(Top Banner Ad)
bypass
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, y học, chính trị)

bypass

UK: /ˈbaɪˌpɑːs/ • US: /ˈbaɪˌpæs/

Nghĩa tiếng Việt

đi đường vòng bỏ qua lách luật phẫu thuật bắc cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or go around (an obstacle or place).

Vietnamese Meaning

Đi vòng qua, bỏ qua, né tránh (một vật cản hoặc địa điểm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new highway bypasses the city center."

    "Đường cao tốc mới đi vòng qua trung tâm thành phố."

  • "The software allows you to bypass the password screen."

    "Phần mềm cho phép bạn bỏ qua màn hình mật khẩu."

  • "The doctor recommended a coronary bypass."

    "Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật bắc cầu mạch vành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bypass đi đường vòng; bỏ qua, phớt lờ (một quy trình, một người)
Noun bypass đường vòng; (y học) phẫu thuật bắc cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, y học, chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bipassen
Modern English
bypass (from 'by' + 'pass')

Nguồn gốc của 'Bypass': Đi vòng qua

'Bypass' là một từ ghép đơn giản được tạo ra trong tiếng Anh. Nó kết hợp 'by' (có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'vòng qua') và 'pass' (có nghĩa là 'đi qua'). Ban đầu, nó được dùng theo nghĩa đen để mô tả hành động đi vòng qua một chướng ngại vật hoặc một khu vực đông đúc, chẳng hạn như việc xây dựng một con đường mới để tránh phải đi qua trung tâm thị trấn. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang cả lĩnh vực y học (phẫu thuật bắc cầu để máu đi vòng qua động mạch bị tắc) và nghĩa bóng (bỏ qua một quy trình hoặc một người nào đó).

Usage Note

Động từ 'bypass' thường được sử dụng để chỉ hành động tránh một vật cản vật lý, một quy trình, một quy định, hoặc một người nào đó để đạt được mục tiêu nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn. So với 'avoid', 'bypass' có thể mang ý nghĩa chủ động và có tính chiến lược hơn. Ví dụ, 'avoid' đơn giản là không tiếp xúc, trong khi 'bypass' có thể là một hành động có tính toán để đạt mục đích.

Prepositions

around of

bypass around: đi vòng quanh một khu vực hoặc vật cản.
bypass of: bỏ qua một quy trình hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Y tế (Medical Context)
  • undergo a heart bypass
    (trải qua phẫu thuật bắc cầu tim)
  • perform a bypass surgery
    (thực hiện một ca phẫu thuật bắc cầu)
  • gastric bypass
    (phẫu thuật nối tắt dạ dày (để giảm cân))
  • coronary artery bypass
    (phẫu thuật bắc cầu động mạch vành)
Cơ sở hạ tầng & Hệ thống (Infrastructure & Systems)
  • build a bypass
    (xây dựng một con đường vòng)
  • take the bypass
    (đi đường vòng)
  • the city bypass
    (đường vành đai thành phố)
  • a security bypass
    (lỗ hổng bảo mật, cách vượt qua hàng rào an ninh)
Nghĩa bóng (Abstract Context)
  • bypass the normal channels
    (bỏ qua các kênh/quy trình thông thường)
  • bypass the manager
    (vượt cấp, bỏ qua người quản lý)
  • bypass the rules
    (lách luật, không tuân theo quy định)
  • bypass a problem
    (lảng tránh một vấn đề)

Idioms

  • bypass the middleman

    Bỏ qua người/khâu trung gian để giao dịch trực tiếp, thường là để tiết kiệm chi phí.

    "By buying our vegetables directly from the farm, we bypass the middleman and get fresher produce for less."

    (Bằng cách mua rau trực tiếp từ nông trại, chúng tôi bỏ qua người trung gian và có được sản phẩm tươi hơn với giá rẻ hơn.)

  • bypass the proper channels

    Không tuân theo quy trình, thủ tục hoặc hệ thống cấp bậc chính thức; đi đường tắt.

    "She bypassed the proper channels and sent her complaint directly to the company's president."

    (Cô ấy đã bỏ qua các kênh chính thức và gửi đơn khiếu nại của mình thẳng đến chủ tịch công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bypass

Động từ
Lật mặt

Đi vòng qua, bỏ qua, né tránh (một vật cản hoặc địa điểm).

"The new highway bypasses the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to bypass the usual channels to get the product to market faster.
Công ty quyết định bỏ qua các kênh thông thường để đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn.
Phủ định
It's important not to bypass safety regulations, no matter how urgent the project is.
Điều quan trọng là không được bỏ qua các quy định an toàn, dù dự án có khẩn cấp đến đâu.
Nghi vấn
Why did they choose to bypass the standard procedure?
Tại sao họ lại chọn bỏ qua quy trình tiêu chuẩn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, the town decided to build a bypass, ensuring traffic flowed smoothly, and improving safety for pedestrians.
Sau vụ tai nạn, thị trấn quyết định xây dựng một đường vòng, đảm bảo giao thông diễn ra suôn sẻ, và cải thiện sự an toàn cho người đi bộ.
Phủ định
They tried to bypass the security system, but, as expected, it was too sophisticated to breach.
Họ đã cố gắng vượt qua hệ thống an ninh, nhưng, như dự đoán, nó quá tinh vi để xâm nhập.
Nghi vấn
Knowing the traffic is heavy, can we bypass the city center, or should we brave the congestion?
Biết rằng giao thông rất đông, chúng ta có thể đi đường vòng tránh trung tâm thành phố không, hay chúng ta nên đối mặt với sự tắc nghẽn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would bypass the city center to avoid traffic.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi đường vòng qua trung tâm thành phố để tránh tắc đường.
Phủ định
He told me that he did not bypass the security check because it was mandatory.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bỏ qua việc kiểm tra an ninh vì đó là bắt buộc.
Nghi vấn
The engineer asked if they could bypass the faulty component.
Kỹ sư hỏi liệu họ có thể bỏ qua thành phần bị lỗi không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were bypassing the faulty sensor to keep the system running.
Các kỹ sư đang bỏ qua cảm biến bị lỗi để giữ cho hệ thống hoạt động.
Phủ định
She wasn't bypassing the regulations, she was following them meticulously.
Cô ấy không lách luật, cô ấy đang tuân thủ chúng một cách tỉ mỉ.
Nghi vấn
Were they bypassing the main server to access the restricted files?
Có phải họ đã bỏ qua máy chủ chính để truy cập các tập tin bị hạn chế không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has been bypassing environmental regulations to speed up the project.
Công ty xây dựng đã và đang bỏ qua các quy định về môi trường để đẩy nhanh tiến độ dự án.
Phủ định
The government hasn't been bypassing due process in these negotiations.
Chính phủ đã không bỏ qua quy trình tố tụng trong các cuộc đàm phán này.
Nghi vấn
Has the software been bypassing the security firewall?
Phần mềm có đang bỏ qua tường lửa bảo mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bypass".

Đường Vòng và Sự Thay đổi của các Thị trấn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ sau Thế chiến II, việc xây dựng các con đường vòng (bypass roads) và đường cao tốc liên tiểu bang đã thay đổi bộ mặt của các thị trấn nhỏ. Các con đường này giúp ô tô đi vòng qua các trung tâm thị trấn đông đúc, giảm tắc nghẽn giao thông. Tuy nhiên, điều này cũng vô tình khiến nhiều cửa hàng, nhà hàng và nhà nghỉ ven đường ở các thị trấn nhỏ mất đi lượng lớn khách hàng qua lại, dẫn đến suy thoái kinh tế ở một số nơi.

'Vượt cấp' trong Văn hóa Công sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, hành động 'bypass your boss' (bỏ qua sếp của bạn) để nói chuyện trực tiếp với một nhà quản lý cấp cao hơn là một vấn đề nhạy cảm. Ở các công ty truyền thống với cấu trúc phân cấp rõ ràng, điều này thường bị coi là thiếu tôn trọng và phá vỡ quy trình. Tuy nhiên, trong các công ty công nghệ hiện đại hoặc các startup có 'cấu trúc phẳng', việc này đôi khi lại được khuyến khích để thúc đẩy giao tiếp cởi mở và giải quyết vấn đề nhanh chóng.