(Top Banner Ad)
detoxify
C1
Động từ C1 Y học, Sức khỏe

detoxify

UK: /diːˈtɒk.sɪ.faɪ/ • US: /diːˈtɑːk.sɪ.faɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giải độc thải độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove toxins from (the body or a specified organ).

Vietnamese Meaning

Giải độc, loại bỏ chất độc khỏi (cơ thể hoặc một cơ quan cụ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liver helps to detoxify the blood."

    "Gan giúp giải độc máu."

  • "Many people believe that juice cleanses can detoxify their bodies."

    "Nhiều người tin rằng việc thanh lọc bằng nước ép có thể giải độc cơ thể của họ."

  • "The body has natural mechanisms to detoxify itself."

    "Cơ thể có các cơ chế tự nhiên để tự giải độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detoxify giải độc
Noun detoxification sự giải độc
Adjective detoxifying có tác dụng giải độc
Noun detox quá trình giải độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
toxicum
English
toxic
English
detoxify

Nguồn gốc của 'detoxify'

Từ 'detoxify' xuất phát từ 'toxic' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'độc hại'. Thêm tiền tố 'de-' để tạo thành 'detoxify' có nghĩa là loại bỏ chất độc. Ý tưởng về việc thanh lọc cơ thể đã có từ lâu trong nhiều nền văn hóa, nhưng việc sử dụng 'detoxify' một cách phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe và làm đẹp là một hiện tượng tương đối mới.

Usage Note

Từ 'detoxify' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ quá trình loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi chế độ ăn uống, sử dụng các liệu pháp đặc biệt hoặc dùng thuốc. Khác với 'purify' (làm sạch) mang nghĩa chung hơn, 'detoxify' tập trung vào việc loại bỏ chất độc.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ nguồn gốc hoặc vật chứa chất độc được loại bỏ. Ví dụ: 'detoxify the body from heavy metals' (giải độc cơ thể khỏi kim loại nặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + detoxify
  • Help detoxify the body
    (Giúp giải độc cơ thể)
  • Try to detoxify your liver
    (Cố gắng giải độc gan của bạn)
Adjective + detoxify
  • Natural ways to detoxify
    (Những cách tự nhiên để giải độc)
  • Effective methods to detoxify
    (Các phương pháp hiệu quả để giải độc)

Idioms

  • detoxify your life

    loại bỏ những điều tiêu cực khỏi cuộc sống của bạn

    "It's time to detoxify your life and focus on positive relationships."

    (Đã đến lúc loại bỏ những điều tiêu cực khỏi cuộc sống của bạn và tập trung vào các mối quan hệ tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detoxify

Động từ
Lật mặt

Giải độc, loại bỏ chất độc khỏi (cơ thể hoặc một cơ quan cụ thể).

"The liver helps to detoxify the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she felt unwell, she decided to detoxify her body with a juice cleanse.
Vì cảm thấy không khỏe, cô ấy quyết định giải độc cơ thể bằng phương pháp thanh lọc bằng nước ép.
Phủ định
Unless you eat a lot of processed food, you don't need to detoxify your body so often.
Trừ khi bạn ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn, bạn không cần giải độc cơ thể thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If you feel constantly tired, should you detoxify your system to improve your energy levels?
Nếu bạn cảm thấy liên tục mệt mỏi, bạn có nên giải độc hệ thống của mình để cải thiện mức năng lượng không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decided to detoxify her body after the holidays is commendable.
Việc cô ấy quyết định giải độc cơ thể sau kỳ nghỉ lễ rất đáng khen ngợi.
Phủ định
Whether he will detoxify his apartment this weekend is not yet decided.
Việc anh ấy có khử độc căn hộ của mình vào cuối tuần này hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
How often you should detoxify your skin depends on your lifestyle.
Bạn nên giải độc da mặt bao lâu một lần tùy thuộc vào lối sống của bạn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liver, which is responsible for filtering toxins, works to detoxify the blood.
Gan, cơ quan chịu trách nhiệm lọc chất độc, hoạt động để giải độc máu.
Phủ định
The body, which sometimes struggles to detoxify itself completely, may benefit from dietary changes.
Cơ thể, đôi khi gặp khó khăn trong việc giải độc hoàn toàn, có thể hưởng lợi từ những thay đổi trong chế độ ăn uống.
Nghi vấn
Is there a specific diet, which promises to detoxify your system quickly, that you would recommend?
Có một chế độ ăn uống cụ thể nào, hứa hẹn sẽ giải độc hệ thống của bạn một cách nhanh chóng, mà bạn muốn giới thiệu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink enough water, your body will detoxify naturally.
Nếu bạn uống đủ nước, cơ thể bạn sẽ tự giải độc một cách tự nhiên.
Phủ định
If you don't exercise regularly, your body won't detoxify as efficiently.
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, cơ thể bạn sẽ không giải độc hiệu quả.
Nghi vấn
Will your skin look healthier if you detoxify your diet?
Làn da của bạn có khỏe mạnh hơn không nếu bạn thanh lọc chế độ ăn uống của mình?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the detoxify program strictly, she would feel much healthier now.
Nếu cô ấy đã tuân thủ nghiêm ngặt chương trình giải độc, cô ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he hadn't detoxified his body regularly, he would have suffered serious health problems.
Nếu anh ấy không giải độc cơ thể thường xuyên, anh ấy đã phải chịu đựng những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
If they had used the detoxified water, would they be healthier today?
Nếu họ đã sử dụng nước đã khử độc, liệu họ có khỏe mạnh hơn hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has detoxified her body with a strict diet.
Cô ấy đã thanh lọc cơ thể bằng một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
Phủ định
They haven't detoxified their home from harmful chemicals.
Họ đã không khử độc ngôi nhà của họ khỏi các hóa chất độc hại.
Nghi vấn
Has the water supply been detoxified after the spill?
Nguồn cung cấp nước đã được khử độc sau vụ tràn đổ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detoxify".

Văn hóa 'Detox'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'detox' thường liên quan đến các chế độ ăn kiêng đặc biệt, nước ép, hoặc các sản phẩm được cho là có khả năng loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của những phương pháp này thường gây tranh cãi.