(Top Banner Ad)
roadblock
B2
Noun B2 Chính trị, Kinh doanh, Giao thông

roadblock

UK: /ˈrəʊdˌblɒk/ • US: /ˈroʊdˌblɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản chướng ngại vật vật cản đường chặn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barrier or obstacle that prevents movement or progress.

Vietnamese Meaning

Một rào cản hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations proved to be a major roadblock to foreign investment."

    "Các quy định mới hóa ra là một rào cản lớn đối với đầu tư nước ngoài."

  • "Corruption is a major roadblock to economic development in many countries."

    "Tham nhũng là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia."

  • "Police set up roadblocks to catch the escaping criminals."

    "Cảnh sát dựng rào chắn trên đường để bắt những tên tội phạm đang trốn thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, lộ trình, tuyến đường
Verb road (ít dùng, Mỹ) đi lại trên đường (bằng xe cộ)
Noun block khối, khúc, tảng; sự tắc nghẽn; khu phố, tòa nhà
Verb block chặn, ngăn cản, làm tắc nghẽn
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật làm tắc nghẽn
Verb unblock mở thông, khai thông (một lối đi, ống dẫn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old French
bloc
English (early 20th century)
roadblock

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'roadblock' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'road' (con đường, đường đi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', và 'block' (khối, vật cản) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bloc'. Khi ghép lại, nó mô tả một vật cản được đặt trên đường để ngăn chặn giao thông. Tuy nhiên, nghĩa bóng của nó - 'trở ngại, khó khăn' - lại được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong các ngữ cảnh đa dạng.

Usage Note

Từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (một rào chắn vật lý trên đường) hoặc theo nghĩa bóng (một vấn đề hoặc khó khăn cản trở sự tiến bộ). Khi dùng nghĩa bóng, nó nhấn mạnh một trở ngại lớn, khó vượt qua. So với 'obstacle', 'roadblock' mang tính ngăn chặn, cản trở mạnh hơn.

Prepositions

to in

'to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà roadblock đang cản trở. Ví dụ: 'a roadblock to progress'. 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà roadblock xuất hiện. Ví dụ: 'a roadblock in negotiations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadblock
  • major a major roadblock
    (một trở ngại lớn)
  • serious a serious roadblock
    (một trở ngại nghiêm trọng)
  • political political roadblocks
    (những rào cản chính trị)
  • temporary a temporary roadblock
    (một chướng ngại vật tạm thời)
  • biggest the biggest roadblock
    (trở ngại lớn nhất)
Verb + roadblock
  • hit hit a roadblock
    (gặp phải trở ngại)
  • face face a roadblock
    (đối mặt với trở ngại)
  • overcome overcome a roadblock
    (vượt qua trở ngại)
  • remove remove a roadblock
    (loại bỏ trở ngại)
  • set up set up a roadblock
    (thiết lập chốt chặn)

Idioms

  • hit a roadblock

    Gặp phải một vấn đề hoặc chướng ngại vật bất ngờ khiến bạn không thể tiến hành hoặc hoàn thành một việc gì đó.

    "We hit a roadblock in the negotiations when both sides refused to compromise."

    (Chúng tôi đã gặp phải trở ngại trong đàm phán khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)

  • be a roadblock to something

    Là một trở ngại hoặc rào cản đối với sự phát triển, tiến bộ của cái gì đó.

    "Lack of funding proved to be a major roadblock to the project's completion."

    (Thiếu vốn đã trở thành một rào cản lớn đối với việc hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadblock

Noun
Lật mặt

Một rào cản hoặc chướng ngại vật ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển.

"The new regulations proved to be a major roadblock to foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden roadblock caused a major traffic jam.
Chướng ngại vật bất ngờ gây ra một vụ tắc đường lớn.
Phủ định
The government's policies are not a roadblock to economic growth.
Các chính sách của chính phủ không phải là một trở ngại cho tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
Was the fallen tree a roadblock on the highway?
Cây đổ có phải là chướng ngại vật trên đường cao tốc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is going to set up a roadblock tomorrow morning to repair the bridge.
Đội xây dựng sẽ dựng một chướng ngại vật vào sáng mai để sửa chữa cây cầu.
Phủ định
They are not going to remove the roadblock until the investigation is complete.
Họ sẽ không dỡ bỏ chướng ngại vật cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
Are they going to use the roadblock to stop the suspect's car?
Họ có định sử dụng chướng ngại vật để chặn xe của nghi phạm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the government would remove the roadblock to economic progress.
Tôi ước rằng chính phủ sẽ loại bỏ rào cản đối với sự tiến bộ kinh tế.
Phủ định
If only there weren't a roadblock preventing us from achieving our goals.
Ước gì không có rào cản nào ngăn chúng ta đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
I wish the negotiations could go forward, but is there a roadblock we don't know about?
Tôi ước các cuộc đàm phán có thể tiến triển, nhưng có rào cản nào mà chúng ta chưa biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadblock".

Hình ảnh ẩn dụ cho thách thức

Trong văn hóa phương Tây, 'roadblock' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ trở ngại, khó khăn hoặc thách thức nào cản trở tiến trình, dù là trong công việc, cuộc sống cá nhân hay các vấn đề xã hội. Nó gợi lên hình ảnh một vật cản vật lý trên đường, thể hiện sự bất ngờ và cần phải được giải quyết.

Chốt chặn của cảnh sát

Theo nghĩa đen, 'roadblock' thường được hiểu là một chốt chặn hoặc rào chắn được cảnh sát hoặc lực lượng an ninh thiết lập trên đường để kiểm tra phương tiện, bắt giữ tội phạm hoặc kiểm soát khu vực. Đây là một hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh và tin tức, biểu thị sự kiểm soát hoặc tình huống khẩn cấp, đôi khi là cả sự ngăn chặn tội phạm hoặc biểu tình.