detoxify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove toxins from (the body or a specified organ).
Vietnamese Meaning
Giải độc, loại bỏ chất độc khỏi (cơ thể hoặc một cơ quan cụ thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The liver helps to detoxify the blood."
"Gan giúp giải độc máu."
-
"Many people believe that juice cleanses can detoxify their bodies."
"Nhiều người tin rằng việc thanh lọc bằng nước ép có thể giải độc cơ thể của họ."
-
"The body has natural mechanisms to detoxify itself."
"Cơ thể có các cơ chế tự nhiên để tự giải độc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detoxify | giải độc |
| Noun | detoxification | sự giải độc |
| Adjective | detoxifying | có tác dụng giải độc |
| Noun | detox | quá trình giải độc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detoxify' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ quá trình loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi chế độ ăn uống, sử dụng các liệu pháp đặc biệt hoặc dùng thuốc. Khác với 'purify' (làm sạch) mang nghĩa chung hơn, 'detoxify' tập trung vào việc loại bỏ chất độc.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ nguồn gốc hoặc vật chứa chất độc được loại bỏ. Ví dụ: 'detoxify the body from heavy metals' (giải độc cơ thể khỏi kim loại nặng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Help detoxify the body (Giúp giải độc cơ thể)
-
Try to detoxify your liver (Cố gắng giải độc gan của bạn)
-
Natural ways to detoxify (Những cách tự nhiên để giải độc)
-
Effective methods to detoxify (Các phương pháp hiệu quả để giải độc)
Idioms
-
detoxify your life
loại bỏ những điều tiêu cực khỏi cuộc sống của bạn
"It's time to detoxify your life and focus on positive relationships."
(Đã đến lúc loại bỏ những điều tiêu cực khỏi cuộc sống của bạn và tập trung vào các mối quan hệ tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detoxify
Động từGiải độc, loại bỏ chất độc khỏi (cơ thể hoặc một cơ quan cụ thể).
"The liver helps to detoxify the blood."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she felt unwell, she decided to detoxify her body with a juice cleanse. |
Vì cảm thấy không khỏe, cô ấy quyết định giải độc cơ thể bằng phương pháp thanh lọc bằng nước ép. |
| Phủ định | Unless you eat a lot of processed food, you don't need to detoxify your body so often. |
Trừ khi bạn ăn nhiều đồ ăn chế biến sẵn, bạn không cần giải độc cơ thể thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | If you feel constantly tired, should you detoxify your system to improve your energy levels? |
Nếu bạn cảm thấy liên tục mệt mỏi, bạn có nên giải độc hệ thống của mình để cải thiện mức năng lượng không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decided to detoxify her body after the holidays is commendable. |
Việc cô ấy quyết định giải độc cơ thể sau kỳ nghỉ lễ rất đáng khen ngợi. |
| Phủ định | Whether he will detoxify his apartment this weekend is not yet decided. |
Việc anh ấy có khử độc căn hộ của mình vào cuối tuần này hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | How often you should detoxify your skin depends on your lifestyle. |
Bạn nên giải độc da mặt bao lâu một lần tùy thuộc vào lối sống của bạn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The liver, which is responsible for filtering toxins, works to detoxify the blood. |
Gan, cơ quan chịu trách nhiệm lọc chất độc, hoạt động để giải độc máu. |
| Phủ định | The body, which sometimes struggles to detoxify itself completely, may benefit from dietary changes. |
Cơ thể, đôi khi gặp khó khăn trong việc giải độc hoàn toàn, có thể hưởng lợi từ những thay đổi trong chế độ ăn uống. |
| Nghi vấn | Is there a specific diet, which promises to detoxify your system quickly, that you would recommend? |
Có một chế độ ăn uống cụ thể nào, hứa hẹn sẽ giải độc hệ thống của bạn một cách nhanh chóng, mà bạn muốn giới thiệu không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink enough water, your body will detoxify naturally. |
Nếu bạn uống đủ nước, cơ thể bạn sẽ tự giải độc một cách tự nhiên. |
| Phủ định | If you don't exercise regularly, your body won't detoxify as efficiently. |
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, cơ thể bạn sẽ không giải độc hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will your skin look healthier if you detoxify your diet? |
Làn da của bạn có khỏe mạnh hơn không nếu bạn thanh lọc chế độ ăn uống của mình? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had followed the detoxify program strictly, she would feel much healthier now. |
Nếu cô ấy đã tuân thủ nghiêm ngặt chương trình giải độc, cô ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't detoxified his body regularly, he would have suffered serious health problems. |
Nếu anh ấy không giải độc cơ thể thường xuyên, anh ấy đã phải chịu đựng những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | If they had used the detoxified water, would they be healthier today? |
Nếu họ đã sử dụng nước đã khử độc, liệu họ có khỏe mạnh hơn hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has detoxified her body with a strict diet. |
Cô ấy đã thanh lọc cơ thể bằng một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. |
| Phủ định | They haven't detoxified their home from harmful chemicals. |
Họ đã không khử độc ngôi nhà của họ khỏi các hóa chất độc hại. |
| Nghi vấn | Has the water supply been detoxified after the spill? |
Nguồn cung cấp nước đã được khử độc sau vụ tràn đổ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detoxify".
