(Top Banner Ad)
detoxification
C1
Noun C1 Y học, Sức khỏe

detoxification

UK: /diːˌtɒk.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /diːˌtɑːk.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải độc quá trình giải độc thải độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing toxic substances from the body or of freeing someone from dependence on an addictive substance.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể hoặc giải phóng ai đó khỏi sự phụ thuộc vào một chất gây nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detoxification process can be challenging, requiring medical supervision."

    "Quá trình giải độc có thể đầy thách thức, đòi hỏi sự giám sát y tế."

  • "The clinic specializes in detoxification programs for drug addicts."

    "Phòng khám chuyên về các chương trình giải độc cho người nghiện ma túy."

  • "She is undergoing detoxification to cleanse her body of harmful substances."

    "Cô ấy đang trải qua quá trình giải độc để làm sạch cơ thể khỏi các chất có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detoxify giải độc, loại bỏ chất độc
Noun detox việc giải độc; giai đoạn giải độc (thông tục)
Verb detox giải độc (thông tục)
Adjective toxic độc hại, có độc
Noun toxin độc tố, chất độc
Noun toxicology độc chất học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxikon pharmakon
Latin
toxicum
English
toxic
English
toxify
English
detoxify
English
detoxification

Từ Mũi Tên Độc Đến Giải Độc Cơ Thể

Từ nguyên của "detoxification" có thể truy ngược về tiếng Hy Lạp cổ, với từ "toxikon pharmakon" có nghĩa là "thuốc độc dùng cho mũi tên". Người Hy Lạp xưa dùng chất độc để tẩm vào mũi tên khi săn bắn hoặc chiến đấu. Từ "toxikon" sau đó đã đi vào tiếng Latin thành "toxicum", nghĩa là "chất độc". Đến thế kỷ 20, các từ "toxic" (độc hại) và "toxin" (độc tố) đã phổ biến trong tiếng Anh. Tiếp đó, tiền tố "de-" (nghĩa là loại bỏ, làm ngược lại) kết hợp với "toxify" (làm nhiễm độc) đã tạo ra "detoxify" (giải độc) và danh từ "detoxification" (quá trình giải độc), mô tả việc loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể hoặc hệ thống.

Usage Note

Detoxification thường được sử dụng trong bối cảnh y học liên quan đến việc điều trị ngộ độc hoặc cai nghiện. Trong lĩnh vực sức khỏe và lối sống, nó có thể đề cập đến các chế độ ăn kiêng hoặc phương pháp được cho là giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể, mặc dù tính hiệu quả của những phương pháp này thường gây tranh cãi.

Prepositions

of from

detoxification *of* (chất gì): chỉ quá trình loại bỏ chất độc cụ thể. Ví dụ: detoxification of alcohol.
detoxification *from* (tình trạng gì): chỉ quá trình giải thoát khỏi tình trạng nghiện hoặc ngộ độc. Ví dụ: detoxification from drug addiction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detoxification
  • natural natural detoxification
    (quá trình giải độc tự nhiên)
  • complete complete detoxification
    (giải độc hoàn toàn)
  • rapid rapid detoxification
    (giải độc nhanh)
  • effective effective detoxification
    (giải độc hiệu quả)
  • liver liver detoxification
    (giải độc gan)
  • drug drug detoxification
    (cai nghiện ma túy)
Verb + detoxification
  • undergo undergo detoxification
    (trải qua quá trình giải độc)
  • begin begin detoxification
    (bắt đầu giải độc)
  • complete complete detoxification
    (hoàn thành quá trình giải độc)
  • facilitate facilitate detoxification
    (tạo điều kiện cho quá trình giải độc)
  • promote promote detoxification
    (thúc đẩy quá trình giải độc)
detoxification + Noun
  • program detoxification program
    (chương trình giải độc)
  • process detoxification process
    (quá trình giải độc)
  • treatment detoxification treatment
    (liệu pháp giải độc)
  • center detoxification center
    (trung tâm cai nghiện/giải độc)
  • diet detoxification diet
    (chế độ ăn giải độc)

Idioms

  • digital detoxification

    Ngắt kết nối với thiết bị điện tử và mạng xã hội để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

    "Many people are trying digital detoxification to improve their mental well-being."

    (Nhiều người đang thử 'giải độc kỹ thuật số' để cải thiện sức khỏe tinh thần của họ.)

  • alcohol detoxification

    Quá trình y tế để loại bỏ rượu ra khỏi cơ thể người nghiện một cách an toàn.

    "He needs to undergo alcohol detoxification under medical supervision."

    (Anh ấy cần trải qua quá trình giải độc rượu dưới sự giám sát y tế.)

  • body detoxification

    Quá trình loại bỏ các chất độc hại tích tụ trong cơ thể thông qua các phương pháp tự nhiên hoặc nhân tạo.

    "There are many different approaches to body detoxification, from diets to supplements."

    (Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải độc cơ thể, từ chế độ ăn uống đến các chất bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detoxification

Noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể hoặc giải phóng ai đó khỏi sự phụ thuộc vào một chất gây nghiện.

"The detoxification process can be challenging, requiring medical supervision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should detoxify your body regularly.
Bạn nên giải độc cơ thể thường xuyên.
Phủ định
You cannot detoxify your body with just one juice cleanse.
Bạn không thể giải độc cơ thể chỉ bằng một lần thanh lọc bằng nước ép.
Nghi vấn
Could detoxification help improve my energy levels?
Liệu giải độc có thể giúp cải thiện mức năng lượng của tôi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Detoxification is essential for maintaining good health.
Giải độc là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
Lack of detoxification can lead to various health problems.
Thiếu giải độc có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
Nghi vấn
Is detoxification necessary for everyone?
Giải độc có cần thiết cho tất cả mọi người không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was detoxifying her body with a juice cleanse all weekend.
Cô ấy đã thải độc cơ thể bằng chế độ ăn nước ép thanh lọc cả cuối tuần.
Phủ định
They were not detoxifying the water supply effectively enough to prevent the outbreak.
Họ đã không khử độc nguồn cung cấp nước đủ hiệu quả để ngăn chặn sự bùng phát.
Nghi vấn
Were you detoxifying your house of all the chemicals before the baby arrived?
Bạn đã khử độc tất cả các hóa chất trong nhà trước khi em bé đến phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has undergone detoxification to improve her health.
Cô ấy đã trải qua quá trình giải độc để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
I have not detoxified my body this year due to a busy schedule.
Tôi đã không giải độc cơ thể mình trong năm nay vì lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Has the water been detoxified properly?
Nước đã được khử độc đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detoxification".

Xu Hướng Sức Khỏe 'Detox' (Giải Độc)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, xu hướng "detox" đã trở nên rất phổ biến. Nhiều người tin rằng việc thực hiện các chế độ ăn kiêng, uống nước ép hoặc sử dụng các sản phẩm bổ sung "giải độc" có thể giúp cơ thể loại bỏ độc tố, giảm cân và tăng cường năng lượng. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia y tế cho rằng cơ thể có khả năng tự giải độc thông qua gan, thận và các cơ quan khác một cách tự nhiên và hiệu quả, và không phải lúc nào cũng cần đến các phương pháp detox phức tạp.

Giải Độc Kỹ Thuật Số (Digital Detox)

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội, khái niệm "giải độc kỹ thuật số" đã xuất hiện và ngày càng được quan tâm. Đây là việc tạm thời ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, và mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích là để giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, tăng cường sự tập trung và kết nối hơn với thế giới thực, phản ánh một nỗ lực của xã hội hiện đại nhằm tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống số.