(Top Banner Ad)
devaluate
C1
Động từ C1 Kinh tế

devaluate

UK: /diːˈvæljuːeɪt/ • US: /diːˈvæljuːeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phá giá tiền tệ hạ giá đồng tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the official value of a currency in relation to other currencies.

Vietnamese Meaning

Giảm giá trị chính thức của một đồng tiền so với các đồng tiền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to devaluate the national currency to boost exports."

    "Chính phủ quyết định phá giá đồng tiền quốc gia để thúc đẩy xuất khẩu."

  • "The country's economy suffered when the government devaluated the currency."

    "Nền kinh tế của đất nước bị ảnh hưởng khi chính phủ phá giá đồng tiền."

  • "Many emerging economies periodically devaluate their currencies to maintain export competitiveness."

    "Nhiều nền kinh tế mới nổi định kỳ phá giá đồng tiền của họ để duy trì khả năng cạnh tranh xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devaluate làm mất giá, phá giá
Noun devaluation sự phá giá, sự làm mất giá
Adjective devaluated bị phá giá, đã bị làm mất giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
devalutare
English
devaluate

Nguồn gốc của 'Devaluate'

Từ 'devaluate' xuất phát từ tiếng Latinh muộn 'devalutare', có nghĩa là 'làm giảm giá trị'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả việc chính phủ cố tình giảm giá trị của tiền tệ quốc gia so với các loại tiền tệ khác. Điều này có thể gây ra nhiều tác động kinh tế khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng khi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương cố ý hạ thấp giá trị đồng tiền quốc gia. Khác với 'depreciate', vốn chỉ sự giảm giá trị do các lực lượng thị trường (cung và cầu) tác động. 'Devaluate' là một hành động chính sách chủ động.

Prepositions

against in relation to

'Devaluate against': Giảm giá trị so với một đồng tiền cụ thể. Ví dụ: 'The government devaluated the currency against the US dollar.'
'Devaluate in relation to': Giảm giá trị so với một nhóm đồng tiền hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'The currency was devaluated in relation to a basket of currencies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Devaluate
  • decide to devaluate currency
    (quyết định phá giá tiền tệ)
  • be forced to devaluate a currency
    (bị buộc phải phá giá một loại tiền tệ)
Adjective + Devaluate
  • severely devaluate currency
    (phá giá tiền tệ một cách nghiêm trọng)
  • intentionally devaluate currency
    (cố tình phá giá tiền tệ)

Idioms

  • Devaluate someone's efforts

    Đánh giá thấp nỗ lực của ai đó

    "He always devaluates her efforts, even when she succeeds."

    (Anh ta luôn đánh giá thấp nỗ lực của cô ấy, ngay cả khi cô ấy thành công.)

  • Devaluate the importance of something

    Xem nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó

    "We shouldn't devaluate the importance of education."

    (Chúng ta không nên xem nhẹ tầm quan trọng của giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devaluate

Động từ
Lật mặt

Giảm giá trị chính thức của một đồng tiền so với các đồng tiền khác.

"The government decided to devaluate the national currency to boost exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be devaluating the currency next quarter to boost exports.
Chính phủ sẽ phá giá đồng tiền vào quý tới để thúc đẩy xuất khẩu.
Phủ định
The central bank won't be devaluating the currency if inflation remains under control.
Ngân hàng trung ương sẽ không phá giá đồng tiền nếu lạm phát vẫn được kiểm soát.
Nghi vấn
Will the company be devaluating its assets to reflect current market conditions?
Liệu công ty có đang định giá lại tài sản của mình để phản ánh điều kiện thị trường hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devaluate".

Tác động của Phá giá Tiền tệ

Việc phá giá tiền tệ có thể có nhiều tác động đến nền kinh tế của một quốc gia. Một mặt, nó có thể làm cho hàng xuất khẩu rẻ hơn, giúp tăng cường cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mặt khác, nó cũng có thể làm tăng giá hàng nhập khẩu, gây ra lạm phát và làm giảm sức mua của người dân.