So với 'obstacle', 'roadblock' mang tính ngăn chặn, cản trở mạnh hơn.
Prepositions
'to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà roadblock đang cản trở. Ví dụ: 'a roadblock to progress'. 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà roadblock xuất hiện. Ví dụ: 'a roadblock in negotiations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major roadblock (một trở ngại lớn)
-
serious a serious roadblock (một trở ngại nghiêm trọng)
-
political political roadblocks (những rào cản chính trị)
-
temporary a temporary roadblock (một chướng ngại vật tạm thời)
-
biggest the biggest roadblock (trở ngại lớn nhất)
-
hit hit a roadblock (gặp phải trở ngại)
-
face face a roadblock (đối mặt với trở ngại)
-
overcome overcome a roadblock (vượt qua trở ngại)
-
remove remove a roadblock (loại bỏ trở ngại)
-
set up set up a roadblock (thiết lập chốt chặn)
Idioms
-
hit a roadblock
Gặp phải một vấn đề hoặc chướng ngại vật bất ngờ khiến bạn không thể tiến hành hoặc hoàn thành một việc gì đó.
"We hit a roadblock in the negotiations when both sides refused to compromise."
(Chúng tôi đã gặp phải trở ngại trong đàm phán khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
-
be a roadblock to something
Là một trở ngại hoặc rào cản đối với sự phát triển, tiến bộ của cái gì đó.
"Lack of funding proved to be a major roadblock to the project's completion."
(Thiếu vốn đã trở thành một rào cản lớn đối với việc hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roadblock
NounMột rào cản hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển.
"The new regulations proved to be a major roadblock to foreign investment."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sudden roadblock caused a major traffic jam. |
Chướng ngại vật bất ngờ gây ra một vụ tắc đường lớn. |
| Phủ định | The government's policies are not a roadblock to economic growth. |
Các chính sách của chính phủ không phải là một trở ngại cho tăng trưởng kinh tế. |
| Nghi vấn | Was the fallen tree a roadblock on the highway? |
Cây đổ có phải là chướng ngại vật trên đường cao tốc không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew is going to set up a roadblock tomorrow morning to repair the bridge. |
Đội xây dựng sẽ dựng một chướng ngại vật vào sáng mai để sửa chữa cây cầu. |
| Phủ định | They are not going to remove the roadblock until the investigation is complete. |
Họ sẽ không dỡ bỏ chướng ngại vật cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất. |
| Nghi vấn | Are they going to use the roadblock to stop the suspect's car? |
Họ có định sử dụng chướng ngại vật để chặn xe của nghi phạm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that the government would remove the roadblock to economic progress. |
Tôi ước rằng chính phủ sẽ loại bỏ rào cản đối với sự tiến bộ kinh tế. |
| Phủ định | If only there weren't a roadblock preventing us from achieving our goals. |
Ước gì không có rào cản nào ngăn chúng ta đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | I wish the negotiations could go forward, but is there a roadblock we don't know about? |
Tôi ước các cuộc đàm phán có thể tiến triển, nhưng có rào cản nào mà chúng ta chưa biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadblock".
